1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

52059 occupations picture dictionary1

1 208 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 309 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

O C C U P A T I O N S #1

accountant agent archeologist architect

artist astronaut attendant

c

baker

banker bodyguard bricklayer bus driver

businessman butcher cameraman carpenter

cashier chef / cook

e

cleaner clerk

Ngày đăng: 30/08/2016, 19:14

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w