1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

9130 garfields hobbies

1 114 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 677,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

1.- He is swimming (swim) in the sea

2.- He (play) the

violin 3.- He _(ride) his

bike 4.- He (run)

very fast 5.- He _ (play)

basketball 6.- He (cook)

soup 7.- He (dance) 8.- He (ride) his

bike 9.- He _ (play)

baseball 10.- He _(water) the

plants 11.- He _(skateboard) 12.- He _

(ice-skate) 13.- He _(surf) 14.- He (fish)) 15.- He (drive) his

car 16.- He _(surf) the

net 17.- He _(write) 18.- He (mop) the floor 19.- He (eat) pizza

Ngày đăng: 25/08/2016, 14:32

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w