1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Sách giáo khoa tiếng anh 12 phần 19

10 394 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 1,23 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Sách giáo khoa tiếng anh 12 phần 19 Sách giáo khoa tiếng anh 12 phần 19 Sách giáo khoa tiếng anh 12 phần 19 Sách giáo khoa tiếng anh 12 phần 19 Sách giáo khoa tiếng anh 12 phần 19 Sách giáo khoa tiếng anh 12 phần 19 Sách giáo khoa tiếng anh 12 phần 19 Sách giáo khoa tiếng anh 12 phần 19 Sách giáo khoa tiếng anh 12 phần 19 Sách giáo khoa tiếng anh 12 phần 19

Trang 1

unexpected (a) /đấnIksẻpektId/ bÊt ngê, khỡng mong ợîi

contribute (to) (v) /kỡnẻtrIbjuùt/ ợãng gãp (vÌo)

centenarian (n) /đsentIẻneỡriỡn/ ng∂êi sèng tắi trÙm tuăi

eradicated (adj) /IẻrQdIkeItId/ b˚ tiởu huủ, thĐ tiởu

Unit 9

k o dÌi, cÙng ra

Unit 10 .

Trang 2

bamboo (n) /ÇbQmÈbuù/ c©y tre

be driven to

Unit 11 .

Trang 3

swallow (v) /Èsw∞l«U/ nuèt chöng

wilderness (n) /ÈwIld«n«s/

kh«ng b˚ nh˘n thÊy vïng hoang d·

Unit 12 .

synchronized swimmi tie

(n)

ng /ÇsINkr«naIzd ÈswImIN/

/taI/

b¬i nghÖ thuËt trËn hoµ

Unit 13 .

Trang 4

countryman (n) (pl

–men)

/ẩkÃntrimôn/ ng∂ời trong cùng một n∂ớc;

đồng bào

Unit 14 .

disaster-stricken (a) /dIẩzAựstô ẩstrIkôn/ b˚ thiên tai tàn phá

wash (away) (v) /w∞S ôweI/

qu t s◊ch

Trang 5

Unit 15 .

Age of Enlightenment /eIdZ ôv InẩlaItnmônt/ Thời đ◊i khai sáng

deep-seated (a) /ầdiựp ẩsiựtId/ ăn sâu, lâu đời

discriminate (v) /dIsẩkrImIneIt/ phân biệt đối xử

intellectual (a) /ầIntôẩlektSuôl/ thuộc tr˙ tuệ

look down upon /lUk daUn ôẩp∞n/ coi th∂ờng, khinh rẻ

lose contact with /luựz ẩk∞ntQkt wID/ mất liên l◊c với

lose one's temper /luựz wÃnz ẩtempô(r)/ nổi giận, cáu

philosopher (n) /fIẩl∞sôfô(r)/ nhà triết học, triết gia

Unit 16 .

Trang 6

Th¸i Lan)

gross domestic product /gr∞s d«ÈmestIk

integration (n) /ÇIntIÈgreISn/ sù hoµ nhËp; héi nhËp

Islam (n)

justice (n)

namely (adv)

/ÈIzlAùm ; IzÈlAùm/

/ÈdZÃstIs/

/ÈneImli/

®◊o Håi

sù c«ng b»ng cơ thĨ lµ ; Êy lµ

Phi-lip-pin) realization (n) /ÇriùlaIÈzeISn/ hiƯn thùc ho¸, sù thùc hiƯn

Ma-lay-xia)

socio-economic (a) /Ès«UsI«U Çiùk«Èn∞mIk/ thuéc kinh tÕ-x· héi

Trang 7

pronunciation and phonetic symbols

CONSONANTS

/tS/ chain /tSeIn/ /n/ now /naU/

VOWELS AND DIPHTHONGS

/i/ happy /hQpi/ /Ỵù/ fur /fỴù(r)/

/Aù/ father /ÈfAùD«(r)/ /aI/ my /maI/

/u/ actual /ÈQktSu«l/ /U«/ pure /pjU«(r)/

Trang 8

MôC LôC

Trang

Lêi nãi ®Çu 3

Unit 1 HOME LIFE 12

Unit 2 CULTURAL DIVERSITY 20

Unit 3 WAYS OF SOCIALISING 30

TEST YOURSELF A .41

Unit 4 SCHOOL EDUCATION SYSTEM 44

Unit 5 HIGHER EDUCATION 52

Unit 6 FUTURE JOBS 62

TEST YOURSELF B .72

Unit 7 ECONOMIC REFORMS 74

Unit 8 LIFE IN THE FUTURE 84

TEST YOURSELF C .93

Unit 9 DESERTS 96

Unit 10 ENDANGERED SPECIES 106

TEST YOURSELF D .116

Unit 11 BOOKS 118

Unit 12 WATER SPORTS 128

Unit 13 THE 22nd SEA GAMES 138

TEST YOURSELF E .148

Unit 14 INTERNATIONAL ORGANIZATIONS 152

Unit 15 WOMEN IN SOCIETY 162

Unit 16 THE ASSOCIATION OF SOUTHEAST ASIAN NATIONS 172

TEST YOURSELF F .185

G lossary 188

CONTENT S

Trang 9

Ch˚u trách nhiệm xuất bản : Chủ t˚ch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc NGô TRầN áI

Phó Tổng Giám đốc kiêm Tổng biên tập NGUYễN QU˝ THAO

Biên tập nội dung : LÊ Th Huệ˚

Trần Th Khánh˚

Tr˘nh bày b˘a : T◊ THANH TùNG

Biên tập mĩ thuật : Trần tiểu lâm

Thiết kế sách : nguyễn thanh long

Minh ho◊ : Lê Ph∂ơng - Nguyễn B˙ch La

Sửa bản in : PHòNG SửA BảN IN (NXB Giáo dục t◊i Hà Nội)

Chế bản : Công ty cổ phần thiết kế và phát hành sách giáo dục

(NXB Giáo dục)

Trang 10

Mét sè h˘nh ¶nh sö dông trong cuèn s¸ch nµy ®∂îc t¶i

tõ trang Web www.flickr.com, www.google.com

TIÕNG ANH 12

M· sè: CH220M8

In cuèn, khæ 17  24 cm, t◊i Sè in : 644 Sè xuÊt b¶n : 720-2007/CXB/531-1571/GD.

In xong vµ nép l∂u chiÓu th¸ng 6 n¨m 2008.

Ngày đăng: 25/08/2016, 08:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w