1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

773 my body activities

1 159 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 190 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

B- Complete the sentences

I have one nose

I have eyebrows

I have fingers

I have ankles

I have ears

I have legs

I have hands

I have toes

I have face

I have neck

I have tongue

I have lips

I have chest

I have back

I have body

I have cheeks

I have head

I have elbows

I have mouth

I have shoulders

I have arms

I have chin

I have feet

C- Unscramble the words Doby _ eetf _ Enck _ nhci Ceaf _ psli _ Mras esto Sgle adhe Hndas bowels _

A-Mark the

body part

according to

the word

Ngày đăng: 25/08/2016, 18:49

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w