1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Bảng giá đại lý cadivi

30 1,1K 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 5,07 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CHƯA THUẾ GTGT CÓ THUẾ GTGT CÔNG TY CP CƠ KHÍ XÂY DỰNG THÁP KIM ĐẠI LÝ DÂY CÁP ĐIỆN CADIVI 424B Nơ Trang Long, phường 13, Q.. Bình Thạnh, TP.

Trang 1

CHƯA THUẾ GTGT

CÓ THUẾ GTGT

CÔNG TY CP CƠ KHÍ XÂY DỰNG THÁP KIM

ĐẠI LÝ DÂY CÁP ĐIỆN CADIVI

424B Nơ Trang Long, phường 13, Q Bình Thạnh, TP HCM

Tel: 08.54451922 Fax: 08.54452197

Email: cadivimiennam@gmail.com

Hotline: 0902.789.127

Trang 2

0 Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V -TCVN 6610-5 (ruột

Trang 4

10526 Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV - TCVN 5935 ( 4 lõi, ruột đồng,

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV - TCVN 5935 (1 lõi,

ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC).

Trang 5

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi,

ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi,

ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi,

ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).

Trang 6

1053115 CVV/DSTA-4x300-0,6/1kV mét 2,125,600 2,338,160

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV -TCVN 5935 (3 lõi

pha+1lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ,

Trang 8

1063711 CXV-4x185-0,6/1kV mét 1,219,900 1,341,890

0 Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV - TCVN 5935 ( 3 lõi pha +1 lõi đất,

ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV - TCVN 5935 (1 lõi,

ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC).

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi,

ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).

1060706 CXV/DSTA-2x4 (2x7/0.85) -0,6/1kV mét 31,200 34,320

1060708 CXV/DSTA-2x6 (2x7/1.04) -0,6/1kV mét 39,500 43,450

1060710 CXV/DSTA-2x10 (2x7/1.35) -0,6/1kV mét 55,100 60,610

Trang 9

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV - TCVN 5935 (3

lõi,ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi,

ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).

Cáp điện lực hạ thế giáp bảo vệ -0.6/1kV-TCVN 5935 (3+1)R,

ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC).

1061001 CXV/DSTA-3x4+1x2.5 (3x7/0.85+1x7/0.67) -0,6/1kV mét 45,300 49,830

1061002 CXV/DSTA-3x6+1x4 (3x7/1.04+1x7/0.85) -0,6/1kV mét 58,000 63,800

Trang 10

0 Dây đồng trần xoắn có tiết diện > 4 mm2 đến =10 mm2 Kg 168,400 185,240

0 Dây đồng trần xoắn có tiết diện > 10 mm2 đến = 50 mm2 Kg 165,900 182,490

0 Dây đồng trần xoắn có tiết diện > 50 mm2 Kg 167,600 184,360

11001 Cáp điện kế - 0,6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện

Trang 11

11005 Cáp điện kế - 0,6/1kV - TCVN 5935 ( 3lõi pha + 1 lõi đất, ruột

Trang 13

11301 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Trang 14

1130118 DVV/Sc-2x16 -0,6/1kV mét 68,300 75,130

11302 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

11303 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

11304 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(5 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

11306 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(7 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

11307 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(8 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Trang 15

1130713 DVV/Sc-8x6 (8x7/1.04) -0,6/1kV mét 100,500 110,550

1130715 DVV/Sc-8x10 (8x7/1.35) -0,6/1kV mét 155,800 171,380

11308 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(10 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

11309 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(12 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

11381 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(14 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

11311 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(19 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

11383 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(24 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Trang 16

11314 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(27 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

11315 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(30 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

11316 Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1kV -TCVN 5935

(37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp trung thế treo -12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN

5935 (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện

Cáp trung thế treo -12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN

5935 (ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Trang 17

Cáp trung thế treo -12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN

5935 (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện

Cáp trung thế có màn chắn kim loại -12/20 (24) kV hoặc 12,7/22

(24) kV - TCVN 5935/IEC 60502-2 ( 1 lõi,ruột đồng, bán dẫn ruột

dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, vỏ

Cáp trung thế có màn chắn kim loại -12/20 (24) kV hoặc 12,7/22

(24) kV - TCVN 5935/IEC 60502-2 ( 3 lõi,ruột đồng, bán dẫn ruột

dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ -12/20 (24)

kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN 5935/IEC 60502-2 ( 1 lõi,ruột

đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện,

màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

Trang 18

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ -12/20 (24)

kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN 5935/IEC 60502-2 ( 3 lõi,ruột

đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện,

màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ -12/20 (24)

kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN 5935/IEC 60502-2 ( 1 lõi,ruột

đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện,

màn chắn kim loại, giáp sợi nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ -12/20 (24)

kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN 5935/IEC 60502-2 ( 3 lõi,ruột

đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện,

màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp sợi thép bảo vệ, vỏ PVC)

Trang 19

20301 Dây nhôm trần xoắn:(A-TCVN)

2030102 Dây nhôm trần xoắn A có tiết diện < , = 50mm2 Kg 70,200 77,220

2030109 Dây nhôm trần xoắn A có tiết diện > 50 đến = 150 mm2 Kg 66,500 73,150

2030112 Dây nhôm trần xoắn A có tiết diện > 150 mm2 Kg 66,400 73,040

21101 Dây nhôm lõi thép các loại : (ACSR-TCVN)

2110103 Dây nhôm lõi thép các loại < , = 50 mm2 Kg 53,500 58,850

2110105 Dây nhôm lõi thép các loại > 50 đến = 95 mm2 Kg 52,900 58,190

2110110 Dây nhôm lõi thép các loại > 95 đến = 240 mm2 Kg 54,800 60,280

2110119 Dây nhôm lõi thép các loại > 240 mm2 Kg 57,400 63,140

0 Cáp vặn xoắn hạ thế -0.6/1kV-TCVN 6447/AS 3560 (2 lõi, ruột

2080101 LV-ABC-2x16-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 12,130 13,343

2080102 LV-ABC-2x25-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 16,280 17,908

2080103 LV-ABC-2x35-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 20,700 22,770

2080105 LV-ABC-2x50-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 27,400 30,140

2080108 LV-ABC-2x70-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 38,800 42,680

2080112 LV-ABC-2x95-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 50,700 55,770

2080132 LV-ABC-2x120-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 63,400 69,740

2080120 LV-ABC-2x150-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 77,600 85,360

0 Cáp vặn xoắn hạ thế -0.6/1kV-TCVN 6447/AS 3560 (3 lõi, ruột

2080301 LV-ABC-3x16-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 17,510 19,261

2080302 LV-ABC-3x25-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 23,700 26,070

2080303 LV-ABC-3x35-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 30,200 33,220

2080305 LV-ABC-3x50-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 40,100 44,110

2080308 LV-ABC-3x70-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 55,100 60,610

2080312 LV-ABC-3x95-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 74,300 81,730

2080316 LV-ABC-3x120-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 93,000 102,300

2080320 LV-ABC-3x150 (3x37/2.33) -0,6/1kV (ruột nhôm) mét 114,100 125,510

0 Cáp vặn xoắn hạ thế -0.6/1kV-TCVN 6447/AS 3560 (4 lõi, ruột

2080401 LV-ABC-4x16-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 23,000 25,300

2080402 LV-ABC-4x25-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 31,200 34,320

2080403 LV-ABC-4x35-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 40,000 44,000

Trang 20

2080405 LV-ABC-4x50-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 53,100 58,410

2080408 LV-ABC-4x70-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 74,000 81,400

2080428 LV-ABC-4x120-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 123,200 135,520

2080520 LV-ABC-4x150-0,6/1kV (ruột nhôm) mét 151,200 166,320

Trang 21

0 Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-TCVN 5935 ( 4 lõi, ruột nhôm, cách

Trang 22

Cáp trung thế treo -12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN

5935 (ruột nhôm có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện

Trang 23

2169416 AX1/WBC-240-12/20(24) kV mét 121,800 133,980

21603 Cáp trung thế treo -12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN

5935 (ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) mét -

Cáp trung thế treo -12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN

5935 (ruột nhôm,có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện

Cáp trung thế có màn chắn kim loại -12/20 (24) kV hoặc 12,7/22

(24) kV - TCVN 5935/IEC60502-2 ( 1 lõi, ruột nhôm, bán dẫn

ruột dẫn,cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại ,

Cáp trung thế có màn chắn kim loại -12/20 (24) kV hoặc 12,7/22

(24) kV - TCVN 5935/IEC60502-2 ( 3 lõi, ruột nhôm, bán dẫn

ruột dẫn,cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại

Trang 24

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ -12/20 (24)

kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN 5935/IEC60502-2 ( 1 lõi, ruột

nhôm, bán dẫn ruột dẫn,cách điện XLPE, bán dẫn cách điện,

màn chắn kim loại , giáp băng nhôm bảo vệ , vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ -12/20 (24)

kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN 5935/IEC60502-2 ( 3 lõi, ruột

nhôm, bán dẫn ruột dẫn,cách điện XLPE, bán dẫn cách điện,

màn chắn kim loại cho từng lõi,, giáp băng thép bảo vệ , vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ -12/20 (24)

kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN 5935/IEC60502-2 ( 1 lõi, ruột

nhôm, bán dẫn ruột dẫn,cách điện XLPE, bán dẫn cách điện,

màn chắn kim loại , giáp sợi nhôm bảo vệ , vỏ PVC)

Trang 25

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ -12/20 (24)

kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN 5935/IEC60502-2 ( 3 lõi, ruột

nhôm, bán dẫn ruột dẫn,cách điện XLPE, bán dẫn cách điện,

màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp sợi thép bảo vệ , vỏ PVC)

21671 Cáp trung thế treo-12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV - TCVN

5935/IEC60502-2 ( ruột nhôm, lõi thép, cách điện XLPE,vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV-TCVN 5935/IEC

60331-21,IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C ( 1 lõi, ruột đồng, cách

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV-TCVN 5935/IEC

60502-1,IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C ( 1 lõi, ruột đồng, cách

điện XLPE, vỏ FR-PVC)

1082701 CXV/FR-1x1 (1x7/0.425) -0,6/1kV mét 7,140 7,854

1082702 CXV/FR-1x1.5 (1x7/0.52) -0,6/1kV mét 8,450 9,295

Trang 26

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV-TCVN 5935/IEC

60502-1,IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C ( 2 lõi, ruột đồng, cách

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV-TCVN 5935/IEC

60502-1,IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (3 lõi, ruột đồng, cách

Trang 27

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV-TCVN 5935/IEC

60502-1,IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (4 lõi, ruột đồng, cách

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV-TCVN 5935/IEC

60502-1,IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (3+1 lõi, ruột đồng, cách

Trang 28

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV-TCVN 5935/IEC

60502-1,IEC 60332-3 CAT C ( 1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV-TCVN 5935/IEC

60502-1,IEC 60332-3 CAT C ( 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV-TCVN 5935/IEC

60502-1,IEC 60332-3 CAT C ( 3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ

Trang 29

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV-TCVN 5935/IEC

60502-1,IEC 60332-3 CAT C ( 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV-TCVN 5935/IEC

60502-1,IEC 60332-3 CAT C ( 3+1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ

FR-PVC)

1080701 CXV/FRT-3x4+1x2.5 (3x7/0.85+1x7/0.67) -0,6/1kV mét 37,800 41,580

1080702 CXV/FRT-3x6+1x4 (3x7/1.04+1x7/0.85) -0,6/1kV mét 51,500 56,650

1080704 CXV/FRT-3x10+1x6 (3x7/1.35+1x7/1.04) -0,6/1kV mét 77,000 84,700108A311 CXV/FRT-3x16+1x10 (3x7/1.7+1x7/1.35) -0,6/1kV mét 112,300 123,530

Ngày đăng: 27/12/2016, 09:09

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN