1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

39913 school things

1 272 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 385,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

His answer: ……… J’apprends à parler du matériel scolaire et je dis si je le possède ou pas.

Trang 1

MY SCHOOL THINGS

W - - - - - - - ?

W - - - - - - - - - ?

W - - - - - - - - - - ?

W - - - - - - - - - - - ?

Q :……… ?

A :……….

 Q : ……… ?

A :……….

Q : ……….…… ?

A :……….

Q :……… ……… ?

A :……….

Q :……….… ?

A :……….

 Q : ……… ?

A :……….

Q : ……… …… ?

A :……….

Q :……… ………… ………… ?

A :……….

Q : ……… …… ?

A :……….

Q :……… ……… ?

A :……….

Q : ……….… ?

A :……….

Q :……… ……… ?

A :……….

MORE WORDS :

In my bag, I have got…… …………

………

In my bag, I haven’t got………

Ask to your friends : :Have you got ……….?

: …… ……… ?

Her answer : …… ………

His answer: ………

J’apprends à parler du matériel scolaire et je dis si je le possède ou pas.   

Ngày đăng: 29/08/2016, 20:04

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w