1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

32557 camping vocabulary

1 186 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 141 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Camping - VocabularyA camper To camp A space To pitch the tent To take down the tent Campsite Caravan site To go caravanning / camping To sleep out in the open A caravan A mobile home

Trang 1

Camping - Vocabulary

A camper To camp A space To pitch the tent To take down the tent

Campsite Caravan site To go caravanning /

camping To sleep out in the open

A caravan A mobile home A chalet A camper van (US) / a

motor caravan

A tent The fly sheet The ground sheet The rope (+ guy ropes)

A back-pack The torch / the flashlight The camping stove / stove The gas canister

An air pump A billy (can) The penknife Matchsticks /

Matches

Ngày đăng: 26/08/2016, 11:53

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w