Mẫu sổ theo dõi chất lượng giáo dục tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các l...
Trang 1Từ quá trình theo dõi thường xuyên, hằng tháng giáo viên ghi những nhận xét nổi bật :
1 Mục a) Môn học và hoạt động giáo dục (Kiến thức, kĩ năng) :
- Nhận xét những kiến thức và kĩ năng của Môn học và hoạt động giáo dục mà học sinh chưa làm được ; biện pháp của giáo viên giúp đỡ học sinh và kết quả của các biện pháp đó
- Nhận xét những điểm nổi bật về sự tiến bộ, hứng thú học tập đối với Môn học và hoạt động giáo dục
- Sổ này có thể dùng để ghi nhận xét một hoặc một số môn học mà giáo viên bộ môn đảm nhận
2 Mục b) Năng lực :
Nhận xét về một hoặc một số biểu hiện nổi bật về sự hình thành và phát triển năng lực của học sinh ; ví dụ :
- Tự phục vụ, tự quản : có ý thức tự phục vụ/chuẩn bị đủ và biết giữ gìn sách vở,
đồ dùng học tập/tự giác tham gia và chấp hành sự phân công của nhóm, lớp…
- Giao tiếp, hợp tác : có sự tiến bộ khi giao tiếp/nói to rõ ràng/đã thắc mắc với cô giáo khi không hiểu bài/cần tích cực giúp đỡ bạn cùng học tốt…
- Tự học và giải quyết vấn đề : biết/bước đầu biết tự học/tự hoàn thành các nhiệm vụ học tập/biết đặt câu hỏi và tự tìm tòi câu trả lời
Lưu ý : Kết quả và nhận xét bài kiểm tra định kì được ghi vào phần “Nhận xét thường xuyên“
của tháng kết thúc học kì I và cuối năm học
HƯỚNG DẪN GHI NHẬN XÉT THƯỜNG XUYÊN
Trang 21
Trang 5Tháng
thứ
nhất
a) Môn học và hoạt động giáo dục (Kiến thức, kĩ năng) :
b) Năng lực :
c) Phẩm chất :
Tháng thứ hai a)
b)
c)
Tháng thứ ba a)
b)
c)
Tháng thứ tư a)
b)
c)
1 Họ và tên học sinh :
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 6Tháng
thứ
năm
a)
b)
c)
Tháng thứ sáu a)
b)
c)
Tháng thứ bảy a)
b)
c)
Tháng thứ tám a)
b)
c)
Tháng thứ chín a)
b)
c)
Tháng thứ mười a)
b)
c)
Trang 7Tháng
thứ
nhất
a) Môn học và hoạt động giáo dục (Kiến thức, kĩ năng) :
b) Năng lực :
c) Phẩm chất :
Tháng thứ hai a)
b)
c)
Tháng thứ ba a)
b)
c)
Tháng thứ tư a)
b)
c)
2 Họ và tên học sinh :
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 8Tháng
thứ
năm
a)
b)
c)
Tháng thứ sáu a)
b)
c)
Tháng thứ bảy a)
b)
c)
Tháng thứ tám a)
b)
c)
Tháng thứ chín a)
b)
c)
Tháng thứ mười a)
b)
c)
Trang 9Tháng
thứ
nhất
a) Môn học và hoạt động giáo dục (Kiến thức, kĩ năng) :
b) Năng lực :
c) Phẩm chất :
Tháng thứ hai a)
b)
c)
Tháng thứ ba a)
b)
c)
Tháng thứ tư a)
b)
c)
3 Họ và tên học sinh :
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 10Tháng
thứ
năm
a)
b)
c)
Tháng thứ sáu a)
b)
c)
Tháng thứ bảy a)
b)
c)
Tháng thứ tám a)
b)
c)
Tháng thứ chín a)
b)
c)
Tháng thứ mười a)
b)
c)
Trang 11Tháng
thứ
nhất
a) Môn học và hoạt động giáo dục (Kiến thức, kĩ năng) :
b) Năng lực :
c) Phẩm chất :
Tháng thứ hai a)
b)
c)
Tháng thứ ba a)
b)
c)
Tháng thứ tư a)
b)
c)
4 Họ và tên học sinh :
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 12Tháng
thứ
năm
a)
b)
c)
Tháng thứ sáu a)
b)
c)
Tháng thứ bảy a)
b)
c)
Tháng thứ tám a)
b)
c)
Tháng thứ chín a)
b)
c)
Tháng thứ mười a)
b)
c)
Trang 13Tháng
thứ
nhất
a) Môn học và hoạt động giáo dục (Kiến thức, kĩ năng) :
b) Năng lực :
c) Phẩm chất :
Tháng thứ hai a)
b)
c)
Tháng thứ ba a)
b)
c)
Tháng thứ tư a)
b)
c)
5 Họ và tên học sinh :
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 14Tháng
thứ
năm
a)
b)
c)
Tháng thứ sáu a)
b)
c)
Tháng thứ bảy a)
b)
c)
Tháng thứ tám a)
b)
c)
Tháng thứ chín a)
b)
c)
Tháng thứ mười a)
b)
c)
Trang 15Tháng
thứ
nhất
a) Môn học và hoạt động giáo dục (Kiến thức, kĩ năng) :
b) Năng lực :
c) Phẩm chất :
Tháng thứ hai a)
b)
c)
Tháng thứ ba a)
b)
c)
Tháng thứ tư a)
b)
c)
6 Họ và tên học sinh :
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 16Tháng
thứ
năm
a)
b)
c)
Tháng thứ sáu a)
b)
c)
Tháng thứ bảy a)
b)
c)
Tháng thứ tám a)
b)
c)
Tháng thứ chín a)
b)
c)
Tháng thứ mười a)
b)
c)
Trang 17Tháng
thứ
nhất
a) Môn học và hoạt động giáo dục (Kiến thức, kĩ năng) :
b) Năng lực :
c) Phẩm chất :
Tháng thứ hai a)
b)
c)
Tháng thứ ba a)
b)
c)
Tháng thứ tư a)
b)
c)
7 Họ và tên học sinh :
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 18Tháng
thứ
năm
a)
b)
c)
Tháng thứ sáu a)
b)
c)
Tháng thứ bảy a)
b)
c)
Tháng thứ tám a)
b)
c)
Tháng thứ chín a)
b)
c)
Tháng thứ mười a)
b)
c)
Trang 19Tháng
thứ
nhất
a) Môn học và hoạt động giáo dục (Kiến thức, kĩ năng) :
b) Năng lực :
c) Phẩm chất :
Tháng thứ hai a)
b)
c)
Tháng thứ ba a)
b)
c)
Tháng thứ tư a)
b)
c)
8 Họ và tên học sinh :
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 20Tháng
thứ
năm
a)
b)
c)
Tháng thứ sáu a)
b)
c)
Tháng thứ bảy a)
b)
c)
Tháng thứ tám a)
b)
c)
Tháng thứ chín a)
b)
c)
Tháng thứ mười a)
b)
c)
Trang 21Tháng
thứ
nhất
a) Môn học và hoạt động giáo dục (Kiến thức, kĩ năng) :
b) Năng lực :
c) Phẩm chất :
Tháng thứ hai a)
b)
c)
Tháng thứ ba a)
b)
c)
Tháng thứ tư a)
b)
c)
9 Họ và tên học sinh :
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 22thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 23thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 24thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 25thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 26thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 27thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 28thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 29thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 30thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 31thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 32thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 33thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 34thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 35thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 36thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 37thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 38thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 39thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 40thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 41thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 42thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 43thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 44thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 45thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 46thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 47thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 48thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 49thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 50thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 51thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 52thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 53thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 54thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 55thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 56thứ
sáu
a) b) c)
Tháng
thứ
bảy
a) b) c)
Tháng
thứ
tám
a) b) c)
Tháng
thứ
chín
a) b) c)
Tháng
thứ
mười
a) b) c)
Trang 57thứ
hai
a) b) c)
Tháng
thứ
ba
a) b) c)
Tháng
thứ
tư
a) b) c)
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 58Tháng
thứ
năm
a)
b)
c)
Tháng thứ sáu a)
b)
c)
Tháng thứ bảy a)
b)
c)
Tháng thứ tám a)
b)
c)
Tháng thứ chín a)
b)
c)
Tháng thứ mười a)
b)
c)
Trang 59Tháng
thứ
nhất
a) Môn học và hoạt động giáo dục (Kiến thức, kĩ năng) :
b) Năng lực :
c) Phẩm chất :
Tháng thứ hai a)
b)
c)
Tháng thứ ba a)
b)
c)
Tháng thứ tư a)
b)
c)
28 Họ và tên học sinh :
Chiều cao : Cân nặng : Sức khoẻ :
Số ngày nghỉ : Có phép : Không phép :
Nhận xét thường xuyên
Trang 60Tháng
thứ
năm
a)
b)
c)
Tháng thứ sáu a)
b)
c)
Tháng thứ bảy a)
b)
c)
Tháng thứ tám a)
b)
c)
Tháng thứ chín a)
b)
c)
Tháng thứ mười a)
b)
c)