1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Listen up 2 wordlist

4 930 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 34,43 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Listen Up 2

Vocabulary List

Part of Speech (p/s) Key

n – noun

v – verb

adj – adjective

adv - adverb

coll – collocation det – determiner prep – preposition num – number

1

Trang 2

Unit English p/s Meaning/Translation

1

2

3

firefighter n

4

5

6

thirteen (13) num fourteen (14) num fifteen (15) num sixteen (16) num seventeen (17) num

eighteen (18) num nineteen (19) num

Trang 3

8

9

10

11

12

Trang 4

zebra n

14

15

16

twenty (20) num thirty (30) num forty (40) num fifty (50) num sixty (60) num seventy (70) num eighty (80) num ninety (90) num

Ngày đăng: 19/09/2016, 12:41

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w