1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Unit 8 lesson 8

29 454 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Unit 8 lesson 8
Người hướng dẫn Lê Thị Hải Yến
Trường học Trường Trung Học Cơ Sở Đỗ Đăng Tuyển
Thể loại Giáo án
Năm xuất bản 2008
Thành phố Đà Nẵng
Định dạng
Số trang 29
Dung lượng 2,64 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Giáo viên: Lê Thị Hải Yến Tháng 12 năm 2008Phòng GD & ĐT Qu n Thanh Khê ận Thanh Khê Tr ường Trung Học Cơ Sở Đỗ Đăng Tuyển ng Trung H c C S Đ Đăng Tuy n ọc Cơ Sở Đỗ Đăng Tuyển ơ Sở Đỗ Đă

Trang 1

Giáo viên: Lê Thị Hải Yến Tháng 12 năm 2008

Phòng GD & ĐT Qu n Thanh Khê ận Thanh Khê

Tr ường Trung Học Cơ Sở Đỗ Đăng Tuyển ng Trung H c C S Đ Đăng Tuy n ọc Cơ Sở Đỗ Đăng Tuyển ơ Sở Đỗ Đăng Tuyển ở Đỗ Đăng Tuyển ỗ Đăng Tuyển ển

Trang 2

Look at the pictures, answer the questions

Trang 3

No, he isn’t

1 Is he riding a bike?

2 Is he going to school by train?

No, he isn’t He is going to

school by bus

3 Is he walking to to school?

Yes, he is

Trang 4

Unit 8

OUT AND ABOUT

Lesson 4

C1- C2 PAGE 89

Trang 6

Road sign

Trang 7

• (to) turn left

Trang 8

• (to) turn right

Trang 9

•(to) go ahead = go straight

Trang 10

a police man : Cảnh sát

difficult (adj) : Khó khăn

road sign (n) : Biển báo giao thôngone-way (n) : Đường một chiều (to) park (v) : Đậu xe

(to) turn left (v) : Rẽ trái

(to) turn right (v) : Rẽ phải

(to) go ahead = go straight : Đi thẳng

Trang 11

• a policeman : Cảnh sát

• Difficult (adj) : Khó khăn

• Road sign (n) : Biển báo giao thông

• One-way (n) : Đường một chiều

• (to) park (v) : Đậu xe

• (to) turn left (v) : Rẽ trái

• (to) turn right (v) : Rẽ phải

• (to) go ahead = go straight (v) : Đi thẳng

Trang 12

Checking

Vocabulary

Trang 13

* Matching

2 turn left

1 turn right

4 can’t drive a car

5.can’t turn right

6 can park here

Trang 14

You can park here.

You can’t go into that street [cannot]

Model sentences

Trang 16

S1:What does this sign mean ?You can park here.

Trang 17

What does this sign mean ?You can go ahead.

Trang 18

What does this sign mean ? You can turn right.

Trang 19

What does this sign mean ?You can’t turn left

Trang 20

What does this sign mean ?You can’t drive a car here.

Trang 21

Lucky Numbers!

7

1 4 6

2

8 5 3

P.W S.E.C

Trang 22

You can turn left.

Trang 23

You can t turn right. ’t turn right.

Trang 24

You can t park here. ’t turn right.

Trang 25

You can go ahead.

Trang 26

You can t ride a motorbike. ’t turn right.

Trang 28

1 Learn the new words by heart.

2 Write the road signs in your

notebooks.

3 Prepare Unit 8 C3- C4 page 90- 91

Ngày đăng: 07/06/2013, 01:25

Xem thêm

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w