1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

19851 english vowels and dipthongs

1 168 3

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 37,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

English vowels (monophthongs)

/ iː / see / siː / tree / triː / please / pliːz / / ɪ / sit / sɪt / it / ɪt / fifteen / fɪf ˈtiːn / / ʊ / put / pʊt / bull / bʊl / book / bʊk / / uː / too / tuː / blue / bluː / food / fuːd /

/ e / ten / ten / bed / bed / egg / eg / / ə / doctor / ˈdɒktə | paper / ˈpeɪpə / above / əˈbʌv / / ɜː / bird / bɜːd / girl / gɜːl / early / ˈɜːli / / ɔː / tall / tɔːl / four / fɔː / more / mɔː /

/ ʌ / cup / cʌp / but / bʌt / run / rʌn / / ɑː / car / kɑː / far / fɑː / bar / bɑː / / ɒ / hot / hɒt / not / nɒt / lorry / ˈlɒri /

English diphthongs:

/ ɪə / near / nɪə / beer / bɪə / hear / hɪə / / ʊə / tour / tʊə / poor / pʊə / sure / ʃʊə / / eə / air / eə / hair / heə / bear / beə /

/ eɪ / may / meɪ / say / seɪ / today / təˈdeɪ / / ɔɪ / boy / bɔɪ / toy / tɔɪ / oil / ɔɪl / / aɪ / ɪ / aɪ / sky / skaɪ / five / faɪv / / əʊ / old / əʊld / cold / kəʊld / gold / gəʊld / / aʊ / how / haʊ / now / naʊ / hour / ˈaʊə /

Ngày đăng: 30/08/2016, 09:49

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w