1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

ETS 1000 PART 1234

164 728 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 164
Dung lượng 1,48 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

B Người đàn ông đang cầm một số gói hàng C Người đàn ông đang tải một xe đẩy *D Người đàn ông đang đứng gần một số hộp.. B Một người đàn ông đang gói một số hàng hóa.. B Một người phụ nữ

Trang 1

TEST 01

1 (A) The man is unlocking a door

(B) The man is holding some packages

(C) The man is loading a cart

(D) The man is standing near some boxes

(A) Người đàn ông mở một cửa

(B) Người đàn ông đang cầm một số gói hàng (C) Người đàn ông đang tải một xe đẩy

*(D) Người đàn ông đang đứng gần một số hộp

2

(A) One woman is picking up a bag

(B) One woman is putting on a hat

(C) The women are wearing coatr

(D) The women are waiting outdoors

(A) Một người phụ nữ đang nhấc một chiếc túi (B) Một người phụ nữ đang đội một chiếc mũ

*(C) Các phụ nữ đang mặc áo

(D) Những người phụ nữ đang chờ đợi ở ngoài trời

3 (A) A man’s walking down an escalator

(B) A man’s wrapping some merchandise

(C) Some people are cleaning the floor

(D) Some people are seated next to an escalator

(A) Một người đàn ông đi bộ xuống cầu thang cuốn

(B) Một người đàn ông đang gói một số hàng hóa (C) Một số người đang lâu sàn nhà

*(D) Một số người đang ngồi bên cạnh một thang cuốn

4 (A) A woman is opening an umbrella

(B) Customers are shopping in an open-air market

(C) A vendor is reaching into a display case

(D) Some people are bicycling through a market

(A) Một người phụ nữ đang mở một chiếc ô

*(B) Các khách hàng đang mua sắm tại một chợ ngoài trời

(C) Một người bán hàng đang với tới tủ trưng bày (D) Một số người đang đi xe đạp qua một cái chợ

5 (A) She's jotting down notes on a notepad

(B) She's arranging some flowers in a vase

(C) She's attaching items to a bulletin board

(D) She's moving her computer monitor

*(A) Cô ấy ghi nhanh xuống ghi chú trên một notepad

(B) Cô ấy sắp xếp một số hoa trong một chiếc bình

(C) Cô đang gắn tờ ghi chú vào một bảng thông báo

(D) Cô ấy di chuyển màn hình máy tính của mình

6 (A) Some people are climbing the stairs

(B) Some people are leaning against a railing

(C) A woman is reading on a bench

(D) A man is working in a garden

(A) Một số người đang leo cầu thang

(B) Một số người đang tựa người vào lan can

*(C) Một người phụ nữ đang đọc trên băng ghế

dự bị

(D) Một người đàn ông đang làm việc trong một khu vườn

Trang 2

7 (A) A framed picture is hanging above a doorway

(B) A sofa has been positioned across from a

window

(C) A television has been set on a bookshelf

(D) Some books have been stacked on a table

(A) Một bức tranh treo trên một ô cửa

(BE) Một bộ sofa đối diện với cửa sổ

(C) Một tivi đã được thiết lập trên một kệ sách

*(D) Một số sách đã được xếp chồng lên nhau trên bàn

8 (A) The vehicles are all traveling in the same

direction

(B) A traffic signal is suspended above an

intersection

(C) Painted lines separate the lanes of traffic

(D) A high-rise building is being erected near a

busy roadway

*(A) Các xe đều đi theo cùng một hướng

(B) Một tín hiệu giao thông bị bỏ đi trên một ngã

(C) Đường kẻ dòng tách làn giao thông

(D) Một tòa nhà cao tầng đang được dựng lên ở gần một con đường đông đúc

9 (A) An instrument has been left on a piano

(B) The floor is partially covered by a rug

(C) A music stand is being adjusted

(D) A stage is being prepared for a concert

(A) Một dụng cụ trên một cây đàn piano

*(B) Các tầng được một phần bao phủ bởi một tấm thảm

(C) Sàn âm nhạc đang được điều chỉnh

(D) Sân khấu đang được chuẩn bị cho một buổi hòa nhạc

10 (A) Some boards have been piled on a deck

(B) Workers are fastening their helmets

(C) A ladder has been placed next to a vertical

beam

(D) Pipes are being carried up some steps

(A) Một vài bảng chất đống trên một boong (B) Người lao động thắt chặt đội mũ bảo hiểm của họ

*(C) Một chiếc thang đã được đặt bên cạnh một chùm thẳng đứng

(D) Ống đang được tiến hành một số bước

11 What flight is he arriving on?

(A) Flight 48

(B) Only an hour

(C) At the airport

Ông ấy đáp chuyến bay nào ?

*(A) Chuyến bay 48

(B) Chỉ một giờ

(C) Tại sân bay

12 When did you join the company?

(A) Yes, I’m enjoying it here

(B) Three years ago

(C) The Strauss Company

Khi nào bạn tham gia vào công ty?

(A) Có, tôi đang thưởng thức nó ở đây

*(B)Ba năm trước

(C) Công ty Strauss

13 Where are you staying in town?

(A) Yes, often

Bạn ở đâu trong thị trấn?

(A) Có, thường xuyên

Trang 3

(B) At the Lakeside Hotel

(C) For a conference

*(B) Tại Lakeside Hotel

(C) Đối với một hội nghị

14 Who's meeting with Ms Clark right now?

(A) The accountant

(B) The meeting was rather short

(C) Yes, you're quite right

Ai gặp bà Clark ngay bây giờ?

*(A) Các kế toán viên

(B) cuộc họp khá ngắn

(C) Có, bạn hoàn toàn đúng

15 How many clients will be visiting?

(A) Yes, they are

(B) At two o'clock

(C) About a dozen

Có bao nhiêu khách hàng sẽ đến ? (A) Có, họ đang có

(B) Lúc 02:00

*(C) Khoảng một tá

16 What are these sweaters made of?

(A) In Mexico, I think

(B) I like the blue ones

(A) Every other week

(B) I read that, too

(C) On our Web site

Tôi có thể nhận được một bản sao của tờ báo hàng tuần ở đâu ?

(A) Hai tuần một lần (B) Tôi cũng đọc nó

*(C) Trên trang web của chúng tôi

18 Would you like me to call a taxi for you?

(A) It’s not very likely

(B) No, thanks I'd prefer to walk

(C) I'll return his call then

Bạn có muốn tôi gọi taxi cho bạn?

(A) không có khả năng

*(B) Không, cảm ơn Tôi thích đi bộ

(C) Tôi sẽ gọi lại cho anh ta

19 When do you expect the merger to be

approved?

(A) By the end of the month

(B) I expect so

(C) Yes, sales ought to improve

Khi nào bạn mong đợi việc sát nhập được tán thành?

*(A) Đến cuối tháng

(B) Tôi nghĩ là có

(C) Có, bán hàng phải được cải thiện

20 Should we stay late tonight or work on this job

tomorrow?

(A) I'm not free tomorrow

(B) We walked through the lobby

(C) Let's make him an offer

Chúng ta có nên ở lại muộn tối nay hoặc làm việc trên công việc này vào ngày mai?

* (A) Tôi không rảnh vào ngày mai

(B) Chúng tôi đi ngang qua sảnh

(C) Hãy làm cho anh ta một lời đề nghị

21 Why did Yumi leave the seminar early? Tại sao Yami rời buổi hội thảo đầu?

Trang 4

(A) Seven o'clock this morning

(B) Some are in Room 26

(C) She had a doctor’s appointment

(A) Bảy giờ sáng nay

(B) Một số trong Phòng 26

*(C) Cô có hẹn với bác sĩ

22 Where can I attend an evening course?

(A) It's a four-course meal

(B) Yes, attendance is required

(C) The university has some night classes

Tôi có thể tham dự một khóa học buổi tối ở đâu? (A) Đó là một bữa ăn bốn khẩu phần

*(B) Có, tham dự được yêu cầu

(C) Các trường đại học có một số lớp học ban đêm

23 Who will replace Mr Fernandez when he retires?

(A) I've never been there

(B) I heard that Maria Ortega will

(C) No, I'm not tired

Ai sẽ thay thế ông Fernandez khi ông nghỉ hưu? (A) Tôi chưa bao giờ có

(B) Tôi nghe nói rằng Maria Ortega sẽ

*(C) Không, tôi không mệt mỏi

24 When will we begin marketing the new alarm

system?

*(A) After more tests are completed

(B) It's an efficient system

(C) In Europe and North America

Khi nào chúng tôi sẽ bắt đầu tiếp thị các hệ thống chuông báo động

*(A) Sau khi hoàn thành kiểm tra nhiều lần (B) Đây là một hệ thống hiệu quả

(C) Tại châu Âu và Bắc Mỹ

25 Why are our supplies so low?

(A) I'm surprised to see you!

(B) The bottom shelf

*(C) The delivery's been delayed

Tại sao phòng cung cấp lâu vậy?

(A) Tôi ngạc nhiên khi gặp bạn (B) Đáy giá sách

*(C) Việc vận chuyển bị trì hoãn

26 Why don't we go out for some fresh air?

(A) It's out of stock

*(B) Yes, I'd like to take a break

(C) The chairs go over there

Tại sao chúng ta không đi ra ngoài cho không khí trong lành?

(A) Hết hàng

*(B) Có, tôi muốn nghỉ một lát (C) Các ghế đi qua đó

27 Who shipped the product samples yesterday?

(A) In the afternoon shipment

*(B) Ms Kang sent them

(C) I've already tried them

Ai vận chuyển các mẫu sản phẩm ngày hôm qua? (A) Trong các lô hàng buổi chiều

*(B) Bà Kang gửi chúng

(C) Tôi đã thử chúng

28 Those French lessons were very useful,

weren't they?

(A) At the training center

(B) It's held Monday and Wednesday

Những bài học tiếng Pháp là rất hữu ích,phải không?

(A) Tại trung tâm đào tạo

(B) Nó được tổ chức hôm thứ Hai và thứ Tư

Trang 5

*(C) Yes, I really learned a lot *(C) Có, tôi thực sự học được rất nhiều

29 Aren't you supposed to be on holiday this week?

*(A) No, I had a scheduling conflict

(B) I go there with my family

(C) They used to be

Bạn không định đi nghỉ trong tuần này?

*(A) Không, tôi đã có một việc khác (B) Tôi đi đến đó với gia đình tôi

(C) Họ đã sử dụng để được

30 You've gone through customs, haven't you?

(A) Is she one of our customers?

(B) Yes, it was faster than usual

(C) I haven't received one yet

Bạn đã làm thủ tục hải quan rồi phải không? (A) phải bà là một khách hàng của chúng tôi?

*(B) Đúng vậy, nó nhanh hơn so với bình thường (C) tôi đã không nhận được một nào

31 I thought the discussion was helpful

(A) Sure, help yourself

(B) The quarterly reports

*(C) Yes, our goals seem clearer now

Tôi nghĩ rằng các cuộc thảo luận là hữu ích (A) Chắc chắn, tự mh phục vụ nhé

(B) Các báo cáo theo quý

*(C) Có, mục tiêu của chúng tôi dường như rõ ràng hơn bây giờ

32 Do I have to complete this application now?

(A) We're competing for market share

(B) Yes, I confirmed my reservation

(C) You can fill it out at home if you'd like

Tôi phải hoàn thành ứng dụng này ngay bây giờ? (A) Chúng tôi đang cạnh tranh giành thị phần cổ phiếu

(B) Có, tôi xác nhận đặt phòng của mình

*(C) Bạn có thể điền đơn tại nhà nếu bạn muốn

33 I think the vice president should select the

34 Your new assignment looks quite complicated

(A) It's nicer than the old sign

(B) I'll distribute them tomorrow

(C) It's actually easier than it looks

nhiệm vụ mới của bạn trông khá phức tạp

(A) Nó đẹp hơn dấu cũ

(B) tôi sẽ phân phối chúng vào ngày mai

*(C) Nó thực sự dễ dàng hơn bạn tưởng

35 How about a game of tennis this weekend?

(A) No, I'm afraid I didn’t

(B) Well, I do need the exercise

(C) I bought ten of them

Chúng ta chơi tennis vào cuối tuần này nhé? (A) Không, tôi sợ tôi đã không

*(B) Vâng, tôi cần phải tập thể dục

(C) Tôi mua mười trong số họ

36 Have the emergency exits been inspected?

(A) Only in an emergency

Lối ra khẩn cấp đã được kiểm tra rồi phải không? (A) Chỉ trong trường hợp khẩn cấp

Trang 6

(B) Through the main entrance

(C) Yes, everything's fine

(B) Thông qua các lối vào chính

*(C) Đúng vậy, mọi thứ đều tốt

37 Do you have to phone your office now, or can you

wait until later?

(A) I'd bettor do it before I forget

(B) A waiter will be with you in a moment

(C) Our new offices will be bigger

Bạn phải gọi điện cho văn phòng của bạn bây giờ, hay bạn có thể chờ đợi?

*(A) tôi muốn làm điều đó trước khi tôi quên (B) Một người bồi bàn sẽ trở lại bạn lúc nữa (C) Văn phòng mới của chúng tôi sẽ lớn hơn

38 Hasn't Mr Chu finished compiling the data?

(A) Of course, you can borrow my calculator

(B) He hasn't received all the figures yet

(C) Sure, he can come by anytime

Ông Chu vẫn chưa soạn thảo xong dữ liệu à? (A) Tất nhiên, bạn có thể mượn máy tính của tôi

*(B) Ông đã không nhận được tất cả các số liệu được nêu ra

(C) Chắc chắn, anh ấy có thể đến bất cứ lúc nào

39 How can we identify the best solution?

(A) We may want to consult some experts

(B) Everyone must show identification

(C) In the laboratory

Làm thế nào chúng ta có thể tìm ra giải pháp tốt nhất?

*(A) Chúng ta có thể tham khảo ý kiến một số chuyên gia

(B) Mọi người đều phải trình thẻ (C) Trong phòng thí nghiệm

40 Why don't we take a few minutes to go over the

proposal?

(A) It lasted a few hours

(B) Should we ask Sarah to join us?

(C) I didn't select the speaker

Tại sao chúng ta không dành một vài phút để xem lại đề xuất này?

(A) Nó kéo dài một vài giờ

*(B) Chúng ta có nên yêu cầu Sarah tham gia với chúng ta?

(C) Tôi đã không chọn loa

TEST 2

1 (A) He's filing some folders

*(B) He's holding a cardboard box

(C) He's stacking some magazines

(D) He's turning on a television

(A) Ông điền/ nhập một số thư mục

*(B) Anh ấy cầm một hộp các tông (C) Ông xếp một số tạp chí

(D) Ông xuất hiện trên truyền hình

2 (A) A horse is resting by a tree

(B) A horse is entering a barn

(C) There's a car in the driveway

*(D) There's a fence near a building

(A) Một con ngựa được nghỉ ngơi bởi một cái cây

(B) Một con ngựa đang bước vào một chuồng (C) Có một chiếc xe trong đường lái xe

*(D) Có một hàng rào gần một tòa nhà

Trang 7

3 (A) They're reading some newspapers

(B) They're moving some furniture

*(C) They're facing each other

(D) They're opening their briefcases

A) Họ đọc một số tờ báo

(B) Họ đang di chuyển một số đồ nội thất

*(C) Họ đang phải đối mặt với nhau

(D) Họ đang mở cặp của họ

4 *(A) Some men are looking at menus

(B) Some men are preparing a meal

(C) A waiter is writing down an order

(D) A waiter is carrying some glasses

*(A) Một số đàn ông đang nhìn vào thực đơn (B) Một số đàn ông đang chuẩn bị một bữa ăn (C) Một người bồi bàn đang viết đơn đặt hàng (D) Một người bồi bàn mang một số kính

5 (A) A woman is pushing a shopping cart

(B) Customers are approaching a cash register

(C) A man is paying for a purchase

*(D) A man is selecting an item from a display

(A) Một người phụ nữ đang đẩy một giỏ mua hàng

(B) Các khách hàng được tiếp cận một máy tính tính tiền

(C) Một người đàn ông được trả tiền để mua

*(D) Một người đàn ông được lựa chọn một mục

từ một màn hình hiển thị

6 (A) An audience has filled a movie theater

*(B) Spectators are attending a sporting event

(C) Vendors are climbing some stairs

(D) The players are leaving the field

(A) Một khán giả đã lấp đầy một rạp chiếu phim

*(B) Khán giả đang tham dự một sự kiện thể thao (C) những người bán hàng đang leo cầu thang (D) Các cầu thủ đang rời khỏi trường

7 (A) An instrument case is lying on the floor

(B) A bookcase is between two benches

(C) Some shoes are being placed into boxes

*(D) A rug is laid out in front of a window

(A) Một hộp dụng cụ đang nằm trên sàn

(B) Một tủ sách là giữa hai băng ghế

(C) Một số đôi giày đang được đặt giữa hai ghế

*(D) Một tấm thảm được đặt ra ở phía trước của một cửa sổ

8 (A) People have gathered by a fountain

*(B) People are strolling through an outdoor

market

(C) Some sacks are being unloaded from a truck

(D) Workers are hanging out laundry to dry

(A) Mọi người đã tập hợp bởi một đài phun nước

*(B) Mọi người đang đi dạo qua chợ ngoài trời (C) Một số bao tải đang được dỡ xuống từ một chiếc xe tải

(D) Người lao động treo quần áo cho khô

9 (A) A shelving unit is being installed

(B) A woman is bending down to read a label

*(C) A stack of cups is covered in plastic

packaging

(D) A woman is serving beverages in cups

(A) Một cái giá đang được cài đặt

(B) Một người phụ nữ đang cúi xuống để đọc một nhãn hàng

*(C) Một đống chén được bao phủ trong bao bì nhựa

Trang 8

(D) Một người phụ nữ đang phục vụ đồ uống trong cốc

10

*(A) Scaffolding has been erected next to an

exterior wall

(B) A worker is burying pipes in the ground

(C) Steps have been constructed from stone

blocks

(D) Cement is being poured at a construction site

*(A) Giàn giáo đã được dựng lên bên cạnh một bức tường bên ngoài

(B) Một công nhân bị vùi lấp đường ống trong lòng đất

(C) Các bậc thang đã được xây dựng từ các khối

đá

(D) Xi măng đang được đổ tại một công trường xây dựng

11 What time is it?

(A) Just a few minutes

*(B) Almost five o'clock

12 How was your stay at the hotel?

(A) I'm sorry, I can't

(B) Near Fourth Avenue

*(C) I enjoyed it

Bạn đã nghỉ tại khách sạn như thế nào?

(A) Tôi xin lỗi, tôi không thể

(B) Gần Fourth Avenue

*(C) Tôi rất thích nó

13 Do you want me to schedule the press conference

for Thursday, or for Friday?

(A) A television reporter

(B) I'd prefer Thursday

(C) The latest press release

Bạn muốn tôi sắp xếp các cuộc họp báo vào thứ năm, hay vào ngày thứ Sáu?

(A) Một phóng viên truyền hình

*(B) Tôi muốn thứ Năm

(C) Thông cáo báo chí mới nhất

14 When should I have this paperwork ready?

(A) As soon as possible

(B) At the print shop

(C) A billing form

Khi nào giấy tờ sẵn sàng cho tôi đấy?

*(A) Ngay khi có thể (B) Tại các cửa hàng in

(C) Một hình thức thanh toán

15 Where was Mr Wagner yesterday?

(A) The whole department

(B) No, that’s tomorrow

16 Michael, is this your coat?

(A) Because it's cold outside

(B) No, mine's brown

Michael, đây là chiếc áo khoác của bạn à ? (A) Bởi vì trời lạnh bên ngoài

*(B) Không, của tôi màu nâu

Trang 9

(C) A different postal code (C) Mã bưu chính khác nhau

17 Who can l ask to revise our orientation

materials?

(A) l just realized that

(B) An earlier version

(C) Yoko has the time

Tôi có thể nhờ ai rà soát lại tài liệu nghề nghiệp của chúng tôi ?

(A) Tôi chỉ nhận ra rằng

(B) Một phiên bản trước

*(C) Yoko có thời gian

18 You manage this apartment complex, don’t you?

(A) Yes, I have for twelve years

(B) It's apartment 16

(C) It wasn't that complicated

Bạn quản lý khu chung cư này, phải không?

*(A) Vâng, tôi có mười hai năm quản lý rồi (B) Đó là căn hộ 16

Tại sao bạn có điện thoại di động mới?

(A) Trong vali của tôi

*(B) Tôi mất cái điện thoại cũ rồi (C) Tháng 9 tới

20 Does Samir work in accounting or customer

service?

(A) That's the right account number

(B) How can I help you?

(C) He's a supervisor in customer service

Samir Có làm việc trong dịch vụ kế toán hoặc khách hàng không?

(A) Đó là số tài khoản đúng (B) Tôi có thể giúp bạn thế nào?

*(C) Anh ấy là một người giám sát trong dịch vụ khách hàng

21 Would you like to share a taxi to the train

station?

(A) Actually, I was planning to drive

(B) I've already been trained

(C) Every twenty minutes

Bạn có muốn đi chung taxi đến ga tàu không?

*(A) Thực sự, tôi đã định lái xe đi

(B) Tôi đã được đào tạo

(C) Mỗi hai mươi phút

22 What color should I paint the living room

walls?

(A) Yes, you should

(B) He's nearly finished

(C) Yellow would look nice

Tôi nên sơn tường phòng khách màu gì?

(A) A pair of them

(B) He was stuck in traffic

Khi nào được cầu Morrison sẽ được sửa chữa? (A) Một cặp trong số họ

(B) Ông đã bị mắc kẹt trong giao thông

*(C) Lúc nào đó mùa xuân tới

Trang 10

(C) Sometime next spring

24 Why's the shopping center so busy?

(A) I have to buy food for dinner

(B) A new store opened there last week

(A) Have you tried to get a different flight?

(B) Unless he's waiting at the airport

(C) Sure, I'll put it on display

Chuyến bay của tôi đến Chicago bị trì hoãn trong

26 Shouldn't we distribute these brochures?

(A) Black and white's fine

(B) Not until more people get here

(C) Martin designed them

Chúng ta không nên giao các tài liệu quảng cáo? (A) Đen và trắng đều đẹp

*(B) Không được giao cho đến khi nhiều người đến đây

(C) Martin thiết kế chúng

27 Who's going to do the presentation with you?

(A) I'm doing it by myself

(B) It was a good presentation

(C) Baolin also received one

Ai sẽ làm bài trình này với bạn?

*(A) Tôi tự làm nó (B) Đó là một bài thuyết trình tốt

(C) Baolin cũng nhận được một

28 Why don't you call Ms Garcia this morning?

(A) I don't think I have her number

(B) Because she asked for one

(C) I can answer the phone

Tại sao bạn không gọi bà Garcia sáng nay?

*(A) Tôi không nghĩ rằng tôi có số của bà ấy (B) Bởi vì cô ấy yêu cầu một

(C) Tôi có thể trả lời điện thoại

29 Let's order a bigger sign for the front door

(A) What size should we get?

(B) No, in the bottom drawer

(C) You can sign it later

Hãy đặt một biển hiệu lớn cho cửa trước

*(0A) Kích cỡ biển hiệu?

(B) Không, trong ngăn kéo phía dưới

(C) Bạn có thể đăng nó sau này

30 The cafe's out of sandwiches

(A) An extra slice of cheese

(B) They open at nine

(C) Try the soup instead

Quán cafe hết sandwich rồi (A) Một lát pho mát thêm (B) Họ mở lúc chín giờ

*(C) Hãy thử món canh thay thế

31 Who’s in charge of stocking the supply

closet?

Ai là người chịu trách nhiệm về việc cung cấp quần áo?

Trang 11

(A) Oh, we take turns

(B) Don't forget to close it

(C) Some office supplies

*(A) Oh, chúng tôi thay phiên nhau

(B) Đừng quên để đóng nó

(C) Một số văn phòng

32 Are they putting an addition on the library?

(A) She's the head librarian

(B) No but they are remodeling

(C) Seven more years

Họ tuyển thêm nhân viên cho thư viện à?

(A)Cô ấy là chủ của thư viện

*(B) Không Họ đang làm mẫu thôi (C) Hơn 7 năm

33 What's on the agenda for the staff meeting?

(A) Next to the lobby

(B) Attendance was good

(C) It hasn't been finalized

Cái gì sẽ xuất hiện trên lịch trình cho cuộc họp nhân viên?

(A) Gần sảnh (B) Sự tham gia là tốt

*(C) Nó vẫn chưa được công bố

34 Hasn't Marcus found a location for the photo

shoot?

(A) It's for an advertisement

(B) Hang them up there

(C) He's still looking

Marcus tìm thấy một vị trí để chụp ảnh chưa? (A) Đó là cho một quảng cáo

(B) Treo chúng lên đó

*(C) Anh ấy vẫn đang tìm

35 The new copier's been delivered

(A) I'll order it this morning

(B) Is it ready to use?

(C) I'd like some, too

Các máy photocopy mới đã được giao

(A) Tôi sẽ đặt nó sáng nay

*(B) Nó đã sẵn sàng để sử dụng chưa?

(C) Tôi cũng muốn một vài cái

36 There's only one entrance to this building, right?

(A) He's standing right over there

(B) No, there's a side door too

(C) By showing your identification badge

Chỉ có một lối vào tòa nhà này, phải không? (A) Anh đang đứng ở đó

*(B) Không, cũng có một cánh cửa bên (C) Bằng cách hiển thị thẻ căn cước của mình

37 Where will the training session be held?

(A) I'll check the e-mail Erika sent us

(B) Safety procedures

(C) Because of a schedule change

Buổi tập huấn được tổ chức ở đâu?

*(A) Tôi sẽ kiểm tra e-mail Erika gửi cho chúng tôi

(B) Các thủ tục an toàn

(C) Do sự thay đổi lịch trình

38 The contract negotiations took longer than I

expected

(A) Yes I was surprised by that

Các cuộc đàm phán hợp đồng mất nhiều thời gian hơn tôi mong đợi

*(A) Đúng Tôi đã rất ngạc nhiên bởi điều đó

Trang 12

(B) It's a little more than ten kilometers

(C) Are you expecting him?

(B) Đó là nhiều hơn một chút so với mười cây số (C) Bạn đang mong đợi anh ta?

39 How do I renew my membership?

(A) A teachers association

(B) There's a form online

(C) No, it's not new

Làm thế nào để đổi mới thẻ thành viên của tôi? (A) Tổ chức giáo viên

*(B) Có một văn bản trên mạng để bạn điền vào (C) Không, nó không phải là mới

40 Could you give me feedback on my research

proposal?

(A) Improvements in medical technology

(B) I didn't think it was

(C) If you don't need it immediately, I can

Bạn có thể cho tôi thông tin phản hồi về đề xuất nghiên cứu của tôi?

(A) Cải tiến trong công nghệ y tế

(B) Tôi không nghĩ rằng nó được

*(C) Nếu bạn không cần nó ngay lập tức, tôi có thể

Test 3

1 (A) They're lifting a desk

(B) They're opening a package

(C) They're carrying a box

(D) They're walking outside

(A) Họ đang nâng một bàn

(B) Họ đang mở một gói

*(C) Họ đang mang theo một hộp

(D) Họ đang đi bộ bên ngoài

2 (A) Some planes are on the ground

(B) A plane is taking off from a runway

(C) Some trucks are at an intersection

(D) A truck is coming out of a garage

*(A) Một số máy bay trên mặt đất

(B) Một chiếc máy bay được cất cánh từ một đường băng

(C) Một số xe tải đang ở một ngã tư

(D) Một chiếc xe tải đang ra khỏi nhà để xe

3 (A) The man is standing next to a bench

(B) Flowers are being arranged in pots

(C) Some people are walking through a doorway

(D) The man is handing the woman a camera

*(A) Người đàn ông đang đứng bên cạnh một chiếc ghế dài

(B) Hoa đang được sắp xếp trong chậu

(C) Một số người đang đi bộ qua một ô cửa (D) Người đàn ông đưa người phụ nữ một máy ảnh

4

(A) A woman is shaking hands with a man

(B) A woman is holding some sheets of paper

(C) A woman is taking notes on a board

(D) A woman is passing a briefcase to a man

(A) Một người phụ nữ đang bắt tay với một người đàn ông

*(B) Một người phụ nữ đang nắm giữ một số tờ giấy

(C) Một phụ nữ được ghi chú trên một bảng (D) Một người phụ nữ đang đưa chiếc cặp để một

Trang 13

người đàn ông

5 (A) He’s putting away some tools

(B) He's trying on a pair of shoes

(C) He's adjusting his eyeglasses

(D) He's repairing a shoe

(A) Anh ấy bỏ đi một số công cụ

(B) Anh ta thử một đôi giày

(C) Anh ta điều chỉnh kính mắt của mình

*(D) Anh ấy sửa chữa một chiếc giày

6 (A) Some people are riding bikes on a brick road

(B) Some bikes are leaning against a wall

(C) Some bikes are parked in a long row

(D) Some people are looking at bikes in a shop

(A) Một số người đang đixe đạp trên một con đường gạch

(B) Một số xe đạp đang dựa vào tường

*(C) Một số xe đang đậu trong một hàng dài (D) Một số người đang nhìn vào xe đạp trong một cửa hàng

7 (A) A table has been set with dishes

(B) The shelves of a bookcase are empty

(C) Some pictures have been placed on the floor

(D) A couch has been pushed to one side of the

8 (A) Some people are entering an auditorium

(B) Some people are seated in a circle

(C) A man is distributing some books

(D) A man is addressing a small group of people

(A) Một số người đang bước vào một khán phòng (B) Một số người đang ngồi trong một vòng tròn (C) Một người đàn ông đang phân phối một số sách

*(D) Một người đàn ông đang giải quyết một nhóm nhỏ của người dân

9 (A) Streetlamps are being installed in a parking

area

(B) Cars are being driven across a bridge

(C) People have gathered near a building

(D) A bridge has been closed for construction

work

(A) đèn đường đang được lắp đặt trong một khu vực đậu xe

*(B) Ô tô đang bị đẩy qua một cây cầu

(C) Người dân đã tụ tập gần một tòa nhà

(D) Một cây cầu đã được đóng cửa cho công trình xây dựng

10 (A) Recording equipment is being moved onto a

stage

(B) Some women are practicing their instruments

(C) Chairs are being arranged in a classroom

(D) One of the musicians is turning a page

(A) Thiết bị ghi âm đang được di chuyển lên trên một sân khấu

*(B) Một số phụ nữ đang thực hành các công cụ của họ

(C) Ghế được sắp xếp trong một lớp học

(D) Một trong những nhạc sĩ được chuyển trang

Trang 14

11 When do you start work in the morning?

(A) Yes, I do

(B) At eight o'clock

(C) She just started

Khi nào bạn bắt đầu làm việc vào buổi sáng? (A) Có, tôi làm

*(B) Lúc 08:00

(C) Cô chỉ mới bắt đầu

12 Who is Mr Park meeting at the airport?

(A) Inside the terminal

(B) They called a taxi

(C) A new client

Ông Park sẽ gặp ai tại sân bay?

(A) Bên trong thiết bị đầu cuối

(B) Họ gọi một chiếc taxi

*(C) Một khách hàng mới

13 How much do the theater tickets cost?

(A) Only sixteen dollars

(B) I'm sure they're not lost

(C) There's a concert at the theater

Những vé xem hát giá bao nhiêu tiền ?

*(A) Chỉ có mười sáu đô la

(B) Tôi chắc rằng họ không bị mất

(C) Có một buổi hòa nhạc tại nhà hát

14 Which of these notebooks is yours?

(A) At the library

(B) The black one's mine

15 Why has the train been delayed?

(A) For about two hours

(B) Lay it over there

(C) They're repairing the tracks

Tại sao tàu bị trì hoãn?

(A) khoảng hai giờ

(B) Đặt nó ở đó

*(C) Họ đang sửa chữa đường ray

16 Where's the nearest supermarket?

(A) He asked about marketing

(B) Just down the street

(C) No, there isn't

Trường hợp của các siêu thị gần nhất?

(A) Ông hỏi về marketing

*(B) Chỉ cần xuống đường phố

(C) Không, không có

17 Do you have this shirt in a different size?

(A) Yes, we also have it in medium

(B) Sure, she can go

(C) No, for an exercise class

Bạn đã có chiếc áo này với kích thước khác nhau?

*(A) Có, chúng tôi cũng có một cái áo sơ mi kích

cỡ vừa

(B) Chắc chắn, cô ấy có thể đi

(C) Không, vì một lớp tập thể dục

18 Excuse me, can you tell me what time it is?

(A) It’s a digital clock

(B) Do one at a time

(C) A little past noon

Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết bây giờ là mấy giờ?

(A) Đó là một đồng hồ kỹ thuật số

(B) Thực hiện một tại một thời điểm

*(C) Quá trưa một chút

Trang 15

19 I'm looking for the personnel files

(A) They're in the top drawer

(B) I saw him arrive earlier

(C) I don't think so, personally

Tôi đang tìm kiếm các tập tin cá nhân

*(A) Họ đang ở trong ngăn kéo trên cùng

(B) Tôi thấy anh ta đến sớm hơn

(C) Cá nhân tôi không nghĩ như vậy

20 When will the furniture for the lobby be

delivered?

(A) At the service desk

(B) Some blue chairs

(A) My e-mail account still works

(B) I think he's in sales

(C) He preferred the first apartment

Ken làm việc trong bộ phận kế toán hay bộ phận bán hàng?

(A) Tài khoản e-mail của tôi vẫn hoạt động

*(B) Tôi nghĩ rằng anh ấy làm việc ở bộ phận bán hàng

(C) Anh ấy thích căn hộ đầu tiên

22 You've operated this equipment before,

haven't you?

(A) Yes, many times

(B) In the training manual

(C) No, the factory

Bạn đã hoạt động thiết bị này trước đây chưa ?

*(A) Có, nhiều lần rồi (B) Trong tờ hướng dẫn đào tạo (C) Không, nhà máy

23 Who's been selected to lead the design

team?

(A) Sign here, please

(B) Will he read it?

(C) Ms Lee was chosen

Ai được chọn để dẫn dắt đội thiết kế?

(A) Ký tên ở đây, xin vui lòng

(B) Anh ấy sẽ đọc nó?

*(C) Bà Lee đã được lựa chọn

24 Can I get you anything from the supply room?

(A) They've been our supplier for a while

(B) Some pencils would be nice

(C) She hasn't changed rooms

Tôi có thể lấy cho bạn cái gì từ phòng cung cấp không ?

(A)Họ là những nhà cung cấp trong một thời gian rồi

*(B) Vài cái bút chì nhé (C) Cô ấy chưa đổi phòng

25 Where will you be working for the rest of the day?

(A) After I go home

(B) At the district office

Bạn làm việc ở đâu vào cuối ngày thế?

A Sau khi tôi đi làm

*B Ở văn phòng quận

Trang 16

(C) It's a tight deadline C Nó đến đúng hạn

26 Can we review the budget now, or should we wait

till later?

(A) Let's find out when Sally can join us

(B) Yes, that's all they've got

(C) It weighs about ten kilos

Chúng tôi có thể xem xét ngân sách hiện nay, hoặc chúng ta nên chờ đợi cho đến sau này? *(A) Hãy tìm hiểu khi Sally có thể tham gia (B) Có, đó là tất cả những gì họ có

(C) Nó nặng khoảng mười kilo

27 When will the tour begin?

(A) A history museum

(B) He's a tour guide

(C) In about fifteen minutes

Khi sẽ tour du lịch bắt đầu?

(A) Một bảo tàng lịch sử

(B) Anh ấy là một hướng dẫn viên

*(C) Trong khoảng mười lăm phút

28 How did you find out about that movie?

(A) To the cinema

(B) We have a good view

(C) Marco mentioned it

Làm sao bạn tìm hiểu về bộ phim đó?

*A Tới các rạp chiếu phim

(B) Chúng tôi có một cái nhìn tốt

(C) Marco đề cập đến nó

29 Do you need help setting up the dining room for

the banquet?

(A) She went to the bank

(B) Everything's ready, thanks

(C) It's sitting on the table

Bạn có cần giúp thiết lập các phòng ăn cho bữa tiệc?

(A) Cô ấy đi đến ngân hàng

*(B) Tất cả mọi thứ đã sẵn sàng, cảm ơn

(C) ở trên bàn

30 The workshop's been canceled, hasn't it?

(A) It's about managing your time

(B) No, it's just been postponed

(C) It was a very nice shop

Hội thảo đã được hủy bỏ, đúng không ? (A) Đó là về quản lý thời gian của bạn

*(B) Không, nó chỉ được hoãn lại

(C) Đó là một cửa hàng rất tốt đẹp

31 How did you find out about that movie?

(A) To the cinema

(B) We have a good view

(C) Marco mentioned it

Làm sao bạn biết về bộ phim đó?

(A) Để các rạp chiếu phim

(B) Chúng tôi có một cái nhìn tốt

*(C) Marco đề cập đến nó

32 Would you please fill out an application?

(A) Actually, I already have

(B) A job opening in the city

(C) No, mine's still full

Bạn vui lòng điền vào một ứng dụng?

* (A) Trên thực tế, tôi đã làm (B) Một việc cần người làm trong thành phố (C) Không, tôi vẫn còn đầy đủ

33 Do you think there'll be a company picnic this

year?

(A) Maybe they'll be there

Bạn có nghĩ rằng sẽ có một bữa ăn ngoài trời của công ty trong năm nay?

(A) Có thể họ sẽ ở đó

Trang 17

(B) For the last ten years

(C) Yes, they’ve asked me to organize it

(B) Trong mười năm qua

*(C) Có, họ đã hỏi tôi để tổ chức nó

34 Why does Mr Tang look so worried?

(A) Yes, so he told me

(B) OK, I'll look it up

(C) He left his briefcase on the plane

Tại sao ông Tang lo lắng vậy ? (A) Có, vì vậy ông nói với tôi

(B) OK, tôi sẽ xem xét nó

*(C) Ông để lại chiếc cặp của mình trên máy bay

35 You have a call from Ms Kazmi on line two

(A) Oh good, I've been trying to reach her

(B) Have you checked our Web site?

(C) At least we don't have to wait to get in

Bạn có một cuộc gọi từ cô Kazmi ở đường trực tuyến thứ hai

*(A) Oh tốt, tôi đang cố gắng nói chuyện với cô

ấy

(B) Bạn đã kiểm tra trang web của chúng tôi? (C) Ít nhất chúng ta không cần phải chờ đợi để vào

36 What else is required to complete the loan

agreement?

(A) I was just about to

(B) Why'd he go alone?

(C) We don't need anything else

Điều gì khác là cần thiết để hoàn thành hợp đồng vay nợ?

(A) Tôi vừa định

(B) Tại sao anh đi một mình?

*(C) Chúng ta không cần bất cứ điều gì khác

37 Are you going to write up the research results, or

would you like me to do it?

(A) No, I'm not wrong

(B) I don't mind doing it

(C) I'd like to reserve one

Bạn sẽ viết lên các kết quả nghiên cứu, hoặc bạn muốn tôi làm điều đó?

(A) Không, tôi không sai

*(B) Tôi không nhớ làm việc đó

(C) Tôi muốn đăng kí một

38 Hasn't George commented on our proposal

yet?

(A) He said he'd look at it today

(B) Not at this intersection

(C) What a nice compliment!

George chưa nhận xét về đề nghị của chúng ta sao?

*(A) Ông ấy nói ông sẽ xem nó hôm nay

(B) Không phải ở ngã tư này

(C) Thật là một lời khen tốt đẹp!

39 How well do you know the new head

manager?

(A) He's ahead of schedule

(B) Yes, the main branch

(C) We've worked together for years

Làm thế nào bạn biết người quản lý đứng đầu mới?

(A) Anh ấy thường làm trước lịch làm việc (B) Có, chi nhánh chính

*(C) Chúng tôi đã làm việc cùng nhau trong nhiều năm

Trang 18

TEST 4

1 (A) The men are putting on headphones

(B) The men are getting up from their chairs

(C) The men are looking at a computer screen

(D) The men are moving some furniture

(A) Những người đàn ông đang đeo tai nghe (B) Những người đàn ông đang đứng dậy khỏi ghế của họ

*(C) Những người đàn ông đang nhìn vào màn hình máy tính

(D) Những người đàn ông đang di chuyển một số

đồ nội thất

2 (A) A woman is typing on a keyboard

(B) A woman is pointing to a document

(C) A woman is closing a binder

(D) A woman is drawing in a notebook

(A) Một người phụ nữ đang gõ trên bàn phím

*(B) Một người phụ nữ đang chỉ vào một tài liệu (C) Một người phụ nữ đang đóng một chất kết dính

(D) Một phụ nữ đang vẽ trong một máy tính xách tay

3 (A) People are shopping in a grocery store

(B) People are seated at tables

(C) People are watching a performance

(D) People are walking on a crowded street

(A) Mọi người đang mua sắm tại một cửa hàng tạp hóa

(B) Mọi người đang ngồi ở bàn

(C) Mọi người đang xem biểu diễn

*(D) Mọi người đang đi bộ trên con phố đông đúc

4 (A) She's stacking chairs near the door

(B) She's operating a machine

(C) She's entering an office

(D) She's placing files in a cabinet

(A) Cô ấy đang xếp ghế gần cửa ra vào

*(B) Cô ấy đang họat động cái máy

(C) Cô ấy đang bước vào văn phòng

(D) Cô ấy đang bỏ hồ sơ vào tủ

5 (A) Some men are packing their suitcases

(B) Some men are touring a factory

(C) Some men are waiting near a vehicle

(D) Some men are storing luggage above their

seats

A) Một vài người đàn ông đang đóng gói hành lý (B) Một vài người đàn ông đang tham quan nhà máy

*(C) Một vài người đàn ông đang chờ đợi gần một chiếc xe

(D) Một vài người đàn ông đang cất giữ hành lý phía trên chỗ ngồi của mình

6 (A) Shelves have been stocked with books

(B) Boxes are being set on the floor

(C) A woman is stepping onto a ladder

*(A) Những cái kệ đã được chất đầy sách

(B) Những cái thùng đang được đặt trên sàn (C) Một người phụ nữ đang bước lên một cái

Trang 19

(D) A woman is posting a sign thang

(D) Một người phụ nữ đang dán một cái bảng hiệu

7 (A) A train is going through a tunnel

(B) A train station is being renovated

(C) There is a railing beside the train track

(D) The doors of the train are closing

(A) Một đoàn tàu đang đi qua một đường hầm (B) Một đoàn tàu đang được tân trang lại

*(C) Có một cái lan can bên cạnh đường xe lửa (D) Các cánh cửa ra vào của tàu đang đóng lại

8 (A) A man is paying at the cash register

(B) Drinks are lined up in a display case

(C) Dishes are being cleared from the counter

(D) Diners are ordering food at a restaurant

(A) Một người đàn ông đang trả tiền tại quầy tính tiền

*(B) Đồ uống được xếp trong một quầy trưng bày (C) Các món ăn được dọn khỏi quầy

(D) Thực khách đang đặt thức ăn tại nhà hàng

9 (A) A worker is unloading supplies from a truck

(B) A worker is driving past a warehouse

entrance

(C) Some tires have been piled onto a platform

(D) Some materials are being transported on a

(C) Một số lốp xe được xếp chồng lên sân

*(D) Một số nguyên vật liêu đang được chuyển trên một chiếc xe nâng

10 (A) They’re spreading out a net

(B) They're tying a boat to the dock

(C) They're fishing from the side of a boat

(D) They're folding up a tent

*(A) Họ đang nới rộng cái lưới ra

(B) Họ đang buộc thuyền vào bến

(C) Họ đang đánh bắt cá từ bên kia của chiếc thuyền

(D) Họ đang gấp cái lều lại

11 When's your appointment?

(A) Room 310

(B) On Friday

(C) That's a good point

Khi nào bạn có cuộc hẹn?

(A) Phòng 310

*(B) Vào thứ Sáu

(C) Đó là một điểm tốt

12 Where should I put the paper for the computer?

(A) Four boxes

(B) Next to the printer

Trang 20

13 Are you going to Italy for your vacation?

(A) Yes, she's on holiday

(B) For a telephone call

(C) No, I'm going to Spain this year

Bạn sẽ đi Ý cho kỳ nghỉ của bạn?

(A) Đúng vậy, cô là vào kỳ nghỉ

(B) Đối với một cuộc gọi điện thoại

*(C) Không, năm nay tôi sẽ đi Tây Ban Nha

14 Who's retiring next month?

(A) No, we're not tired

(B) I believe Caroline is

(C) It's due in four weeks

Ai sẽ về hưu vào tháng tới?

(A) Không, chúng tôi không mệt

*(B) Tôi cho rằng là Caroline

(C) Nó có hạn trong bốn tuần

15 Can you take notes at tomorrow's meeting?

(A) How did you meet him?

(B) I didn't notice

(C) I'll be happy to

Bạn có thể ghi chép tại cuộc họp ngày mai? (A) Làm thế nào mà bạn gặp anh ấy?

(B) Tôi không để ý

*(C) tôi sẽ rất vui khi làm điều đó

16 Don't you want to take your raincoat with you?

(A) Of course I'll be there

(B) She'll want to take a picture

(C) No I shouldn't need it

Bạn không mang áo mưa theo cùng sao?

(A) Tất nhiên tôi sẽ ở đó

(B) Cô ấy sẽ muốn chụp hình

*(C) Không, tôi không cần nó

17 Which paint color did you choose for the waiting

room?

(A) He didn't see the memo

(B) A shade of pale green

(C) I don't mind waiting

Bạn chọn màu sơn nào cho phòng chờ?

(A) Anh ấy không nhìn thấy bản ghi chú

*(B) Một màu xanh lá cây nhạt

(C) Tôi không ngại chờ đợi

18 Why is Felipe sitting in the lobby?

(A) He's meeting me there

(B) I'd rather stand

(C) At ten o'clock

Tại sao Felipe đang ngồi ở sảnh?

*(A) Anh ấy có hẹn gặp tôi ở đó

(B) Tôi thích đứng

(C) Lúc 10:00

19 I sent the catering order to you on Tuesday

(A) I don't think we've received it

(B) They're not in order

(C) Around the corner

Tôi đã gửi đơn hàng phục vụ cho bạn vào thứ ba *(A) Tôi không nghĩ chúng tôi đã nhận được nó (B) Họ không theo thứ tự

(C) Quanh góc đường

20 Can you find your seat, or would you like me to

show you where it is?

(A) Thanks, but I can find my way

(B) Those are only for display

(C) On the front page

Bạn có thể tự tìm chỗ ngồi của bạn, hay bạn muốn tôi chỉ cho bạn ngồi ở đâu?

* (A) Cảm ơn, nhưng tôi có thể tìm thấy chổ của tôi

(B) Những cái đó chỉ để trưng bày

Trang 21

(C) Trên trang trước

21 Why don’t we lower the prices on our sweaters?

(A) That discount store in town

(B) How many would you like?

(C) That should help our sales

Tại sao chúng ta không giảm giá áo len?

(A) Cửa hàng giảm giá đó trong thị trấn

(B) Bạn muốn bao nhiêu?

*(C) Điều đó sẽ giúp bán hàng của chúng ta

22 Can you attend the employee orientation at three?

(A) That’s the train station

(B) Yes, but I’ll be a little late

(C) It appears on the third page

Bạn có tham dự buổi định hướng nhân viên lúc ba giờ không?

(A) Đó là trạm xe lửa

*(B) Có, nhưng tôi sẽ đến muộn một chút

(C) Nó xuất hiện trên trang thứ ba

23 Where are you holding the staff meeting?

(A) Because our deadline's changed

(B) Yes, I've seen it

(C) In the conference room

Bạn sẽ tổ chức cuộc họp nhân viên ở đâu?

(A) Vì thời hạn của chúng ta đã thay đổi

(B) Có, tôi đã nhìn thấy nó

*(C) Trong phòng hội nghị

24 When does the promotional offer begin?

(A) For large orders

(B) It starts next week

(C) She’s the assistant editor

Khi nào chương trình khuyến mại bắt đầu?

(A) Cho các đơn đặt hàng lớn

*(B) Nó bắt đầu vào tuần tới

(C) Cô ấy là trợ lý biên tập

25 You’ll be paid at the end of each assignment

(A) I did enjoy the play

(B) He’s assigned to this office

(C) That’s good to know

Bạn sẽ được thanh toán tiền vào cuối mỗi bài (A) Tôi đã thưởng thức vở kịch

(B) Ông ấy được giao việc đến văn phòng này

*(C) Rất vui khi biết tin này

26 Should I get a ladder so we can hang up these

signs?

(A) Sure, there's one in the stockroom

(B) Please sign here

(C) She'll call us later

Tôi có nên trèo lên cái thang để chúng ta có thể treo những bảng hiệu này không?

*(A) Được chứ, có 1 cái thang trong nhà kho đó (B) Vui lòng ký ở đây

(C) Cô ấy sẽ gọi cho chúng tôi sau

27 Why doesn't the bus to the city park ever arrive on

time?

(A) Until the next one

(B) No, you can't park here

(C) It's frustrating, isn't it?

Tại sao tuyến xe buýt đến công viên thành phố không bao giờ chạy đến đúng giờ?

(A) Cho đến chuyến kế tiếp

(B) Không, bạn không thể đậu ở đây

*(C) Thật bực bội, phải không?

28 How much does this briefcase cost?

(A) Let me check for you

Cái cặp này giá bao nhiêu?

*(A) Để tôi kiểm tra cho bạn

Trang 22

(B) No, it's actually fairly long

(C) It's about two hours to the coast

(B) Không, nó thực sự khá dài

(C) Nó mất khoảng hai giờ để đi dọc bờ biển

29 What was the article about?

(A) I didn't read it

(B) No, not recently

(C) That's about it

Bài báo viết về cái gì ? *(A) Tôi đã không đọc nó

(B) Không, không phải gần đây

(C) Đó là về nó

30 Jeff was reimbursed for his trip, wasn't he?

(A) Yes, I had a lovely trip

(B) I processed his forms this morning

(C) He's always well prepared

Jeff đã được hoàn trả tiền cho chuyến đi của mình, phải không?

(A) Đúng, tôi đã có một chuyến đi đáng yêu

*(B) Tôi đã xử lý đơn của anh ấy sáng nay (C) Anh ấy luôn chuẩn bị tốt

31 Could you drive Mr Kim to the airport?

(A) Joe can give him the report

(B) What time does he have to leave?

32 Didn't you want to write the project summary?

(A) No, you should turn left

(B) I remember that writer

(C) I did, but I could use your help

Bạn không muốn viết bài tóm tắt cho dự án sao? (A) Không, bạn nên rẽ trái

(B) Tôi nhớ nhà văn đó

(C) Tôi đã làm, nhưng tôi có thể cần bạn giúp

33 Are you leaving for lunch now, or do you have

time to look over some paperwork?

(A) I'll look for it over here

(B) I'm free until one-thirty

(C) Yes, he's at lunch

Bây giờ bạn sẽ đi ăn trưa, hay bạn cần thời gian

để xem qua một số giấy tờ?

(A) Tôi sẽ tìm nó ở đây

*(B) Tôi rảnh đến 1h30

(C) Đúng, anh ấy đang ăn trưa

34 Who's the new supervisor at the factory?

(A) Oh, have they hired someone?

(B) That's an interesting fact

(C) You're a wonderful adviser

Ai là người giám sát mới tại nhà máy?

*(A) Oh, họ có thuê người àh?

(B) Đó là một việc thú vị

(C) Bạn là một cố vấn tuyệt vời

35 Did that new book get a good review?

(A) No, I haven't booked my flight

(B) Yes, a few of us

(C) The one I saw was pretty favorable

Quyển sách mới đó đã nhận được đánh giá tốt? (A) Không, tôi chưa đặt chuyến bay của tôi (B) Đúng, một vài người trong chúng ta

*(C) Quyển sách tôi đã xem thì rất phổ biến

36 I'll need the complete inventory by five today

(A) No, I only have two

Tôi sẽ cần 1 bảng kiểm kê hòan tất vào lúc 5 giờ hôm nay

Trang 23

(B) That shouldn't be a problem

(C) I've finished reading that story

(A) Không, tôi chỉ có hai

*(B) Đó không thành vấn đề

(C) Tôi vừa đọc xong câu chuyện đó

37 Why did one of the engineers resign from the

McMaster project?

(A) Is the engine running?

(B) They wanted him to relocate

(C) It's an impressive design

Tại sao một trong những kỹ sư từ chức từ dự án McMaster?

(A) Có phải động cơ đang chạy?

*(B) Họ muốn anh ta chuyển nơi làm việc

(C) Đây là một thiết kế ấn tượng

38 How did the committee select the finalists for the

prize?

(A) We evaluated their research

(B) By the end of the week

(C) Yes, that's the price

Bằng cách nào hội đồng đã chọn được các thí sinh vào chung kết trao giải thưởng?

*(A) Chúng tôi đã đánh giá bài nghiên cứu của

họ

(B) Đến cuối tuần

(C) Đúng vậy, đó là giá cả

39 You wanted these charts copied, didn't you?

(A) And then they should be rcfiled

(B) I'll pour the coffee

(C) At the top of the chart

Bạn muốn biểu đồ này được sao chép, phải không?

*(A) Và sau đó chúng nên được trình lên

(B) Tôi sẽ đổ cà phê vào

(C) Ở phía trên bảng xếp hạng

40 Didn't anyone remember to water the plants in the

office?

(A) I'm already a member

(B) No, I'm not thirsty

(C) It doesn't appear so

Không ai nhớ để tưới cây trong phòng làm việc? (A) Tôi đã là một thành viên

(B) Không, tôi không khát

*(C) Nó không có vẻ như vậy

1 (A) The man's holding a wallet

(B) The man's painting a picture

(C) The man's brushing his hair

(D) The man's sweeping with a broom

(A) Người đàn ông đang cầm một chiếc ví

*(B) Người đàn ông đang vẽ một bức tranh (C) Người đàn ông đang chải tóc của mình (D) Người đàn ông đang quét bằng cây chổi

2 (A) The woman's picking up a bag

(B) The woman's carrying some flowers

(C) The woman's throwing something away

(D) The woman's sitting outdoors

(A) Người phụ nữ đang nhặt một cái túi

(B) Người phụ nữ đang mang một số bông hoa

*(C) Người phụ nữ đang ném đi cái gì đó

(D) Người phụ nữ đang ngồi ngoài trời

3 (A) The men are passing a plate of food

(B) The men are washing some dishes

*(A) Những người đàn ông đang chuyển tay một đĩa thức ăn

Trang 24

(C) The men are exchanging money

(D) The men are cooking dinner

(B) Những người đàn ông đang rửa những cái dĩa (C) Những người đàn ông đang trao đổi tiền (D) Những người đàn ông đang nấu bữa tối

4 (A) Artwork is being taken off the wall

(B) A plant has fallen over on the floor

(C) A rug is lying in front of the door

(D) A package has been set in the hallway

(A) Tác phẩm nghệ thuật đang được tháo ra khỏi bức tường

(B) Một chậu cây rơi xuống sàn nhà

*(C) Một tấm thảm đang nằm trước cửa

(D) Một gói đồ được đặt trong hành lang

5 (A) They're entering separate offices

(B) They're examining papers on a table

(C) The woman's hung her jacket on a chair

(D) The man's watching a presentation on a

screen

(A) Họ đang bước vào văn phòng riêng

*(B) Họ đang kiểm tra giấy tờ trên bàn

(C) Người phụ nữ đang treo áo khoác của mình lên ghế

(D) Người đàn ông đang xem một bài thuyết trình trên màn hình

6 (A) Some hikers are climbing a hill

(B) A railing is being installed

(C) Some people are purchasing shirts

(D) Vendors are displaying their merchandise

(A) Một số người đi bộ đang leo đồi

(B) Một rào chắn đang được lắp đặt

(C) Một số người đang mua áo sơ mi

*(D) Những người bán hàng đang trưng bày hàng hóa của họ

7 (A) Some tents are being assembled

(B) The chairs are shaded by umbrellas

(C) Tourists are relaxing on the beach

(D) Towels have been spread out on the sand

(A) Một vài cái lều đang được ráp

*(B) Những cái ghế được che bóng râm bởi cây

(C) Khách du lịch đang thư giãn trên bãi biển (D) Khăn đã được trải ra trên bãi cát

8 (A) Some performers are on a stage

(B) An audience is seated in rows

(C) Tickets are being collected

(D) People are exiting a theater

(A) Một số người biểu diễn đang trên một sân khấu

*(B) Một khán giả đang ngồi trong hàng

(C) Vé đang được thu thập

(D) Mọi người đang rời khỏi một nhà hát

9 (A) The man is removing his coat

(B) The man is pushing a gate open

(C) A suitcase has been left on the floor

(D) A cart has been loaded with luggage

(A) Người đàn ông đang bỏ áo khoác

(B) Người đàn ông đang kéo cánh cổng mở ra (C) Một chiếc vali bị bỏ trên sàn

*(D) Một chiếc xe đẩy được chất đầy hành lý

10 (A) Spectators have gathered along the street *(A) Các khán giả tụ tập theo con đường

Trang 25

(B) A sporting event is taking place in a stadium

(C) The road has been blocked by some tires

(D) Riders are getting on their bicycles

(B) Một sự kiện thể thao đang diễn ra tại sân vận động

(C) Con đường đã bị chặn bởi một số lốp xe (D) Những người chạy xe đạp đang ngồi lên xe của họ

11 How will you get to the hotel from here?

(A) I'll take a taxi

(B) In the lobby

(C) She left yesterday

Từ đây bạn đến khách sạn bằng phương tiện gì?

*(A) Tôi sẽ đi taxi

(B) Trong sảnh

(C) Cô rời ngày hôm qua

12 Could you fax me the application form?

(A) He can be there

(B) Sure, I'll do it now

(C) In fact, that's true

Bạn có thể gửi fax cho tôi đơn xin việc không? (A) Anh ta có thể có

*(B) Được, tôi sẽ làm ngay

(C) Trong thực tế, đó là sự thật

13 Who was in your office this morning?

(A) In the other building

(B) I have time tomorrow

(C) My manager, Mr Lao

Ai đã ở trong phòng của bạn sáng nay?

(A) Trong tòa nhà khác

(B) Tôi có thời gian vào ngày mai

*(C) Giám đốc của tôi, ông Lao

14 Where can I buy a train ticket?

(A) Over at that window

(B) It's going to Prague

(C) About 23 euros

Tôi có thể mua vé tàu ở đâu?

*(A) Ở cửa sổ đằng kia

(B) Nó sẽ đến Prague

(C) Khoảng 23 euro

15 Why did she call the library?

(A) Next to the magazines

16 That's a clothing store, isn't it?

(A) Yes, it opened last month

(B) Look in the storage closet

(C) I've worn it before

Đó là một cửa hàng quần áo, phải không?

*(A) Đúng vậy, nó mở cửa vào tháng trước (B) Nhìn vào tủ lưu trữ

(C) Tôi đã mặc nó trước đây

17 How long have you worked at the university?

(A) It doesn't take that long

(B) Since last spring

(C) It's a ten-minute walk

Bạn đã làm việc tại trường đại học này bao lâu? (A) Nó không mất thời gian

*(B) Kể từ mùa xuân năm ngoái

(C) Đó là một mười phút đi bộ

18 Who's leading the orientation? Ai sẽ dẫn dắt nhóm định hướng?

Trang 26

(A) He read it recently

(B) The human resources team

(C) Some training manuals

(A) Ông ấy đã đọc nó gần đây

*(B) Nhóm nhân sự (C) Một số hướng dẫn đào tạo

19 When will construction be finished?

(A) Because of delays

(B) Yes, the room's furnished

20 Are you free to join me for breakfast?

(A) I joined it last year

(B) No, it's not free

(C) Sorry, but I’m late for work

Bạn có rảnh đi ăn sáng với tôi không?

(A) Tôi tham gia vào năm ngoái

(B) Không, nó không miễn phí

*(C) Xin lỗi, nhưng hôm nay tôi làm vể trễ

21 How many computers will your laboratory

need?

(A) Probably around fifty

(B) Every other week

(C) The keyboards were included

Phòng thí nghiệm sẽ cần bao nhiêu máy tính ?

*(A) Có lẽ khoảng năm mươi

(B) Mỗi tuần khác

(C) Bao gồm các bàn phím

22 Would you like to see the assembly line?

(A) About twenty feet

(B) Mostly electronics

(C) That would be interesting

Bạn có muốn xem dây chuyền lắp ráp?

(A) Khoảng hai mươi bước chân

(B) Chủ yếu là thiết bị điện tử

*(C) Đó sẽ là thú vị

23 The lights will be replaced, won’t they?

(A) A lighter workload

(B) The supply cabinet

(C) Yes, I'll take care of it

Những cái đèn này sẽ được thay thế, phải không? (A) Một khối lượng công việc nhẹ hơn

(B) Tủ đựng văn phòng phẩm

*(C) Đúng vậy, tôi sẽ đảm trách việc đó

24 When will the financial consultants arrive in

Tokyo?

(A) Five of them, I think

(B) At the end of the month

(A) The goals for our department

(B) Is that a new project?

(C) Please consider it

Trang 27

26 Don't you have a doctor's appointment?

(A) I understand the main points

(B) Sara has the document

(C) Not until this afternoon

Chẳng phải bạn có hẹn với bác sĩ sao?

A) Tôi hiểu những điểm chính

(B) Sara có tài liệu

*(C) Không đến buổi chiều nay

27 Did you attend the research presentation?

(A) No, I've been out of town

(B) I didn't bring a gift

(C) Can I have your attention, please?

Bạn có tham gia buổi thuyết trình về nghiên cứu không?

* (A) Không, tôi đang ở ngoài thị trấn

(B) Tôi đã không mang món quà

(C) Bạn có thể chú ý chút không ạ?

28 Does this factory produce a variety of car types or

just one?

(A) I drove my own car

(B) We make a lot of different models here

(C) Seven factories worldwide

Nhà máy này sản xuất ra các loại xe khác nhau hay chỉ một lọai?

(A) Tôi đã lái chiếc xe của riêng tôi

*(B) Chúng tôi làm rất nhiều mô hình khác nhau

ở đây

(C) Bảy nhà máy trên toàn thế giới

29 We have to order four projectors

(A) We should buy them online

(B) No, at three o'clock

(C) Yes, I sold her one

Chúng ta phải đặt bốn máy chiếu

*(A) Chúng ta nên mua chúng trực tuyến (B) Không, lúc 03:00

(C) Đúng, tôi đã bán cho cô ấy 1 cái

30 Do you want to try one of our desserts?

(A) I'll try to make it

(B) No, but I'd like some tea

(C) A party of two

Bạn có muốn dùng thử món tráng miệng của chúng tôi?

(A) Tôi sẽ cố gắng để làm nó

*(B) Không, nhưng tôi muốn uống trà

(C) Một buổi tiệc cho hai người

31 I have six copies of the report

(A) Not that many

(B) In today's mail

(C) Could you file them?

Tôi có sáu bản sao của báo cáo

(A) Không nhiều

(B) Trong thư ngày hôm nay của

*(C) Bạn có thể nộp chúng không?

32 Why's the showroom floor being rearranged?

(A) I'll arrange transportation

(B) To display the new merchandise

(C) It's on the sixth floor

Tại sao sàn của buổi triển lãm được sắp xếp lại? (A) Tôi sẽ sắp xếp vận chuyển

*(B) Để trưng bày hàng hóa mới

(C) Nó ở trên tầng thứ sáu

33 You're going to Miami on Friday, aren't you?

(A) On several occasions

Bạn sẽ đi đến Miami vào thứ Sáu, phải không? (A) Trong nhiều dịp

Trang 28

(A) She's on a business trip

(B) I just heard about that

(C) The grand opening celebration

Công ty sản xuất Oakville đang xây dựng một nhà máy tại Brazil

(A) Cô ấy đang trên đường đi công tác

*(B) Tôi mới nghe nói về điều đó

(C) Tổ chức lễ khánh thành

35 Have you been to the new fitness center?

(A) Not immediately

(B) Well, that one doesn't fit

(C) I didn’t know it was open

Bạn đã đến trung tâm thể dục thẩm mỹ mới chưa? (A) Không ngay lập tức

(B) Vâng, cái đó không phù hợp

*(C) Tôi không biết nó đã được mở

36 Where can I get some shipping labels?

(A) I saw some in the mail room

(B) Yes, an overnight delivery

(C) He doesn't live there

Tôi có thể lấy một số nhãn hàng ở đâu?

*(A) Tôi thấy một số nhãn trong phòng thư (B) Đúng, một chuyến giao hàng qua đêm

(C) Anh ta không sống ở đó

37 What do you suggest I do with the contract?

(A) That conference is in Shanghai

(B) Has the client signed it?

(C) From the printing company

Bạn đề nghị gì với hợp đồng này?

(A) Hội nghị đó là ở Thượng Hải

*(B) Khách hàng đã ký nó chưa?

(C) Từ công ty in ấn

38 Should we go straight to the trade show or stop at

the hotel first?

(A) Right at the second light

(B) I can show them to you

(C) Whatever you prefer

Chúng ta nên đi thẳng đến triển lãm thương mại hay dừng ở khách sạn trước?

(A) Quẹo phải ngay cột đèn thứ hai

(B) Tôi có thể cho bạn xem chúng

*(C) Tùy bạn

39 Haven't we chosen a firm to design our Web site?

(A) We're still reviewing proposals

(B) No, I picked it up

(C) At www.parkelectronics.com

Chúng ta chưa chọn một công ty thiết kế trang web sao?

*(A) Chúng ta vẫn đang xem xét đề xuất

(B) Không, tôi nhặt nó lên

(C) Tại www.parkelectronics.com

40 The board is about to announce a new chair

(A) No, they haven't yet

(B) Do you know who it will be?

(C) No, not boring at all

Hội đồng quản trị sắp thông báo một chiếc ghế mới

(A) Không, họ vẫn chưa

*(B) Bạn có biết người đó sẽ là ai không?

(C) Không, không chán gì cả

Trang 29

1 (A) The woman is holding a handbag

(B) The man is watering a plant

(C) The people are moving furniture

(D) The people are talking on telephones

(A) Người phụ nữ đang cầm một túi xách (B) Người đàn ông đang tưới nước cho cây (C) Mọi người đang di chuyển đồ đạc

*(D) Mọi người đang nói chuyện điện thoại

2 (A) He's looking into a microscope

(B) He's putting on his glasses

(C) He's closing a cabinet

(D) He's washing some bottles

*(A) Ông ấy đang nhìn vào kính hiển vi

(B) Ông ấy đang đeo mắt kính của mình

(C) Ông ấy đang đóng một cái tủ

(D) Ông ấy đang rửa một số chai

3 (A) One woman is hanging a picture

(B) Books are on the shelves

(C) Some file drawers are open

(D) The women are seated at a desk

(A) Một người phụ nữ đang treo một bức tranh

*(B) Sách đang ở trên kệ

(C) Một vài ngăn kéo chứa hồ sơ mở ra

(D) Những người phụ nữ đang ngồi tại bàn làm việc

4 (A) Airplanes are flying overhead

(B) A suitcase is being pulled down a hallway

(C) A man is passing by some windows

(D) A man is loading a cart

(A) Máy bay đang bay trên đầu

(B) Một chiếc vali được kéo xuống hành lang

*(C) Một người đàn ông đi ngang qua các cửa sổ (D) Một người đàn ông đang chất hàng lên xe đẩy

5 (A) The women are unpacking monitors

(B) Some people are lining up chairs

(C) A man is waiting at a counter

(D) A customer is reaching for some merchandise

(A) Những người phụ nữ đang tháo màn hình (B) Một số người đang xếp ghế

*(C) Một người đàn ông đang chờ tại quầy (D) Một khách hàng đang tiếp cận đối với một số hàng hóa

6 (A) A sculpture is on display outside

(B) A man is running up a ramp

(C) A wall has been covered in advertisements

(D) A lamppost is being installed

*(A) Một tác phẩm điêu khắc được trưng bày bên ngoài

(B) Một người đàn ông đang chạy lên một đoạn đường

(C) Một bức tường đã được bao phủ trong các bài quảng cáo

(D) Một cột đèn đang được cài đặt

7 (A) Workers are entering a factory

(B) Vehicles are parked side by side

(C) A machine is pouring cement

(D) A truck is being towed

(A) Công nhân đang bước vào một nhà máy

*(B) Xe cộ đang đậu cạnh nhau (C) Một cái máy đang đổ xi măng

(D) Một chiếc xe tải đang được kéo đi

Trang 30

8 (A) A band is filing off a stage

(B) People are performing under a tent

(C) An audience is clapping for some musicians

(D) Women are singing next to a piano

(A) Một ban nhạc đang rời khỏi sân khấu (B) Mọi người đang hoạt động dưới một cái lều (C) Một khán giả đang vỗ tay cho một số nhạc sĩ

*(D) Phụ nữ đang hát bên cạnh một cây đàn piano

9 (A) Equipment is being fastened to the roof of a

car

(B) The men are racing on an outdoor course

(C) Tires have been stacked on the ground

(D) A bicyclist is wearing a helmet

(A) Thiết bị được gắn chặt vào trần của một chiếc

xe

(B) Những người đàn ông đang chạy đua trong một khóa học ngoài trời

(C) Lốpxe đã được xếp chồng lên nhau trên đất

*(D) Một vận động viên xe đạp đang đội mũ bảo hiểm

10 (A) Fields are being plowed alongside a road

(B) Bouquets of flowers have been placed by a

statue

(C) A public monument overlooks a walkway

(D) A busy street winds through a garden

(A) Các cánh đồng đang được cày dọc theo con đường

(B) Bó hoa được đặt cạnh một bức tượng

*(C) Một đài tưởng niệm công nhìn ra một lối đi (D) Một bận rộn gió đường phố thông qua một khu vườn

11 John, how do you get to work?

(A) An assistant manager

(B) In the waiting room

(C) I take the bus

John, anh đi làm bằng phương tiện gì?

(A) Một trợ lý giám đốc

(B) Trong phòng đợi

*(C) Tôi đi xe buýt

12 Who designed the floor plan?

(A) They're affordable

(B) Only three floors

(C) Mr Bryson did

Ai đã thiết kế bản kế hoạch sàn nhà?

(A) Chúng thì hợp lý (B) Chỉ có ba tầng

*(C) Ông Bryson đã làm

13 Where's the registration sheet?

(A) The printer was fixed

(B) It's on the front desk

(C) She's new here

Tờ đăng ký ở đâu?

(A) Máy in đã được sửa rồi

*(B) Nó trên quầy lễ tân

(C) Cô ấy mới đây

14 Would you like to go to the seminar?

(A) On the bulletin board

(B) Two years ago

(C) Yes, I would

Bạn có muốn đi đến buổi hội thảo?

(A) Trên bảng thông báo

(B) Hai năm trước đây

*(C) Có chứ, tôi sẽ đi

Trang 31

15 Have you seen my green jacket?

(A) I have some

(B) Check the closet

(C) No, they aren't

Bạn có nhìn thấy chiếc áo khoác màu xanh lá cây của tôi?

(A) Tôi có một số

*(B) Kiểm tra tủ quần áo xem

(C) Không, chúng không phải

16 Wasn't Mr Han in the news this morning?

(A) I believe he was

(B) He left it behind

(C) I bought it used

Chẳng phải ông Han xuất hiện trong bản tin tức sáng nay?

*(A) Tôi cho rằng chính là ông ta

(B) Ông ấy để lại nó đằng sau (C) Tôi mua nó sử dụng

17 What should I bring to the trade show?

(A) Your business cards

(B) At the conference center

(C) Sorry, I have it

Tôi nên mang gì đến triển lãm thương mại?

*(A) Thẻ kinh doanh của bạn

(B) Tại trung tâm hội nghị

(C) Xin lỗi, tôi có nó

18 Why is the road blocked?

(A) For two days

(B) It’s under construction

(C) I rode my bicycle

Tại sao đường bị chặn?

(A) Trong hai ngày

*(B) Nó đang được xây dựng

(C) Tôi cưỡi xe đạp của tôi

19 Who put the ladder in the hallway?

(A) The letter was mailed

(B) It was probably the painters

(C) On the way down

Ai đã đặt cái thang ở hành lang?

(A) Thư được gửi qua bưu điện

*(B) Có lẽ là những thợ sơn (C) Trên đường xuống

20 When will the client arrive?

(A) A cleaning service

(B) Not until this afternoon

21 Could I borrow your stapler?

(A) No, she didn't

(B) I've heard that

(C) It's on the top shelf

Tôi có thể mượn kim bấm của bạn?

(A) Không, cô ấy không phải

(B) Tôi đã nghe điều đó

*(C) Nó ở trên các kệ hàng đầu

22 How much is this umbrella?

(A) It's going to rain

(B) Fifteen euros

(C) It won't take long

Cây dù này giá bao nhiêu?

(A)Trời sắp mưa

*(B) Mười lăm euro

(C) Nó sẽ không mất nhiều thời gian

Trang 32

23 Did you know that they're building a fitness

(C) Không, vào cuối tuần

24 What kind of company does Mr Perez manage?

(A) For twenty years

(B) I can manage that

(C) An advertising agency

Ông Perez quản lý loại công ty nào?

(A) Trong hai mươi năm

(B) Tôi có thể quản lý đó

*(C) Một công ty quảng cáo

25 Did Carla Silverman write the play, or direct it?

(A) The wrong direction

(B) Write your name here, please

(C) She did both

Carla Silverman đã viết vở kịch này, hay hướng dẫn nó?

(A) Sai hướng

(B) Xin vui lòng viết tên của bạn ở đây

*(C) Cô ấy đã làm cả hai

26 Where did Gabriella buy that clock?

(A) Here's the key

(B) At a gift shop

(C) It's time to leave

Gabriella mua đồng hồ ở đâu?

(A) Đây là chìa khóa

*(B) Tại một cửa hàng quà tặng

(C) Đó là thời gian để đi

27 The train stops here frequently, doesn't it?

(A) West Street Station

(B) Every half hour

(C) Is that too quick?

Tàu dừng lại ở đây thường xuyên, phải không? (A) Ở trạm West Street

*(B) Mỗi nửa giờ

(C) Có phải là quá nhanh?

28 Can I offer you something to drink?

(A) I turned it on

(B) The offer was too low

(C) Thanks, I'll have some tea

Tôi có thể đưa cho bạn cái gì đó để uống?

(A) Tôi đã bật nó lên (B) Các đề nghị là quá thấp

*(C) Cảm ơn, cho tôi một ít trà

29 Why has the copy machine been removed?

(A) It's being replaced

(B) Ten copies, please

(C) To the factory

Tại sao máy copy bị bỏ đi?

*(A) Nó đang được thay thế

(B) Vui lòng cho mười bản

(C) Đến nhà máy

30 His plane was delayed because of a storm

(A) How late will he be?

(B) At the ticket counter

(C) Try the other store

Chuyến bay của ông ấy đã bị hoãn vì một cơn bão

*(A) Ông ấy sẽ đi muộn thế nào?

(B) Tại quầy vé

Trang 33

(C) Hãy thử các cửa hàng khác

31 Can I give you a tour of our museum, or are you

familiar with it?

(A) I've met him before

(B) A tour would be nice

(C) Near the amusement park

Tôi có thể cho bạn 1 chuyến tham quan bảo tàng của chúng tôi, hay là bạn tự tìm hiểu nó?

(A) Tôi đã gặp anh ấy trước

*(B) Một tour du lịch sẽ tốt hơn (C) Gần công viên giải trí

32 When will I find out if I got the assignment?

(A) No later than Friday

(B) The accounting department

(C) Didn't you find it?

Khi nào tôi sẽ có được thông tin nếu tôi nhận công việc này

*(A) Không muộn hơn ngày thứ Sáu

(B) Bộ phận kế toán

(C) Không phải anh đã tìm thấy nó?

33 The movers will be here this evening

(A) Good, the boxes are ready

(B) To Tokyo, I think

(C) Maybe next month

Các động cơ sẽ có mặt ở đây tối nay

*(A) Tốt, các hộp đã sẵn sàng

(B) Đến Tokyo, tôi nghĩ

(C) Có lẽ tháng sau

34 Weren't you using the scissors earlier?

(A) Yes, but I put them back

(B) Later in the program

(C) Why don't you cut it in half?

Chẳng phải bạn đã sử dụng cái kéo trước đó?

* (A) Đúng, nhưng tôi đã đặt chúng trở lại (B) Sau đó trong chương trình này

(C) Tại sao bạn không cắt nó ra?

35 Ms Jones was promoted three times in just two

years

(A) Just the promotional materials

(B) She deserves the recognition

(C) I'd like four of them

Bà Jones được thăng chức ba lần chỉ trong hai năm

(A) Chỉ cần các tài liệu quảng cáo

*(B) Bà ấy xứng đáng được công nhận

(C) Tôi muốn bốn người

36 Why don't we go ahead and start?

(A) A different schedule

(B) About sixteen meters

(C) Let's wait for Mark

Tại sao chúng ta không đi trước và bắt đầu? (A) Một lịch trình khác

(B) Khoảng mười sáu mét

(C) We've submitted the final payment

Tôi có nên gửi bản thảo đầu tiên của tôi, hay chỉ cần gửi bản cuối cùng?

*(A) Gửi những gì bạn có bây giờ

(B) Một địa chỉ e-mail

(C) Chúng tôi đã nộp các khoản tiền cuối cùng

38 The electrician is coming today, isn't he? Thợ điện sẽ đến ngày hôm nay, đúng không?

Trang 34

(A) Yes, to fix the lights

(B) No, the election's in November

(C) The power cord

*(A) Đúng, để sửa chữa đèn

(B) Không, cuộc bầu cử là trong tháng Mười Một (C) Các dây nguồn

39 How do I enter this information into the data

base?

(A) The entrance is around the corner

(B) Keep me informed

(C) Here are the instructions

Làm thế nào để tôi nhập thông tin này vào cơ sở

dữ liệu?

(A) Lối vào thì ở góc đường

(B) Để tôi thông báo

*(C) Đây là hướng dẫn

40 Our advertisement is being recorded in Studio B

(A) The study is being reviewed

(B) Oh, I thought they had finished

(C) A new sales record

Quảng cáo của chúng ta sẽ được ghi lại ở Studio

B

(A) Nghiên cứu này đang được xem xét

*(B) Ồ, tôi nghĩ rằng họ đã hoàn thành

(C) Một kỷ lục bán hàng mới

1 (A) He's carrying a shopping basket

(B) He's eating some vegetables

(C) He's wearing a T-shirt

(D) He's picking up some flowers

(A) Anh ấy đang xách một giỏ mua sắm

*(B) Anh ấy đang ăn rau cải

(C) Anh ấy đang mặc một cái áo thun

(D) Anh ấy đang nhặt một vài bông hoa

2 (A) She's jumping over a net

(B) She's holding a racket

(C) She's putting on her shoes

(D) She's kicking a ball

(A) Cô ấy đang nhảy qua một cái vòng

(B) Cô ấy đang cầm một cây vợt

*(C) Cô ấy đang mang giày của mình

(D) Cô ấy đang đá một quả bóng

3 (A) A woman is reaching for a pen

(B) A woman is wiping off a counter

(C) Some people are standing in line

(D) Some documents are being printed out

*(A) Một người phụ nữ đang với lấy một cây bút (B) Một người phụ nữ đang lau quầy

(C) Một số người đứng xếp hàng

(D) Một số tài liệu được in ra

4 (A) A man is diving off a boat

(B) Some boats are sailing on the water

(C) Some people are fishing from a dock

(D) People are watching a race from the shore

(A) Một người đàn ông lặn xuống chiếc thuyền

*(B) Một số tàu thuyền đang chèo trên mặt nước (C) Một số người đang đánh bắt cá từ bến tàu (D) Mọi người đang xem một cuộc đua từ bờ

5 (A) He's inspecting some tires

(B) He's opening a car door

(C) He's parking in a garage

(D) He's working on a vehicle

(A) Anh ấy đang kiểm tra một số lốp xe

(B) Anh ấy đang mở cửa xe

(C) Anh ấy đang đậu xe trong bãi đậu xe

*(D) Anh ấy đang làm việc trên một chiếc xe

6 (A) Plants are sitting on a ledge (A) Cây đang trồng trên một mỏm đá

Trang 35

(B) The women are looking out a window

(C) One of the women is removing her glasses

(D) Some pictures have been placed against a

wall

(B) Những phụ nữ đang nhìn ra ngoài cửa sổ (C) Một trong những phụ nữ đang gỡ cặp mắt kính ra

*(D) Một số hình ảnh đã được đặt lên tường

7 (A) A crowd has gathered for a performance

(B) Some pedestrians are crossing the street

(C) A man's sweeping the pavement

(D) A woman's entering a clothing store

(A) Một đám đông tụ tập xem biểu diễn (B) Một số người đi bộ đang băng qua đường

*(C) Một người đàn ông đang quét vỉa hè

(D) Một người phụ nữ đang bước vào một cửa hàng quần áo

8 (A) A machine is lifting bags onto a shelf

(B) Small trees have been planted in individual

pots

(C) Soil is being poured into plastic bags

(D) A field is surrounded by trees

(A) Một cái máy đang nâng các túi xách lên kệ

*(B) Cây nhỏ được trồng trong chậu riêng

(C) Đất đang được đổ vào túi nhựa

(D) Cây được trồng quanh một cánh đồng

9 (A) Safety goggles are hanging around a woman's

neck

(B) Notes have been written on a chalkboard

(C) A woman is stirring the contents of a

(D) Một người phụ nữ đang kiểm tra một số thiết

bị thí nghiệm

10 (A) A vendor is rearranging a collection of

glasses

(B) A merchant is setting up a row of tables

(C) Customers are examining some merchandise

(B) Một người bán hàng đang bố trí những cái bàn

*(C) Khách hàng đang kiểm tra một số hàng hóa đang bày bán

(D) Một số người đang mua những chiếc ô trên thị trường

11 How much do these shirts cost?

(A) They're twenty euros each

(B) The show is at three

(C) Not much more

Những chiếc áo sơ mi này giá bao nhiêu?

*(A) Mỗi cái giá 20 €

(B) Chương trình chiếu lúc 3 giờ

(C) Không nhiều hơn

12 Who was offered the marketing position?

(A) Janet Grey was

Ai được làm vị trí tiếp thị?

*(A) Janet Grey

Trang 36

(B) I moved it

(C) To increase our sales

(B) Tôi đã chuyển nó

(C) Để tăng doanh thu

13 When are the building designs due?

(A) In the lobby

(B) On the fifteenth

(C) No, he hasn't done it

Bản thiết kế xây dựng khi nào đến hạn nộp? (A) Trong sảnh

*(B) Vào ngày mười lăm

(C) Không, anh ấy đã không thực hiện nó

14 Where did Tran leave the contract?

(A) It's on your desk

(B) By the end of the day

(C) I'll have one, thanks

(A) For a few seconds

(B) First will be fine

(C) It's an interesting idea

Bạn muốn là người trình bày đầu tiên hay thứ hai tại hội thảo?

(A) Trong một vài giây

*(B) Là người đầu tiên thì tốt

(C) Đây là một ý tưởng thú vị

16 Do you have the time?

(A) Watch your step

(B) It's eleven-thirty

(C) Yes, that's mine

Bạn có biết mấy giờ rồi không?

(A) Xem bước đi của bạn

*(B) Bây giờ là 11 :30 (C) Có, đó là của tôi

17 Is there anything planned to celebrate Gary's

retirement?

(A) Since the branch opened

(B) That's a good plan

(C) There’s a party next Friday

Đã có kế hoạch gì chia tay ông Gary về hưu không?

(A) Kể từ khi chi nhánh mở

(B) Đó là một kế hoạch tốt

*(C) Có một bữa tiệc vào thứ sáu tới

18 How often does Sun-Hee travel to Europe?

(A) At least twice a year

(B) The Palace Hotel

(C) Để dẫn đầu một hội thảo

19 Why isn't the printer working?

(A) It's out of ink

(B) Print your name here

(C) A lot of work

Tại sao máy in lại không làm việc?

*(A) Nó hết mực rồi

(B) In tên của bạn ở đây

(C) Rất nhiều công việc

20 Can you help me save these files to my computer? Bạn có thể giúp tôi lưu các tập tin này vào máy

Trang 37

(A) The file's in the box

*(C) Tôi sẽ ghé ngay khi tôi có thể

21 When is the kitchen tile supposed to arrive?

(A) That order's shipping on Tuesday

(B) The product trial was successful

(C) The floor and the counter

Gạch nhà bếp sẽ giao đến khi nào?

*(A) Đơn hàng sẽ được vận chuyển vào thứ Ba (B) Các sản phẩm thử nghiệm đã thành công (C) Sàn nhà và quầy

22 Have you heard about the merger?

(A) I just read the e-mail

(B) It's not too loud

(C) No, in separate documents

Bạn có nghe nói về việc sáp nhập 2 công ty không?

*(A) Tôi vừa đọc e-mail

(B) Nó không quá ồn ào

(C) Không, trong các văn bản riêng

23 You haven't seen a copy of the instruction manual,

have you?

(A) An experienced instructor

(B) Try the bottom cabinet

(C) Yes, I've been there before

Bạn không nhìn thấy bản sao của sách hướng dẫn, à?

(A) Một giảng viên có kinh nghiệm

*(B) Hãy thử tìm dưới đáy tủ hồ sơ xem

(C) Có, tôi đã từng có trước đây

24 How soon can we announce the staff promotions?

(A) There's enough room

(B) Oh, that's wonderful news

(C) At the next meeting

Chúng ta có thể thông báo các chương trình khuyến mãi cho nhân viên sớm khi nào?

(A) Có đủ phòng

(B) Oh, đó là tin tức tuyệt vời

*(C) Tại cuộc họp tiếp theo

25 What are we ordering for lunch?

(A) How about Italian food?

(B) Only three of us

(C) Near the cafe on Main Street

Chúng tôi sẽ gọi món gì cho bữa trưa?

*(A) Món ăn Ý nhé?

(B) Chỉ có ba người trong chúng tôi

(C) Gần quán cà phê trên đường Main Street

26 When do we have to register for the seminar?

(A) To attend a special event

(B) In the reception area

(C) Registration starts in March

Khi nào chúng ta phải đăng ký tham gia hội thảo? (A) Để tham dự một sự kiện đặc biệt

(B) Trong khu vực tiếp tân

*(C) Việc đăng ký bắt đầu vào tháng Ba

27 Mr Ramirez called while you were out

(A) Yes, that's his number

(B) Did he say what he wanted?

Ông Ramirez đã gọi cho bạn khi bạn ra ngoài (A) Vâng, đó là số của mình

*(B) Ông ấy đã nói gì?

Trang 38

(C) I'll pick some out (C) Tôi sẽ chọn ra một số

28 Who developed the advertising campaign?

(A) I've never been camping

(B) For staff development

(C) I'll have to look up his name

Ai đã phát triển các chiến dịch quảng cáo? (A) Tôi đã không bao giờ được cắm trại

(B) Cho sự phát triển nhân viên

*(C) Tôi sẽ phải tìm tên của anh ấy

29 Where can I get a bus to Kingston?

(A) A reduced fare

(B) I'll find a transit map

(C) Every ten minutes

Tôi có thể đón một chiếc xe buýt đến Kingston ở đâu?

(A) Một chiếc vé được giảm giá

*(B) Tôi sẽ tìm bản đồ cho bạn

(C) Mỗi mười phút

30 What will be discussed on the conference call?

(A) Only with customer service agents

(B) Results from a recent survey

(C) The discussion ended early

Điều gì sẽ được thảo luận trong hội nghị?

(A) Chỉ với các đại lý dịch vụ khách hàng

*(B) Kết quả từ một cuộc khảo sát gần đây (C) Các cuộc thảo luận đã kết thúc sớm

31 Would you like me to move these boxes to the

stockroom?

(A) We chose a larger size

(B) If you're not too busy

(C) No, it's not in stock right now

Bạn có muốn tôi di chuyển các hộp này đến nhà kho?

(A) Chúng tôi chọn một kích thước lớn hơn

*(B) Nếu bạn không bận lắm

(C) Không, nó không có trong kho bây giờ

32 Why don't you join Mary and me for a walk?

(A) Some fresh air would be lovely

(B) It's a great organization

(C) That's Mary's group

Tại sao bạn không cùng Mary và tôi đi dạo?

*(A) Không khí trong lành sẽ rất dễ chịu (B) Nó là một tổ chức tuyệt vời

(C) Đó là nhóm của Mary

33 Can't you take a later flight?

(A) No thanks, it's pretty light

(B) I'd miss a meeting if I did

(C) It's not that long

Bạn không thể đi chuyến bay trễ hơn à?

(A) Không, cảm ơn, nó là ánh sáng đẹp

*(B) Tôi sẽ bỏ lỡ một cuộc họp nếu tôi đi chuyến

đó

(C) Nó không phải là dài

34 Would you prefer a table outdoors or indoors?

(A) The first door on your left

(B) It's too hot outside

(C) I'd like it gift-wrapped, please

Bạn muốn 1 cái bàn ngoài trời hay trong nhà? (A) Các cánh cửa đầu tiên bên trái của bạn

*(B) Bên ngoài trời nóng quá

(C) Tôi muốn gói quà lại, xin vui lòng

35 I have a job interview with the local newspaper

(A) It was very well written

Tôi có một cuộc buổi phỏng vấn công việc với tờ báo địa phương

Trang 39

(B) I didn't know they were hiring

(C) Yes, I'm from the area

(A) Nó được viết rất tốt

*(B) Tôi không biết họ đang tuỵển dụng

(C) Có, tôi đến từ khu vực này

36 The committee is making a decision about next

quarter's budget

(A) I hope they approve it

(B) He's decided to move

(C) It's nearly full

Ủy ban sẽ đưa ra quyết định về ngân sách vào quý tới

*(A) Tôi hy vọng họ chấp nhận nó

(B) Anh ấy quyết định chuyển đi

(C) Đó là gần như đầy đủ

37 Why are you adding more training sessions?

(A) Ivan's passing around a sign-up sheet

(B) The proposal can't be changed now

(C) We didn't realize so many people wanted to

attend

Tại sao bạn lại tổ chức thêm buổi đào tạo?

(A) Ivan đang chuyển một tờ đăng ký

(B) Các đề nghị không thể thay đổi ngay bây giờ

*(C) Chúng tôi đã không nhận ra rắng có quá nhiều người muốn tham dự

38 Didn't you work with Sergio on the finance

report?

(A) It calculates your hours worked

(B) I forgot to watch it

(C) Actually, that was Betsy

Không phải anh đã làm việc với Sergio về báo cáo tài chính?

(A) Nó tính toán giờ bạn làm việc

(B) Tôi quên xem nó

*(C) Trên thực tế, đó là Betsy

39 Ms Patel updated the holiday catalog, didn't she?

(A) It's being celebrated on the weekend this

year

(B) No, I didn't change my travel arrangements

(C) She's waiting for Tom to OK it

Cô Patel đã cập nhật catalogue kỳ nghỉ, phải không?

(A) Nó sẽ được tổ chức vào cuối tuần này trong năm nay

(B) Không, tôi không thay đổi sắp xếp chuyến đi của tôi

*(C) Cô ấy đang đợi Tom để duyệt nó

40 You should put on a protective helmet while

you're on the construction site

(A) Of course I can deliver it

(B) The view is beautiful up there

(C) I'll have to borrow one

Bạn nên đội mũ bảo hộ trong khi bạn ở công trường xây dựng

(A) Tất nhiên tôi có thể cung cấp nó

(B) Cảnh quan ở đó đẹp quá

*(C) Tôi sẽ phải mượn một cái

1 (A) The man's looking at a notebook

(B) The man's moving a table

(C) The man's picking up a newspaper

(D) The man's buying a pen

*(A) Người đàn ông đang nhìn vào một quyển sổ (B) Người đàn ông đang di chuyển một cái bàn (C) Người đàn ông đang nhặt một tờ báo

(D) Người đàn ông đang mua một cây bút

Trang 40

2 (A) They're fixing a tire

(B) They're planting some bushes

(C) They're strolling down a path

(D) They’re riding a bicycle

(A) Họ đang sửa lốp xe

(B) Họ đang trồng một số bụi cây

(C) Họ đang đi dạo trên một lối đi

*(D) Họ đang cưỡi xe đạp

3 (A) She's cooking at the stove

(B) She's arranging utensils in a drawer

(C) She's opening the oven

(D) She's holding some containers

(A) Cô ấy đang nấu ăn tại bếp

(B) Cô ấy đang sắp xếp đồ dùng trong ngăn kéo (C) Cô ấy đang mở lò nứớng

*(D) Cô ấy đang cầm 1 vài cái vật chứa

4 (A) People are climbing up a hill

(B) Passengers are boarding a bus

(C) The steps are blocked by luggage

(D) A bus is departing from a station

(A) Mọi người đang leo lên đồi

*(B) Hành khách đang lên xe buýt

(C) Lối đi bị chặn lại bởi hành lý

(D) Một chiếc xe buýt đang rời khởi trạm

5 (A) A meeting is taking place outdoors

(B) Some documents are being filed

(C) They're seated across from each other

(D) They're reviewing some drawings

(A) Một cuộc họp đang diễn ra ở ngoài trời (B) Một số tài liệu được đệ trình

*(C) Họ đang ngồi đối diện nhau

(D) Chúng tôi đang xem xét một số bản vẽ

6 (A) Dresses are being sewn

(B) Garments are being displayed

(C) Customers are being helped

(D) Clothing is being folded

(A) Những cái áo đầm đang được khâu

*(B) Hàng hóa đang được trưng bày

(C) Khách hàng đang được giúp đỡ

(D) Quần áo đang được gấp lại

7 (A) He's removing items from a carton

(B) He's stocking the shelves with beverages

(C) He's putting merchandise into a basket

(D) He's placing price tags on some products

(A) Ông ấy đang bỏ đồ khỏi thùng carton

(B) Ông ấy đang sắp đố uống lên kệ

*(C) Ông ấy đang bỏ hàng hóa vào giỏ

(D) Ông ấy đang dán thẻ giá lên một số sản phẩm

8 (A) Diners are feeding some seagulls

(B) They're pulling their chairs up to the table

(C) Some people are eating near the water

(D) Some food is being brought to the diners

(A) Thực khách đang ăn một vài con hải âu (B) Họ đang kéo ghế của họ lên bàn

*(C) Một số người đang ăn gần bể nước

(D) Một số thức ăn đang được mang đến cho thực khách

9 (A) One truck is transporting a load of bricks

(B) A brick wall surrounds a work area

(C) Lines are being painted on a road

(D) Construction vehicles are parked in a storage

Ngày đăng: 12/12/2016, 16:50

Xem thêm

w