1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

JAPANESE VOCABULARY LAW LIST

2 379 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 13,74 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

JAPANESE VOCABULARY LAW LIST慣習法 かんしゅうほう: common law 判例法 はんれいほう: case law 行政法 ぎょうせいほう): administrative law 民法 みんぽう: civil law 商法 しょうほう: commercial law 刑法 けいほう: criminal law 刑事訴訟法 けいじそしょうほ

Trang 1

JAPANESE VOCABULARY LAW LIST

慣習法 (かんしゅうほう): common law

判例法 (はんれいほう): case law

行政法 (ぎょうせいほう): administrative law

民法 (みんぽう): civil law

商法 (しょうほう): commercial law

刑法 (けいほう): criminal law

刑事訴訟法 (けいじそしょうほう): criminal procedure code

法学者 (ほうがくしゃ): jurist

弁護士 (べんごし): lawyer

裁判官 (さいばんかん): judge

犯罪者(はんざいしゃ): criminal

訴訟(そしょう): litigation, lawsuit

裁判 (さいばん): trial

法廷(ほうてい)courtroom

行学(こうい)deed, act

罪(つみ)sin

詐欺(さぎ)fraud, swindle

学造(ぎぞう)counterfeit

学難(とうなん)theft, robbery

Trang 2

略奪(りゃくだつ)pillage, plunder 殺人(さつじん)murder

学つ(うつ)to shoot

誘拐犯(ゆうかいはん) kidnap, abduction ハイジャックする to hijack

罰する(ばっする)to punish

学罰 (しょばつ) punishment

罰金(ばっきん)a fine

死刑(しけい)capital punishment

無罪 (むざい): innocent

服罪 (ふくざい): guilty

Ngày đăng: 14/06/2016, 15:08

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w