1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

59703 action words exercise

2 244 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 1,14 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

a) pull

b) Cut

c) stick

a) Do homework b) Cut

c) hold

a) Bring b) Cut c) hold

a) think b) pull c) break

a) Bring b) cheat c) think

a) Bring

b) Cut

c) hold

a) paint b) Cut c) cook

a) come b) catch c) cook

a) come b) help c) hold

a) buy b) catch c) hide

a) Brush

b) wash

c) paint

a) bring b) wash c) wake up

a) hide b) come c) give

a) feed b) help c) repair

a) bathe b) wake c) hold

a) fold

b) cut

c) water

a) give b) fold c) come

a) Bring b) keep c) throw

a) repair b) prepare c) borrow

a) Bathe b) come c) hold

a) give

b) show

c) throw

a) raise b) answer c) hold

a) Borrow b) fight c) hold

a) ride b) drive c) wait

a) go b) wait c) bring

Trang 2

a) pull

b) Cut

c) stick

a) Do homework b) Cut

c) hold

a) Bring b) Cut c) hold

a) think b) pull c) break

a) Bring b) cheat c) think

a) Bring

b) Cut

c) hold

a) paint b) Cut c) cook

a) come b) catch c) cook

a) come b) help c) hold

a) buy b) catch c) hide

a) Brush

b) wash

c) paint

a) bring b) wash c) wake up

a) hide b) come c) give

a) feed b) help c) repair

a) bathe b) wake c) hold

a) fold

b) cut

c) water

a) give b) fold c) come

a) Bring b) keep c) throw

a) repair b) prepare c) borrow

a) Bathe b) come c) hold

a) give

b) show

c) throw

a) raise b) answer c) hold

a) Borrow b) fight c) hold

a) ride b) drive c) wait

a) go b) wait c) bring

Ngày đăng: 27/08/2016, 20:08

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w