các cụm động từ ( phrasal verbs) phổ biến với Get trong ôn thi đại học cao đẳng Get at : tới được, đạt đượcGet over: bình phục, hồi phụcGet on : lên ( tàu, xe…), tiến bộGet on ( well) with sb : hòa thuận với ai, quan hệ tốt với aiGet in : trúng cử, được bầu chọnGet off: xuống xe, thoát tộiGet up : thức dậyGet along ( with sb) : hòa thuận
Trang 1Phrasal verb with Get ( cụm động từ với Get)
Get at : tới được, đạt được
Get over: bình phục, hồi phục
Get on : lên ( tàu, xe…), tiến bộ
Get on ( well) with sb : hòa thuận với ai, quan hệ tốt với ai Get in : trúng cử, được bầu chọn
Get off: xuống xe, thoát tội
Get up : thức dậy
Get along ( with sb) : hòa thuận
Get away: tránh khỏi, thoát khỏi
Get back away: trả thù
Get by: vượt qua được
Get down to : bắt đầu làm việc gì một cách nghiêm túc