1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

TEST VOCAB CHAPTER 1 + 2

3 313 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 31,31 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Clothes and Jewelry 38... Other nouns 61.

Trang 1

TEST CHAPTER 1 + CHAPTER 2

Vocabulary

I Place

1 Downtown

2 Downstairs

3 Upstairs

4 Inside

5 Outside

6 Russia

7 Russian

8 Arabic

9 Egypt

10 Africa

II Adjective

11 hungry

12 thirsty

13 sleepy

14 homesick

15 married

16 single

17 shy

18 lazy

19 hardworking

20 nervous

21 dirty

22 clean

23 cheap

24 expensive

25 slow

26 quiet

27 dry

28 wet

29 bright

Trang 2

III Colors

30 brown

31 gray, dark gray, light gray

32 gold

33 purple

34 silver

35 tan

36 yellow

37 beige

IV Clothes and Jewelry

38 a raincoat

39 pants

40 a button

41 a blouse

42 a shirt

43 a skirt

44 a tie, a necktie

45 socks

46 gloves

47 a zipper

48 a belt

49 an ax(e)

50 a briefcase

51 jewelry

52 bracelet

53 earrings

54 necklace

55 a sleeve

56 watch/wristwatch

57 a wallet

58 a purse

59 heels

60 T-shirt

Trang 3

V Other nouns

61 An insect

62 A roommates

63 A classmates

64 Grammar

65 An apartment

66 A continent

67 An artist

67 A turtle

69 Backaches

70 A headache

71 A stomachache

72 A sore throat

73 Toothaches

74 A fever

75 fingers

76 neck

77 chest

78 elbow

79 knee

80 shoulder

81 side

82 ankle

83 toes

84 teeth

85 foot

H t – ết –

( Cán b coi thi không gi i thích gì thêm ộ coi thi không giải thích gì thêm ải thích gì thêm )

Ngày đăng: 28/08/2016, 21:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w