VOCABULARY ABOUT FOOTBALL football (n) : bóng đá ( theo người anh) Soccer (n): bóng đá (theo người Mỹ) Note: giải thích Football team soccer team: đội bóng Football matchsoccer match: trận bóng đá Center circle : vòng tròn trung tâm sân bóng đá Penalty spot : nơi đá phạt +Penatly (n): hình phạt, quả đá phạt +spot (n): vết, đốm
Trang 1VOCABULARY ABOUT FOOTBALL
* football (n) : bóng đá ( theo người anh)
*Soccer (n): bóng đá (theo người Mỹ)
Note: giải thích
*Football team /soccer team: đội bóng
*Football match/soccer match: trận bóng đá
*Center circle : vòng tròn trung tâm sân bóng đá
*Penalty spot : nơi đá phạt
+Penatly (n): hình phạt, quả đá phạt
+spot (n): vết, đốm
*goal area : vùng cấm địa
*refee (n): trọng tài
* Coach (n): huấn luyện viên
*Captain (n): đội trưởng
* goal keeper: thủ môn
*Goal (n): khung thành
→Goal! : vào rồi
*Kick a goal: sút đi
*Pass a ball : chuyền bóng
*Foul:phạm lỗi
* It’s a draw : 1 trận hòa
+draw (n): trận đấu hòa
Trang 2*forward (n) : tiền đạo
*striker (n): tiền đạo
* back (n) hậu vệ
*mid fielder: trung đạo
*Kick-off (n): cú phát bóng
*Stopage time : thời gian dừng
*Injury time: thời gian cộng thêm vào cuối trận đấu nếu trận đấu gián đoạn vì có vận động viên bị thương
*Extra time: hiệp phụ
*Yellow card: thẻ vàng ( là hình phạt cho cầu thủ bóng đá khi cầu thủ đó phạm looixowr điều 12 Các lỗi thường thấy là : câu giờ, đẩy người, kéo áo…Đội có cầu thủ vi phạm sẽ chịu cú đá phạt đền từ phía đối phương)
*Red card: thẻ đỏ( thẻ đỏ: là 1 loại hình phạt trong bóng đá 1 thẻ đỏ bằng 2 thẻ vàng Thẻ đỏ cũng được dùng cho những cầu thủ phạm lỗi trong điều 12 của luật bóng đá)