1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

CÁC cặp từ HAY NHẦM LẪN

13 288 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 222,33 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Lonely Alone Cô đơn, có thể trong đám đông Riêng lẽ, một mình vẫn cô đơn See Watch Nhìn/xem không có chủ ý Nhìn một vật gì đó có chủ ý Put on Wear Chỉ hành động mặc vào Chỉ trạng thái

Trang 1

CÁC CẶP TỪ HAY NHẦM

LẪN

Tài liệu được lấy từ nhiều nguồn Mình chỉ làm lại dưới dạng PDF và có chèn thêm các image Muốn nhận thêm tài liệu hay góp ý kiến, báo lỗi thì ib F :

Huỳnh Nhật Khang ( Hinn ) Link F : https://www.facebook.com/tich.co.3 Thân

ái và quyết thắng !

Lonely Alone

Cô đơn, có thể trong đám đông Riêng lẽ, một mình

vẫn cô đơn

See Watch

Nhìn/xem không có chủ ý Nhìn một vật gì đó có chủ ý

Put on Wear

Chỉ hành động mặc vào Chỉ trạng thái đang mặc

Come Go

Cử động từ xa đến gần Cử động từ gần ra xa

Hear Listen

Nghe không cói chủ ý Lắng nghe có chủ đích

Arrive at Arrive in Dùng cho nơi nhỏ như làng xã, Dùng cho nơi lớn như thành phố, quốc gia

Sân bay

Cuối cùng, rốt cuộc Cuối một điểm hoặc 1 phần của cái gì đó

Trang 2

Whether

Có phải không

Weather

Thời tiết

Wander

Đi lang thang

Wonder

Kì quan, thắc mắc

Warm

Weak

Yếu

Week

Tuần

Worm

Con sâu

Worn

PII của Wear

Widow

Bà góa

Window

Cửa sổ

Weep

Khóc

Sweep

Quét

Wrist

Cổ tay

Waist

Eo, thắt lưng

Wafer

Bánh xốp

Water

Nước

Upgrade

Nâng cấp

Update

Cập nhật

Vacation

Kì nghỉ

Vocation

Nghề nghiệp

Vision

Tầm nhìn

Version

Phiên bản

Vain

Vô ích, tự phụ

Vein

Tĩnh mạch

Vein

Tĩnh mạch Khăn trùm, mạng che mặt Veil

Violet

Màu tím

Violent

Dữ dội, bạo lực

Ton

Tấn

Tone Tiếng, âm thanh

Tonic

Bổ, có lợi

Toxic

Độc, có hại

Trail

Dấu vết, đường mòn

Trial

Sự xét xử, thử

Thorough

Kỹ lưỡng

Through

Xuyên qua, thông qua

Tilt

Nghiêng

Till

Cho đến khi

Tourch

Đuốc

Touch

Chạm

Trang 3

Towel

Khăn mặt Tháp, chòi Tower

Tap

Vòi nước Cuộn băng Tape

Threat

Mối đe dọa

Thread

Sợi chỉ

Tablet

Viên thuốc, bài vị

Table

Cái bàn

Tyre

Lốp xe

Type

Loại, kiểu

Though

Mặc dù

Through

Xuyên qua

Thirsty

Khát

Thirty

30

Temple

Đền, chùa

Temper

Tính khí , sự cáu kỉnh

Sock

Tất , vớ

Sack

Sa thải

Swallow

Nuốt

Swollen

PII của swell

Sweater

Áo len

Sweat

Mồ hôi

Slip

Trượt chân

Skip

Bỏ qua

Scream

Gào thét

Screen

Màn hình

Shovel

Cái xẻng

Shaver

Dao cạo

Sword

Thanh kiếm

Swore

Quá khứ của Swear

Stake

Cọc

Skate

Ván trượt, giày trượt

Sample

Mẫu, mẫu thử

Simple

Đơn giản

Scald

Làm bóng

Scold

Chửi, mắng

Shell

Vỏ ốc

Shelf

Giá sách

Sever

Cắt rời

Serve

Phục vụ

Scarce

Hiếm

Scare

Làm cho sợ hãi

Steep

Dốc, dốc đứng

Step

Bước chân

Trang 4

Scar

Vết sẹo

Scare

Sợ, dọa

Sharp

Sắc

Shape

Hình dạng

Shrine

Điện thờ Tỏa sáng Shine

Sandal

Dép quai hậu

Scandal

Bê bối, xì căng đan

Sin

Tội lỗi

Sine

Hàm sin ( Lượng giác )

Sigh

Thở dài

Sign

Kí hiệu, biển báo

Sigh

Thở dài

Sight

Thị lực, cảnh vật

Spices

Những gia vị ( số nhiều )

Species

Loài

Stage

Sân khấu, giai đoạn

State

Tình trạng, tiểu bang

Stationary

Tĩnh, không động

Stationery

Đồ dùng văn phòng

Swarm

Đàn, lũ

Swamp

Đầm lầy

Steel

Thép

Steal

Ăn cắp

Stork

Con cò

Stock

Kho hàng

Quiet

Yên tĩnh Khá là Quite

Quality

Chất lượng

Quantity

Số lượng

Rust

Gỉ sắt

Rush

Xông tới, đổ xô

Raze

San bằng

Rare

Hiếm

Raider

Kẻ đi cướp bóc

Rider

Người cưỡi ( ngựa )

Religion

Tôn giáo

Patrol

Tuần tra

Region

Vùng miền

Petrol

Xăng, dầu

Religion

Tôn giáo

Region

Vùng miền

Trang 5

Partial

1 phần, thiên vị

Particle

Phân tử

Pant

Quần dài, thở hổn hển

Paint

Sơn

Poet

Nhà thơ

Poem

Bài thơ

Precious

Quý giá

Previous

Trước đó

Property

Tài sản

Properly

1 cách thích hợp

Purity

Sự tinh khiết

Purify

Lọc, tinh chế

Petty

Nhỏ nhặt, tầm thường

Pretty

Xinh đẹp, khá là

Pirate

Hải tặc

Private

Riêng tư

Prefect

Quận trưởng

Perfect

Hoàn hảo

Pear

Quả lê

Pearl

Ngọc trai

Pain

Nỗi đau

Paint

Sơn

Procedure

Thủ tục

Produce

Sản xuất

Purchase

Thủ tục

Pursue

Theo đuổi

Plant

Thực vật, nhà xưởng

Plan

Kế hoạch

Price

Giá cả

Prize

Giải thưởng

Trang 6

Palace

Cung điện

Place

Địa điểm

Powder

Bột

Power

Sức mạnh

Port

Cảng

Post

Bột, bưu phẩm

Porter

Người bốc vác

Poster

Áp phích

Process

Quá trình, xử lí

Progress

Tiến bộ, tiến hành

Pattern

Mẫu, họa tiết

Partner

Bạn đồng hành

Premise

Giả thuyết, tiền đề

Promise

Lời hứa

Persevere

Kiên nhẫn

Preserve

Bảo tồn

Ponder

Suy nghĩ, cân nhắc

Powder

Bột

Experiment

Thí nghiệm

Experience

Kinh nghiệm

Endurance

Sức chịu đựng

Assurance

Sự cam đoan

Endurance

Sức chịu đựng

Insurance

Sự bảo hiểm

Era

Thời đại

Ear

Cái tai

Explode

Nổ

Explore

Khám phá

Event

Sự kiện

Even

Thậm chí

Trang 7

Mong đợi Chuyên gia

Expert

Chuyên gia

Exert

Sử dụng, hành sử

Expect

Mong đợi

Except

Ngoại trừ

Breath

Hơi thở

Breathe

Thở

Broom

Cây chổi

Groom

Chú rể

Bald

Hói ( đầu )

Bold

Trơ tráo, in đậm Breed

Giống, nhân giống

Bread

Bánh mì

Breeze

Cơn gió nhẹ

Freeze

Đóng băng

Blanket

Chăn(n)/ phủ lên (v)

Bracket

Dấu ngoặc đơn

Bark

Sủa(v), vỏ cây(n)

Back

Quay trở lại

Bribe

Hối lộ

Bride

Cô dâu

Bolt

Then cửa

Bold

Trơ tráo

Extensive

Rộng rãi

Expensive

Đắt

Exclaim

Thốt lên

Explain

Giải thích

Ease

Sự dễ dàng

Erase

Tẩy, xóa

Entitle

Trao quyền

Entire

Trọn vẹn, toàn bộ

Eagle

Đại bàng

Eager

Háo hức, ham mê

Trang 8

Phần thịt Tươi

Foul

Bẩn, mắc lỗi

Fowl

Gia cầm

Fork

Cái nĩa

Folk

Giân gian

Flow

Chảy

Flown

PII của Fly

Feel

Cảm thấy

Fell

Quá khứ của Fall

Fog

Sương mù

Frog

Con ếch

Farther

So sánh hơn của Far

Father

Bố

Flour

Bột

Floor

Sàn nhà

Fate

Số phận

Fade

Phai nhạt

Converse

Nói chuyện

Conserve

Bảo tồn

Converse

Nói chuyện

Convert

Cải biến

Conversation

Cuộc nói chuyện

Conservation

Sự bảo tồn

Conservation

Sự bảo tồn

Conversion

Sự đạo nhái

Castle

Lâu đài

Cattle

Gia súc

Concert

Bguổi hòa nhạc

Concern

Sự quan tâm

Contract

Hợp đồng

Contact

Sự tiếp xúc, liên hệ

Cancel

Hủy bỏ

Cancer

Bệnh ung thư, Cự Giải

Conflict

Xung đột

Inflict

Nện, giáng

Trang 9

Freight

Hàng hóa, xe chở

Fright

Sự sợ hãi

Fist

Nắm đấm

First

Đầu tiên

Feat

Chiến công

Feast

Bữa tiệc

Fright

Nỗi sợ

Flight

Chuyến bay

Frame

Khung

Flame

Ngọn lửa

Federal

Thuộc Liên bang

Funeral

Đám ma

Angle

Góc( trong hình học )

Angel

Thiên thần

Addition

Phép cộng

Addictiopn

Sự nghiện

Adapt

Thích nghi

Adopt

Lựa chọn, nhận con nuôi

Apartment

Căn hộ

Department

Khoa, gian hàng

Attack

Tấn công

Attach

Đính kèm

Attack

Tấn công

Attract

Thu hút

Amuse

(Làm cho ) vui thích

Amaze

(làm cho) ngạc nhiên

Assess

Định giá

Access

( Sự ) truy cập

Alloy

Hợp kim

Allow

Cho phép

Band

Ban nhạc

Brand

Nhãn mác

Trang 10

Nhãn hiệu Cành cây, chi nhánh

Battle

Trận chiến

Bottle

Cái chai

Boar

Lợn rừng

Board

Tấm bảng

Board

Tấm bảng

Broad

Rộng

Brow

Lông mày

Brown

Màu nâu

Belt

Thắt lưng

Bell

Cái chuông

Bend

Cúi người

Blend

Sự pha trộn

Bleed

Chảy máu

Breed

Nhân giống

Hungry

Đói

Hurry

Vội vã

Humor

Sự hài hước

Rumor

Lời đồn đại

Herb

Thảo mộc

Herd

Bầy đàn

Heel

Gót chân

Heal

Lạnh lại, hàn gắn

Heel

Gót chân

Hell

Địa ngục

Hostel

Ký túc xá

Hotel

Khách sạn

Jog

Sự chạy bộ

Job

Công việc

Join

Tham gia

Joint

Nối, chỗ nối

Deprive

Cướp đoạt

Derive

Nhận được

Trang 11

Denote

Chứng tỏ

Decode

Giải mã

Decode

Giải mã

Devote

Dâng hiến

Dental

Thuộc nha khoa

Delta

Châu thổ

Desk

Bàn làm việc

Deck

Boong tàu

Diner

Người đi ăn nhà hàng

Dinner

Bữa tối

Defect

Sai sót, nhược điểm

Detect

Phát hiện

Charge

Trả giá, phi tổn

Change

Thay đổi

Chief

Chính, thủ lĩnh

Chef

Đầu bếp

Cub

Thú con

Cup

Cốc, cup vô địch

Commend

Khen ngợi

Comment

Bình luận

Crow

Con quạ

Crown

Vương miện

Complete

Hoàn thành

Compete

Cạnh tranh

Colleage

Đồng nghiệp

College

Trường Cao đẳng

Capable

Có khả năng

Cable

Dây cáp

Cloths

Những tấm vải

Clothes

Quần áo

Dawn

Bình minh

Down

Xuống

Trang 12

Define

Định nghĩa

Definite

Nhất định, xác định

Durian

Sầu riêng

Duration

Khoảng thời gian, độ dài

Destiny

Số phận

Destination

Điểmn đến

Deed

Hành vi, việc làm

Dead

Chết

Beam

Tia sáng

Bean

Hạt đậu

Brew

Ủ bia

Blew

Thổi

Buffer

Vùng đệm

Buffet

Tiệc đứng, búp-phê

Boast

Khoe khoang

Boat

Thuyền

Bowel

Ruột

Bowl

Bát

Drown

Chết đuối

Drawn

Vẽ, kéo ( V3 của Draw )

Desert

Món tráng miệng

Dessert

Sa mạc

Draught

Gió mùa

Drought

Hạn hán

Dairy

Thuộc bơ, sữa

Diary

Nhật kí

Diversity

Sự đa dạng

Diversify

Đa dạng hóa

Detain

Bắt giữ, ngăn cản

Detail

Chi tiết

Closet

Buồng nhỏ

Closest

Gần nhất

Coast

Bờ biển

Coat

Áo khoác

Trang 13

Mũi đất Mũ lưỡi trai

Crown

Vương miện

Clown

Chú hề

Consequently

Do đó

Subsequently

Sau đó

Consequence

Hậu quả

Subsequence

Sự xảy ra sau đó

Core

Lõi, nhân

Code

Mật mã

Cope

Đương đầu

Cone

Hình nón

Command

Chỉ huy

Commend

Tuyên dương

Guest

Khách

Guess

Phỏng đoán

Grant

Ban cho

Grand

Lớn, hùng vĩ

Gun

Súng

Gum

Lợi, kẹo cao su

Grace

Sự duyên dáng

Grade

Cấp độ, lớp, điểm

Grateful

Biết ơn

Graceful

Duyên dáng

Ngày đăng: 27/07/2016, 20:51

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình dạng - CÁC cặp từ HAY NHẦM LẪN
Hình d ạng (Trang 4)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w