tiêu chí đánh giá trong kì thi IELTS tiêu chí đánh giá trong kì thi IELTS tiêu chí đánh giá trong kì thi IELTS phần nói tiêu chí đánh giá trong kì thi IELTS phần nghe tiêu chí đánh giá trong kì thi IELTS phần đọc tiêu chí đánh giá trong kì thi IELTS phần viết
Trang 1EL ACADEMY GỬI BẠN GIẢI THÍCH CHI TIẾT CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ BÀI THI IELTS
IELTS gồm 4 kỹ năng giao tiếp trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp : Nghe, Đo ̣c, Viết,
Nói
Nghe: 30 phút (+10 phút viết đáp án) Đo ̣c: 60 phút Viết: 60 phút Nói: 11-14 phút
I LISTENING
Điểm số của phần Listening được quy đổi dựa trên số lượng các câu trả lời đúng của bạn
Các câu hỏi trong bài được thiết kế để đánh giá các tiêu chí sau của thí sinh:
1 Sự tập trung (Concentration)
Sự tập trung ảnh hưởng rất lớn đến điểm số trong bài thi Listening vì thí sinh chỉ được nghe
1 lần duy nhất và các thông tin để trả lời được nhắc đến theo đúng thứ tự câu hỏi
2 Phát hiện các thông tin quan trọng (Recognizing key information)
3 Lượng từ vựng (Vocabulary): Lượng từ vựng trong bài thi nghe thường là những từ
ngữ phổ biến hơn so với bài thi đọc
4 Cách phát âm (Pronunciation)
5 Ghi chép thông tin chính (Note taking)
6 Nắm bắt thông tin (Scanning Information)
II SPEAKING
Mục đích của bài thi IELTS Speaking là nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh khẩu
ngữ của thí sinh Giám khảo sẽ chấm điểm căn cứ vào 4 tiêu chí sau:
1 Mức độ lưu loát và mạch lạc (Fluency and Coherence)
Mức độ lưu loát gồm 3 yếu tố:
- Tốc độ nói
- Độ dài câu trả lời
- Việc ngắt giọng hay tạm dừng đúng chỗ
Độ mạch lạc là khả năng trả lời đúng trọng tâm câu hỏi và mở rộng và phát triển câu
trả lời bằng việc thêm các ví dụ minh họa hay giải thích để làm rõ ý Đặc biệt là các ý được liên
kế bằng các từ hay cụm từ nối phù hợp, giúp người nghe dễ hiểu
Lưu ý, lưu loát không có nghĩa là quá nhanh hay quá dài Bạn chỉ cần diễn dạt rõ ràng và
trả lời trực tiếp vào nội dung câu hỏi, không nên nói “vòng vo Tam Quốc”
2 Nguồn từ vựng (Lexical Resource)
Tiêu chí này liên quan tới việc bạn sử dụng vốn từ vựng phong phú và chính xác khi trình
bày các chủ đề khác nhau Ngoài ra, nếu bạn có khả năng giải thích được 1 khái niệm mà bạn
không biết từ hay cụm từ chính xác bằng tiếng Anh cũng được giám khảo đánh giá cao theo tiêu
chí này Lỗi mà thí sinh thường phạm phải là dùng từ tiếng Anh không chuẩn và chính xác
Trang 2do ảnh hưởng của thói quen dịch từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh Đây là lỗi gặp nhiều nhất trong
kỹ năng Speaking
Các điểm cần lưu ý:
- Tránh dùng các từ hay cụm từ quá quen thuộc hay quá bình thường, ví dụ: I like, I think,
beautiful, delicious …
- Đối với tính từ, hãy cố gắng học thuộc các cặp và sử dụng theo cặp để tạo nhịp điệu khi
nói, ví dụ: tasty and yummy; considerate and thoughtful…
- Nên dùng cụm từ thay cho các tính từ hay động từ mà bạn cảm thấy khó phát âm lưu loát,
ví dụ: “fit in with” thay cho “adapt to”…
- Có thể dùng các tính từ tận cùng là “-y” khi mô tả con người, sự vật, hay sự việc trong
cuộc sống hàng ngày, ví dụ: “handy” thay cho “convenient”; “wordy” thay cho “talkative”…
3 Sử dụng cấu trúc câu đa dạng và chính xác (Grammartical Range and Accuracy)
Tiêu chí này đánh giá các cấu trúc câu mà bạn dùng khi trả lời câu hỏi của giám khảo
Cụ thể là các bạn không nên dùng toàn câu đơn mà nên sử dụng càng nhiều câu nhiều
mệnh đề hay câu phức càng tốt Đặc biệt, các bạn phải tránh phạm các lỗi về thì (tense) và các lỗi
ngữ pháp (grammar) cơ bản
4 Cách phát âm (Pronunciation)
Bạn phát âm giọng Anh (British English), Mỹ (American English) hay Úc (Australian
English) đều được cả Bài thi IELTS Speaking không đòi hỏi thí sinh phải phát âm như người
bản ngữ nhưng cần phát âm chuẩn, rõ ràng và dễ hiểu
Tiêu chí này bao gồm
- Phát âm các nguyên âm (vowel) và phụ âm (consonant) của từ 1 cách chính xác
- Nhấn đúng trọng ấm (stress)
- Có ngữ điệu (intonation), có nghĩa là không nói giọng đều đều mà có ngữ điệu, nhịp điệu
lên xuống phù hợp
- Không nói quá nhanh hoặc quá chậm và lưu ý phải ngắt giọng đúng chỗ
Để đáp ứng các tiêu chí phần Pronunciation, các bạn phải luyện cách phát âm chuẩn Vì khi
bạn phát âm không chuẩn thì họ sẽ không hiểu bạn đang nói gì, và ngược lại, người bản ngữ phát
âm chuẩn nhưng các bạn lại nghe không ra họ đang nói gì
III READING
Điểm số của phần Listening được quy đổi dựa trên số lượng các câu trả lời đúng của bạn
Các câu hỏi trong bài được thiết kế để đánh giá các tiêu chí sau của thí sinh:
-Vocabulary ability: Lượng từ vựng trong bài thi đọc thường mang tính học thuật cao hơn
đối với bài thi nghe
-Grammar ability - Khả năng ngữ pháp
-Question-solving skill: Kỹ năng trả lời câu hỏi
-Topic-sentence detecting ability: Kỹ năng phát hiện câu chủ đề của đoạn văn
-Coherence/ Cohesion-solving ability: Kỹ năng xác định mạch liên kết của các thông tin
-POE-solving skill (Process of elimination): Kỹ năng loại trừ đáp án gây nhiễu
-Reference-making ability: Kỹ năng tham chiếu
IV WRITING
Cả 2 bài Task 1 và Task 2 của bài thi IELTS đều được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí chung,
Trang 3Đối với Task 1:
Điểm bài IELTS Writing task 1 chiếm 30% tổng điểm bài IELTS Writing với thời gian làm bài
từ 15 tới 20 phút
Task achievement/response: khả năng đáp ứng yêu cầu đề bài, khả năng miêu tả đầy đủ tất cả
các thông tin nổi bật trong biểu đồ
Coherence and cohesion: tính rõ ràng, mạch lạc và logic giữa các đoạn văn với nhau cùng với
tính liên kết, hỗ trợ chặt chẽ của các ý trong một đoạn văn
Lexical resource: khả năng sử dụng thuần thục và hiệu quả vốn từ chuyên ngành phù hợp sử
dụng trong diễn giải và phân tích biểu đồ
Grammatical range and accuracy: khả năng sử dụng chính xác và đa dạng các cấu trúc ngữ
pháp khác nhau trong bài IELTS Writing
Đối với Task 2:
I Task achievement/response - Trả lời câu hỏi
Cần đảm bảo các tiêu chí sau:
1 Trả lời đầy đủ toàn bộ yêu cầu của đề
Trong câu hỏi của IELTS, có thể có 2 hoặc 3 vấn đề bạn cần phải thảo luận Nếu bạn chỉ trả
lời một phần, bạn sẽ bị mất điểm ở phần task response
Ví dụ: “Discuss whether it is better for women to stay at home and take care of their
children rather than having a job, and if men can fulfill the role as well as women do”
Trong đề gồm 2 vấn đề chính: (1) liệu phụ nữ ở nhà chăm sóc con có tốt hơn là đi làm? Và
(2) liệu nam giới có thể làm tốt công việc nhà như người phụ nữ?
Trang 4Hầu hết các sinh viên trong bài viết về quyền của người phụ nữ là được đi làm công việc
mình mong muốn; nam giới nên chia sẻ việc nhà với người phụ nữ Ở đây, đề không hỏi về
quyền bình đẳng giới, hay nên/ không nên chia sẻ việc nhà Như vậy, phần đông sinh viên đã lạc
đề và không trả lời được câu hỏi đề đưa ra ở trên
Như vậy, trước khi viết bài, các bạn cần đọc kỹ đề, xác định đúng vấn đề được đưa ra thảo
luận, thay vì đi lạc đề, và bị trừ điểm phần task response
2 Trình bày quan điểm một cách rõ ràng trong suốt bài essay
Điều này có nghĩa là bạn cần sắp xếp các ý trong bài văn tốt Sử dụng đoạn mở bài để nói
rõ quan điểm của mình, và giải thích quan điểm đó một cách cụ thể trong các đoạn thân bài
Các bạn cần dành thời gian lên kế hoạch cho bài văn, cụ thể, các bạn định viết mấy đoạn
Trong mỗi đoạn thì có ý gì, dùng để trả lời câu hỏi nào của đề Việc lên kế hoạch càng rõ ràng,
cụ thể, thì các bạn viết càng nhanh, và cấu trúc của bài tốt
3 Mở rộng và chứng minh được một cách thuyết phục cho quan điểm của mình
Rất nhiều bạn khi viết bài essay chỉ liệt kê các ý mà không support cho ý của mình bằng
các lý do hay ví dụ Khi nêu ra 1 ý rồi, các bạn hãy tự hỏi mình xem “Làm thế nào để giải thích
cho ý này?” “Ví dụ tốt cho ý này là gì?”
4 Viết đủ số chữ yêu cầu
Khi viết task 2, các bạn được yêu cầu viết ít nhất là 250 chữ Hãy viết đủ số này, hoặc hơn
một chút (270 chữ) Nếu viết ít hơn 50 chữ trở lên, bạn sẽ bị trừ điểm
Hơn nữa, các bạn có thể đếm số dòng, và nhẩm tính thay vì đếm số chữ
Cuối cùng, không nên viết thừa quá nhiều chữ Bạn sẽ không được cộng điểm và giám
khảo cũng không thích đọc bài quá dài Hãy dành thời gian brainstorm, plan cho bài essay và bạn
sẽ thấy viết sẽ rất dễ dựa vào khung sườn đã được vạch ra trước đó
II Coherence and cohesion – Tính mạch lạc và liên kết
1 Đối với “đoạn văn” (paragraph)
Các đoạn văn cần có ý chính rất rõ ràng và logic Nếu bài essay của bạn không được chia
làm các đoạn hợp lý thì điểm liên kết của bạn sẽ không được quá 5 điểm
Lỗi phổ biến: Các thí sinh thường không phát triển các đoạn văn của mình và có những ý
hoặc câu không liên quan đặt cạnh nhau Hãy nhớ rằng đây là bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ
chứ không phải bài kiểm tra kiến thức Hãy chọn lấy ý mà bạn có thể phát triển tốt nhất thay vì
nhiều ý hay nhất đứng cạnh nhau
Ngoài ra hãy chắc chắn rằng mỗi đoạn văn có chỉ 1 ý chính Trong giai đoạn lập kế hoạch
bạn hãy chuẩn bị đủ dẫn chứng để support cho ý lớn đó
Trang 52 Cấu trúc của một bài essay
Cần có sự phát triển rõ ràng của các ý trong một bài essay Điều này có nghĩa là các đoạn
văn phải có sự liên kết với nhau
Bạn cần nêu rõ quan điểm của mình ở phần mở bài (trả lời câu hỏi đề đưa ra), và mỗi đoạn
văn sau đó làm mục đích chứng minh cho quan điểm đó Ngoài ra, trong mỗi đoạn văn, cần nêu
rõ ý chính sẽ trình bày trong đoạn ở câu mở đầu (topic sentence), và mọi câu viết sau đó nhằm
làm rõ cho câu giới thiệu này
3 Phương tiện liên kết
Lỗi phổ biến: Rất nhiều bạn lạm dụng phương tiện liên kết/ từ nối như “so”, “moreover”,
“furthermore” Điều quan trọng là bạn phải sử dụng đúng lúc, đúng chỗ
III Lexical resource - Từ vựng
Khi nhắc đến tiêu chí về từ vựng, chúng ta cần đạt được:
(1) Range of vocabulary – Lượng từ vựng
Điều này có nghĩa là các bạn cần có đủ từ vựng cho một chủ đề nhất định được đưa ra
trong đề, để có thể chứng minh cho quan điểm của bạn Các từ này nên đa dạng, tránh sự lặp lại,
và quan trọng hơn hết là sử dụng đúng trong hoàn cảnh, trong chủ đề đưa ra
Trong tiêu chí chấm thi, bản public, bạn sẽ nhìn thấy cụm “less common words” Vậy “less
common” là thế nào? Rất nhiều bạn đã hiểu nhầm cụm này, bằng việc sử dụng “big words”,
những từ đao to búa lớn, từ tiếng Anh cổ, chưa ai nhìn thấy bao giờ (ngay cả người bản xứ) Sự
thật là không một giám khảo nào mong muốn điều này khi chấm bài của bạn
“Less common” chỉ tới trình độ dùng từ trong bài viết của bạn một cách tự nhiên, nhuần
nhuyễn như người bản xứ vậy Ví dụ, bạn viết câu “it makes me happy” thì có thể khá bình
thường (common)+ Nhưng nếu đổi lại một chút là “it brings me happiness” hay “it brings me a
great source of happiness” là đã khá hơn rồi
(2) Spelling – Chính tả
Một bài viết được điểm cao chắc chắn cần sạch về lỗi chính tả Hãy tập tự viết tay các bài
viết, thay vì gõ trên máy với công cụ hỗ trợ tự sửa lỗi chính tả
(3) Collocation – Sự kết hợp các từ
Bạn cần kết hợp các từ/ sắp xếp chúng một cách đúng chỗ Ví dụ với từ “challenge” (thử
thách), chúng ta không nói “create a challenge” mà dùng “pose a challenge” (là/ tạo ra thử thách)
Vậy lời khuyên ở đây là các bạn đừng học những từ đơn lẻ, hãy học các cụm thường đi với
nhau Việc học collocation này rất có lợi cho các bạn để viết đúng và đạt điểm cao trong phần từ
vựng này
Trang 6Thực ra, đây cũng là yếu tố để lấy điểm phần “less common” words Các bạn có thể sử
dụng từ điển Oxford Collocation, rất hữu dụng cho phần collocation này
IV Grammatical range and accuracy - Ngữ pháp
Tiêu chí cuối cùng trong việc đánh giá một bài essay trong task 2 IELTS Writing là “Ngữ
pháp” Trong tiêu chí này, như tên gọi đầy đủ của nó gồm “range” và “accuracy”
(1) Range of grammar – Lượng cấu trúc ngữ pháp
Bạn nên sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp Ngoài ra, cần chú ý về cả độ phức tạp của
ngữ pháp nữa Ví dụ: bạn có thể sử dụng cấu trúc “If” (khi muốn giải thích, hoặc đưa ra ví dụ);
hay cấu trúc mệnh đề quan hệ (which, when, where, who, that)
Những cấu trúc ví dụ trên không quá phức tạp, nhưng có thể giúp bạn gây ấn tượng với giám
khảo về cách dùng ngữ pháp của mình
(2) Accuracy of grammar – Độ chính xác
Các bạn cần hạn chế hết sức có thể các lỗi ngữ pháp, nếu muốn được điểm cao trong bài
viết Các lỗi như: chia động từ, hay mạo từ (a/an/the) cần phải tránh thông qua luyện tập thường
xuyên
Những bạn mới bắt đầu với IELTS writing cần có được sự chính xác trong ngữ pháp trước
khi muốn tăng độ đa dạng Những cấu trúc khó như “not only…but also” hay đảo ngữ cần phải
dùng chính xác, nếu không rất dễ sai, và sẽ bị trừ điểm nếu mắc lỗi thường xuyên