1. Trang chủ
  2. » Công Nghệ Thông Tin

Tổng quan Khai thác dữ liệu data mining

29 516 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 29
Dung lượng 0,91 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Act On ± what it has learned to make customers more profitable Ĉ͋ xây G͹QJ P͙L quan K͏ YͣL khách hàng, các công ty F̯Q SK̫L EL͇W :... .,ɻ175Ò&+ʃ7+͐1*.7'/ 7,Ç8%,ɿ8 Data Warehouse Data cl

Trang 2

¾ Áp O͹F F̩QK tranh ṶW P̩QK

o Cung FҩS các GӏFK Yө ÿD GҥQJ FKҩW OѭӧQJ WӕW ( CRM ±

Customer Relationship Management)

Trang 4

6Ͱ&ɣ17+,ɻ7&ͦ$.7'/

¾ DL FKͱD ṶW QKL͉X thông tin giá

WU͓ có OͫL cho qui trình ra TX\͇W

Trang 5

Thông tin thương mại

-Phân tích thị trường và mua bán

-Phân tích đầu tư -Chấp thuận cho vay -Phát hiện gian lận g

Thông tin sản xuất

- Điều khiển và lên kế hoạch

- Quản trị mạng

- Phân tích các kết qủa thực nghiệm

g Thông tin khoa học

- Thiên văn học

- Cơ sở dữ liệu sinh học

- Khoa học địa chất: bộ dò tìm động đất

g

Thông tin cá nhân

Trang 6

Customer Relationship Management (CRM)

Customer Relationship

Management (CRM)

1. Notice ± what its customers are doing

2. Remember ± what it and its customers have

done over time

3. Learn ± from what it has remembered

4. Act On ± what it has learned to make customers

more profitable

Ĉ͋ xây G͹QJ P͙L quan K͏ YͣL khách hàng, các công

ty F̯Q SK̫L EL͇W :

Trang 7

³7UDQVDFWLRQ´'DWD

'ӵDWUrQFiFGӳOLӋXJLDRGӏFK

³7UDQVDFWLRQ´'DWD

Trang 9

7+ɻ1¬2/¬.7'/

³Khai thác Gӳ OLӋX là quá trình khơng W̯P WK˱ͥQJ FͯD YL͏F xác

ÿ͓QK các PүX WLӅP ҭQ cĩ tính KͫS O͏, PͣL O̩, cĩ ích và cĩ

WK͋ KL͋X ÿ˱ͫF W͙L ÿD trong &6'/´ ± U.Fayyad, «(1996)

Quá trình không tầm thường

Đa xử lý

Hợp lệ

Chứng minh tính đúng Của mẫu / Mô hình Mới lạ Không biết trước

Có ích Có thể sử dụng được

Có thể hiểu được

Bởi con người và máy

18

.+$,7+È&'/«

z Là PӕL quan KӋ trong Gӳ OLӋX ví Gө QKѭ :

thêm áo Vѫ mi

z 1KͷQJ QJ˱ͥL cĩ PͱF tín GͭQJ W͙W thì WK˱ͥQJ

ít E͓ tai Q̩Q.

z ĈjQ ơng, 37+, thu QKұS : 50K-75K, -> chi

NKRҧQJ 25$-50$ cho ÿһW mua hàng qua

catalog

Trang 11

Chọn llựa kỹ thuật

điển hình và dữ liệu mẫu

Biến đổi qua

biểu điễn khác

Khử nhiễu Dữ liệu

Biến đổi giá trị

Lựa chọn phương pháp DM

Tạo các thuộc Tính dẫn xuất

Trích xuất Tri thức

Tìm thuộc tính quan trọng &Miền giá trị

Kiểm tra tri thức

Tính chế Tri thức

Phát sinh ra câu hỏi và báo cáo Các phương pháp cải tiến kiểu kết hợp và lập dãy

Trang 12

.,ɻ175Ò&+ʃ7+͐1*.7'/

7,Ç8%,ɿ8

Data Warehouse

Data cleaning & data integration Filtering

Databases

Database or data warehouse server

Data mining engine Pattern evaluation

Graphical user interface

Trang 13

&È&1+,ʃ09ͤ&+Ë1+&ͦ$.7'/

26

z 'ӵ ÿRiQ (Predictive) :

z 6͵ GͭQJ P͡W vài EL͇Q ÿ͋ G͹ báo giá WU͓ FK˱D EL͇W KR̿F

giá WU͓ W˱˯QJ lai FͯD các EL͇Q khác

Trang 14

9Ë'ͤ3+Æ1/͚3

z Công ty cung FҩS WKLӃW Eӏ GӏFK Yө không dây OӟQ

z Chi phí thay WK͇ : hàng WUăP WUL͏X $QăP

z Chi phí trung bình cho PӛL khách hàng PӟL : 320$

Trang 15

z KX\ӃQ mãi, chào PӡL (VD: PӝW ÿLӋQ WKRҥL PӟL cho

QKӳQJ khách hàng có QKLӅX NKҧ QăQJ UӡL Eӓ QKҩW

z PhátWULӇQ NӃ KӑDFK PӟL QKҵP ÿiS ӭQJ nhu FҫX FӫD khách

Training Data:

Customer characteristics &

cell phone usage behavior

Model/Pattern

Trang 16

ƒ Khách hàng mua cái gì, lúc nào, V͙ O̯Q dùng WK̓

z Gán nhãn giao GӏFK FNJ là gian OұQ hay KӧS lý, ÿ~QJ - WҥR

thànhWKXӝF tính OӟS

z XâyGӵQJ mô hình cho OӟS các giao GӏFK

z Dùng mô hình ÿ͋ khám phá gian O̵Q trên các giao G͓FK WK̓

z 6ӱ GөQJ Gӳ OLӋX cho VҧQ SKҭP WѭѫQJ Wӵ WUѭӟF ÿk\

z DùngTX\ӃW ÿӏQK {mua, không mua} làm WKXӝF tính OӟS

z Thu WKұS thông tin cá nhân, cách VӕQJ và quan KӋ FӫD WҩW

Fҧ các khách hàng

z Dùng các thông tin trên QKѭ là Gӳ OLӋX ÿҫX vào ÿӇ xây

GӵQJ mô hình phân OӟS

Trang 17

*20&ͤ0ͨ1*'ͤ1*

z 0ͭF ÿtFK : Chia khách hàng thành các QKyPFөP riêng

ELӋW ÿӇ có WKӇ áp GөQJ các ELӋQ pháp TXҧQJ cáo khác nhau

z +˱ͣQJ JL̫L TX\͇W :

z Thu WKұS thông tin cá nhân, cách VӕQJ FӫD WҩW Fҧ các

khách hàng

z Xác ÿ͓QK các FͭPQKyP khách hàng JL͙QJ nhau

z .LӇP tra FKҩW OѭӧQJ FӫD các FөP thông qua YLӋF quan

sát ÿһF WUѭQJ mua hàng FӫD khách hàng trong cùng

PӝW FөP so YӟL khách hàng khác FөP

Trang 18

*20&ͤ0ͨ1*'ͤ1*

z 0ͭF ÿtFK : Tìm nhóm tài OLӋX JLӕQJ nhau GӵD trên các Wӯ

quanWUӑQJ

z +˱ͣQJ JL̫L TX\͇W :

z Xác ÿӏQK ÿӝ SKә ELӃQ FӫD Wӯ trong tài OLӋX Xây GӵQJ

ÿӝ ÿR WѭѫQJ Wӵ GӵD trên ÿӝ SKә ELӃQ FӫD các Wӯ ÿӇ gom

FөP.

z /ͫL ích : Trong OƭQK Y͹F truy Y̭Q thông tin (IR), có WK͋

dùng các FͭP ÿ͋ liên N͇W tài OL͏X PͣL YͣL các tài OL͏X

ÿm gom FͭP

*RPFͥP'/F͕SKLɼX6 3

Quan sát Vӵ ELӃQ ÿӝQJ FӫD giá Fә SKLӃX hàng ngày

'ͷ OL͏X : &͝ SKL͇X ± {UP/DOWN}

Ĉӝ ÿR WѭѫQJ Wӵ : các Vӵ NLӋQ WKѭӡQJ JLӕQJ nhau trong

cùngPӝW ngày

Discovered Clusters Industry Group

1 Applied-Matl-DOW N,Bay-Net work-Down,3-COM-DOWN,Cabletron-Sys-DOWN,CISCO-DOWN,HP-DOWN,

DSC-Co mm-DOW N,INTEL-DOWN,LSI-Logic-DOWN, Micron-Tech-DOWN,Texas-Inst-Down,Tellabs-Inc-Down, Natl-Semiconduct-DOWN,Oracl-DOWN,SGI-DOW N,

Trang 20

.KDLWKiF/.+ͨ1*'ͤ1*

z 4XҧQ lý hàng hóa:

z 0ͭF ÿtFK : Công ty EҧR trì WKLӃW Eӏ tiêu dùng PXӕQ

ÿRiQ WUѭӟF nguyên nhân VӱD FKӳD các VҧQ SKҭP tiêu

dùng và trang Eӏ các xe EҧR trì các Eӝ SKұQ FҫQ WKLӃW

ÿӇ JLҧP WKLӇX Vӕ OҫQ ÿӃQ nhà khách hàng

z +˱ͣQJ JL̫L TX\͇W :

z;ӱ lý Gӳ OLӋX trên các GөQJ Fө và Eӝ SKұQ ÿm

yêu FҫX trong các OҫQ VӱD WUѭӟF ÿӇ tìm các PүX

Trang 23

z Developing a Unifying Theory of Data Mining

z Scaling Up for High Dimensional Data and High Speed Data

Streams

z Mining Sequence Data and Time Series Data

z Mining Complex Knowledge from Complex Data

z Data Mining in a Network Setting

z Distributed Data Mining and Mining Multi-agent Data

z Data Mining for Biological and Environmental Problems

z Data-Mining-Process Related Problems

z Security, Privacy and Data Integrity

z Dealing with Non-static, Unbalanced and Cost-sensitive Data

Trang 24

z 'ҥQJ DL nào ÿѭӧF thu WKұS 6ӱ GөQJ QKLӋP Yө nào FӫD KTDL ?

z Các thông tin nào ta FҫQ ELӃW YӅ khách hàng

Trang 26

/XұW NӃW KӧS PүX WXҫQ Wӵ phân OӟS gom

nhóm, PүX KLӃP PүX cá ELӋW, sai OӋFK

6ͱSKiWWULʀQFͧD.7'/

„ 1989 IJCAI Workshop on Knowledge Discovery in Databases

„ Knowledge Discovery in Databases (G Piatetsky-Shapiro and W.

Frawley, 1991)

„ 1991-1994 Workshops on Knowledge Discovery in Databases

„ Advances in Knowledge Discovery and Data Mining (U Fayyad,

G Piatetsky-Shapiro, P Smyth, and R Uthurusamy, 1996)

„ 1995-1998 International Conferences on Knowledge Discovery in

Databases and Data Mining ''¶95-98)

„ Journal of Data Mining and Knowledge Discovery (1997)

„ ACM SIGKDD conferences Wͫ 1998 và SIGKDD Explorations

„ 1KLɾX K͙L QJKʈ khác Yɾ KTDL

„ PAKDD (1997), PKDD (1997), SIAM-Data Mining (2001), (IEEE)

ICDM (2001), «

„ ACM Transactions on KDD Wͫ 2007

Trang 27

7¬,/,ӊ87+$0.+Ҧ2

¾ G Piatetsky-Shapiro, U Fayyad, and P Smith From data

mining to knowledge discovery: An overview U.M.

Fayyad, et al (eds.), Advances in Knowledge Discovery

and Data Mining, 1-35 AAAI/MIT Press, 1996

¾ http://vi.wikipedia.org/wiki/Khai_ph%C3%A1_d%E1

%BB%AF_li%E1%BB%87u : bách khoa toàn WKѭ

Pӣ wikipedia

¾ J.Han, M.Kamber, &KѭѫQJ 1 ± Data mining :

Concepts and Techniques

¾ P.-N Tan, M Steinbach, V Kumar, &KѭѫQJ 1

-Introduction to Data Mining

3 Cho ví Gө WKӵF WӃ YӅ YLӋF áp GөQJ KTDL ÿHP ÿӃQ

thành công trong kinh doanh (ngoài các ví Gͭ có

trong bài JL̫QJ).

¾ *ӧL ý : Bài toán WăQJ doanh thu FӫD WKӏ WUѭӡQJ bán Oҿ.

Bài toán xâyGӵQJ NӃ KRҥFK TXҧQJ cáo và NKX\ӃQ mãi

¾ /RҥL DL nào ÿѭӧF thu WKұS ? /RҥL QKLӋP Yө nào FӫD

KTDL ÿѭӧF Vӱ GөQJ ? Có WKӇ thay EҵQJ SKѭѫQJ pháp

truyYҩQ DL hay phân tích WKӕQJ kê ÿѫQ JLҧQ không ?

Trang 29

&È&&Ð1*9,ʃ&&ɣ1/¬0

4 &KX́Q Eͣ bài 2 : Qui trình FKX́Q Eͣ

DL

FKѭѫQJ 2 : các YҫQ ÿӅ khi làm YӟL

z Cách WKΉF KL͟Q :

58

...

z Distributed Data Mining and Mining Multi-agent Data

z Data Mining for Biological and Environmental Problems

z Data- Mining- Process Related...

Streams

z Mining Sequence Data and Time Series Data

z Mining Complex Knowledge from Complex Data

z Data Mining in a Network Setting... integration Filtering

Databases

Database or data warehouse server

Data mining engine Pattern evaluation

Graphical

Ngày đăng: 10/02/2017, 07:47

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w