1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

Unit 11 traveling around vietnam (2)

14 262 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 1,99 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Teacher: Đặng Kim Oanh ng Kim Oanh... VocabularyPagoda n Chùa Highway n Đường quốc lộ Direction n Hướng, vạch chỉ hướng Starve v Đói, thấy đói Bridge n Cái cầu to book seat Đặt chỗ... Mr

Trang 1

Teacher: Đặng Kim Oanh ng Kim Oanh

Trang 2

o

c p n

i

a d e f g h j k l m

Trang 3

a r

t

c p n

i

a d e f g h j k l m

Trang 4

i t

c p n

i

a d e f g h j k l m

Trang 5

Unit 11

Tuesday, February 2 nd , 2010

Trang 6

I Vocabulary

Pagoda (n) Chùa

Highway (n) Đường quốc lộ

Direction (n) Hướng, vạch chỉ hướng Starve (v) Đói, thấy đói

Bridge (n) Cái cầu

(to) book seat Đặt chỗ

Trang 7

I Vocabulary

Pagoda (n) Chùa

Highway (n) Đường quốc lộ

Direction (n) Hướng, vạch chỉ hướng Starve (v) Đói, thấy đói

Bridge (n) Cái cầu

(to) book seat Đặt chỗ

1

2

3

4

5

6

Trang 8

Mr Jones Mrs Jones Tim

Shannon

Trang 9

I Vocabulary

Pagoda (n) Chùa

Highway (n) Đường quốc lộ

Direction (n) Hướng, vạch chỉ hướng Starve (v) Đói, thấy đói

Bridge (n) Cái cầu

(to) book seat Đặt chỗ

II Listen

* Match each person with the places

Trang 10

restaurant pagoda temple

bus station

hotel

a

c b

d

e

Mr Jones

Mrs Jones

Tim

Guess Listen

Mr Jones

Mrs Jones Tim

Shannon

a

b

d c

e

Trang 11

I Vocabulary

Pagoda (n) Chùa

Highway (n) Đường quốc lộ

Direction (n) Hướng, vạch chỉ hướng Starve (v) Đói, thấy đói

Bridge (n) Cái cầu

(to) book seat Đặt chỗ

II Listen

* Match each person with the picture

* Match the places in the map to their correct positions on the map

Trang 12

Match the places in the box to their correct positions on the map.

bus station hotel temple pagoda restaurant

Trang 13

I Vocabulary

Pagoda (n) Chùa

Highway (n) Đường quốc lộ

Direction (n) Hướng, vạch chỉ hướng Starve (v) Đói, thấy đói

Bridge (n) Cái cầu

(to) book seat Đặt chỗ

II Listen

* Match each person with the picture

* Match the places in the map to their correct positions on the map

III Homework: Learn vocabulary + do exercise 3

(workbook)

Trang 14

GOODBYE!

Ngày đăng: 02/12/2016, 20:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN