1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

NGỮ PHÁP TOEIC TỔNG hợp GIỚI từ

17 324 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 467,21 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tôi đã cảm ơn người bạn thân nhất của mình về món quà sinh nhật tuyệt vời.. Bạn có muốn tham gia vào chuyến dã ngoại với chúng tôi vào chủ nhật không?. Anh ấy đồng ý với tôi về tất cả nh

Trang 1

TỔNG HỢP GIỚI TỪ Tài liệu này gồm có 4 phần

Phần 1: GIỚI TỪ THEO SAU ĐỘNG TỪ (Động từ + Giới từ)

Phần 2: GIỚI TỪ THEO SAU TÍNH TỪ (Tính từ + Giới từ)

Phần 3: GIỚI TỪ THEO SAU DANH TỪ (Danh từ + Giới từ)

Phần 4: PREPOSITIONAL PHRASES

Biên soạn: Nguyễn Phương Mai

Fanpage:

https://www.facebook.com/Luy%E1%BB%87n-Thi-Toeic-C%C3%B4-Ph%C6%B0%C6%A1ng-Mai-854520074634991/?fref=ts

Chúc các bạn học tốt

Phần 1: GIỚI TỪ THEO SAU ĐỘNG TỪ (Động từ + Giới từ)

1 ABOUT

- Ask about : hỏi về

- Argue about/ over : tranh luận về

- Care about : quan tâm về

- Complain about/ of : phàn nàn về

- Dream about/ of : mơ về

- Forget about : quên điều gì đó

- Talk about : nói về

- Think about/ of : suy nghĩ về

- Worry about : lo lắng về điều gì

For example:

1 They are talking about the new movie

(Họ đang nói chuyện về bộ phim mới.)

2 He always dreams about being a millionaire

(Anh ấy luôn mơ về việc trở thành triệu phú.)

3 The students want to ask about the result of the test

(Các sinh viên muốn hỏi về kết quả của bài kiểm tra.)

4 Sorry, I forgot about the meeting

(Xin lỗi, tôi đã quên mất buổi họp.)

5 I am thinking about buying a new car

(Tôi đang suy nghĩ đến việc mua một chiếc xe hơi mới.)

2 AGAINST

- Compete against : chiến đấu chống lại

- Decide against : quyết định không làm gì đó

- Fight against : chiến đấu chống lại

- Guard against : bảo vệ khỏi

- Immunize against : miễn dịch

- Insure against : bảo hiểm

- Protect against : bảo vệ khỏi điều gì đó

- Protest against : chống đối điều gì đó

- Warn … against/ about : cảnh báo điều gì đó

- Vaccinate … against : tiêm vắc xin phòng…

For example:

1 He decided against cheating on his exam

(Cậu ấy quyết định không gian lận trong thi cử.)

Trang 2

2 His mother warned him against playing computer games so much

(Mẹ cậu ta cảnh báo cậu ta về việc chơi điện tử quá nhiều.)

3 FOR

- Apply for : đề nghị, xin (việc, hộ chiếu )

- Apologize for : xin lỗi về điều gì đó

- Ask for : yêu cầu

- Blame for/ on : đổ lỗi về điều gì đó

- Care for : quan tâm, chăm sóc ai đó

- Criticize for : phê bình vì điều gì đó

- Forgive for : tha lỗi cho ai về điều gì đó

- Hope for : hi vọng về điều gì đó

- Pay for : trả tiền cho thứ gì đó

- Plan for : lên kế hoạch chi tiết

- Prepare for : chuẩn bị cho điều gì đó

- Thank for : cảm ơn về điều gì đó

For example:

1 John apologized for forgetting my birthday party

(John xin lỗi vì đã quên bữa tiệc sinh nhật của tôi.)

2 She decided to stop working in order to care for her children

(Cô ấy quyết định nghỉ việc để chăm sóc con cái.)

3 We are hoping for nice weather on the weekend

(Chúng tôi hi vọng thời tiết đẹp vào cuối tuần.)

4 He is planning for the next meeting

(Anh ấy đang lên kế hoạch chi tiết cho buổi họp lần tới.)

5 I thanked my best friend for the nice birthday present

(Tôi đã cảm ơn người bạn thân nhất của mình về món quà sinh nhật tuyệt vời.)

4 FROM

- Ban from/ on : cấm làm điều gì đó

- Benefit from : có lợi từ

- Borrow … from : mượn từ

- Derive from : bắt nguồn từ

- Differ from : khác với

- Distinguish from : phân biệt với

- Distract from : làm xao lãng khỏi việc gì đó

- Escape from : thoát khỏi

- Extract from : trích ra từ

- Prevent from : ngăn cản khỏi điều gì đó

- Prohibit from : ngăn cấm, ngăn cản

- Protect from : bảo vệ khỏi điều gì đó

- Refrain from : kiềm chế không làm việc gì đó

- Resign from : từ chức

- Result from : bắt nguồn từ

- Stop from : ngăn cản

- Suffer from : chịu đựng điều gì đó

For example:

1 Students can borrow books from the library

(Sinh viên có thể mượn sách từ thư viện.)

2 The interesting film distracted me from doing my homework

(Bộ phim thú vị đó làm tôi xao nhãng khỏi việc làm bài tập về nhà.)

Trang 3

3 She managed to escape from the burning car

(Cô ấy đã cố gắng xoay sở để thoát khỏi chiếc xe hơi đang cháy.)

4 He was banned from driving for 6 months

(Anh ấy bị cấm lái xe khoảng 6 tháng.)

5 Many companies are suffering from a shortage of skilled staff

(Nhiều công ty đang lâm vào cảnh thiếu các nhân công lành nghề.)

5 IN

- Believe in : tin vào

- Confide in : tiết lộ bí mật cho ai đó

- Involve in : làm liên quan tới

- Join in : tham gia vào

- Participate in : tham gia vào

- Persist in : khăng khăng

- Result in : dẫn đến

- Specialize in : chuyên về

- Succeed in : thành công

For example:

1 I used to confide in my best friend whenever I was in trouble

(Tôi thường chia sẻ với bạn thân mỗi khi tôi gặp rắc rối.)

2 I wanted to join in the game, but I didn’t know the rules

(Tôi muốn tham gia trò chơi nhưng tôi lại không biết luật chơi.)

3 Would you like to participate in our trip on Sunday?

(Bạn có muốn tham gia vào chuyến dã ngoại với chúng tôi vào chủ nhật không?)

4 He succeeded in unlocking the door

(Anh ấy đã thành công trong việc mở chiếc cửa đó.)

5 This author specializes in detective stories

(Tác giả này chuyên về truyện trinh thám.)

6 OF

- Accuse of : buộc tội vì điều gì đó

- Approve of : tán thành

- Consist of : bao gồm

- Remind of : gợi nhắc về điều gì

- Suspect of : nghi ngờ về điều gì

For example:

1 He is accused of stealing the car

(Anh ấy bị buộc tội ăn trộm xe hơi.)

2 That song always reminds me of my first love

(Bài hát đó luôn gợi nhắc tôi nhớ lại mối tình đầu.)

3 I suspected him of telling a lie

(Tôi nghi ngờ anh ta nói dối.)

7 ON

- Agree on/ about/ upon : đồng ý về điều gì đó

- Base on : dựa vào

- Concentrate on : tập trung vào

- Congratulate on : chúc mừng về việc gì đó

- Depend on/ upon : dựa vào, phụ thuộc vào

- Elaborate on : giải thích chi tiết

- Focus on/ upon : tập trung vào

Trang 4

- Insist on : khăng khăng vào việc gì đó

- Plan on : dự định làm điều gì đó

- Rely on : dựa vào

- Work on/ at : làm việc gì đó

For example:

1 He agreed with me on all the major issues, but we had some small disagreements

(Anh ấy đồng ý với tôi về tất cả những cái chính nhưng chúng tôi vẫn có một vài điểm nhỏ không thống nhất.)

2 I congratulated her on winning the first prize

(Tôi chúc mừng cô ấy về việc giành giải nhất.)

3 She doesn’t want to depend too much on her parents

(Cô ấy không muốn phụ thuộc quá nhiều vào bố mẹ cô ấy.)

4 Our lesson today focuses on the function of nouns

(Bài học hôm nay của chúng ta tập trung vào chức năng của danh từ.)

5 My mother insists on not going to hospital despite her illness

(Mẹ tôi vẫn khăng khăng không đến bệnh viện dù bị ốm.)

8 TO

- Adjust to : điều chỉnh phù hợp với điều gì

- Admit to : thừa nhận

- Apologize to : xin lỗi ai đó

- Answer to : trả lời cho

- Attend to : chú ý vào ai đó

- Belong to : thuộc về

- Complain to : phàn nàn với ai đó

- Confess to : thừa nhận

- Devote to : cống hiến cho việc gì

- Happen to : xảy ra với

- Listen to : lắng nghe

- Look forward to : mong đợi điều gì đó

- Object to : phản đối

- React to : phản ứng

- Refer to : đề cập đến

For example:

1 She admits to being strict with children

(Cô ấy thừa nhận mình nghiêm khắc với con cái.)

2 This beautiful house belongs to her

(Ngôi nhà đẹp này thuộc về cô ấy.)

3.I like listening to music in my free time

(Tôi thích nghe nhạc trong thời gian rỗi.)

4.I apologized to my mother for breaking the old vase

(Tôi xin lỗi mẹ vì đã làm vỡ chiếc bình hoa cổ.)

5.I am going to complain to your manager about your attitude

(Tôi sẽ phàn nàn với người quản lý về thái độ của anh.)

9 WITH

- Agree with : đồng ý với ai đó

- Associate with : có liên quan tới

- Collide with : va chạm với

- Combine with : kết hợp với

- Continue with : tiếp tục với

Trang 5

- Cope with : giải quyết, xoay sở được với

- Deal with : giải quyết

- Face with : đương đầu với

- Fill with : làm đầy, điền vào chỗ trống bằng

- Meet with : gặp gỡ để thảo luận với

- Provide with : cung cấp thứ gì đó

- Supply with : cung cấp thứ gì đó

For example:

1 When he fell, his head collided with the table

(Khi cậu nhóc đó ngã, đầu nó đập vào bàn.)

2 Hydrogen combines with oxygen to form water

(Hydro kết hợp với oxy tạo thành nước.)

3 He has always been excellent at coping with problems

(Anh ấy luôn có tài trong việc giải quyết các vấn đề.)

4 Can you fill this vase with water for me?

(Bạn có thể đổ đầy nước vào chiếc bình hoa này giúp tớ không?)

5 The volunteers provided people in remote areas with food and clothes

(Những người tình nguyện đã cung cấp thức ăn và quần áo cho những người ở vùng xa xôi hẻo lánh.)

Phần 2: GIỚI TỪ THEO SAU TÍNH TỪ (Tính từ + Giới từ)

1 ABOUT

- Annoyed about/ at : bực mình vì điều gì đó

- Angry about/ at : tức giận vì điều gì đó

- Anxious about : lo lắng về điều gì đó

- Certain about/ of : chắc chắn về điều gì đó

- Concerned about/ for : lo lắng về điều gì đó

- Confused about/ at/ by : bối rối, lúng túng

- Curious about : tò mò

- Doubtful about : nghi ngờ về điều gì đó

- Enthusiastic about : nhiệt tình, hăng hái

- Excited about/ at : hào hứng

- Furious about/ at : tức giận vì điều gì đó

- Pessimistic about : bi quan về điều gì đó

- Pleased about/ at : hài lòng về điều gì đó

- Serious about : nghiêm túc

- Sorry about : xin lỗi về điều gì đó

- Upset about : buồn, thất vọng về điều gì đó

- Worry about : lo lắng

- Wrong about : sai lầm về điều gì đó

For example:

1 I am very annoyed with my brother about his carelessness

(Tôi rất bực mình với anh trai tôi về tính bất cẩn của anh ấy.)

2 I was very angry with myself about making such a stupid mistake

(Tôi thấy bực với chính mình vì đã mắc lỗi ngớ ngẩn như thế.)

3 The children are very excited about receiving lucky money

(Trẻ con rất hào hứng về việc nhận tiền lì xì năm mới.)

4 My family is very curious about my sister’s boyfriend

(Cả gia đình tôi rất tò mò về bạn trai của chị gái tôi.)

5 He is upset about failing the entrance exam

Trang 6

(Cậu ấy rất buồn vì đã trượt đại học.)

2 AT

- Bad at : dở về việc gì đó

- Brilliant at : nổi bật, rất thông minh về

- Clever at : khéo léo, tài giỏi

- Expert at/ in : rất giỏi về việc gì đó

- Good at : giỏi về việc gì đó

For example:

1 Peter is good at Maths

(Peter giỏi về môn toán.)

2 She is clever at making flower arrangements

(Cô ấy rất khéo léo cắm hoa.)

3 She is expert at making cheap but beautiful clothes

(Cô ấy rất giỏi trong việc làm ra những bộ quần áo rẻ nhưng đẹp.)

3 AT/ BY

- Amazed at/ by : kinh ngạc về điều gì đó

- Astonished at/ by : kinh ngạc về điều gì

- Surprised at/ by : ngạc nhiên về điều gì

- Delighted at/ by/ with : vui, hài lòng về điều gì

For example:

1 I was amazed at his knowledge of history

(Tôi ngạc nhiên về kiến thức lịch sử của anh ấy.)

2 We were very astonished at his promotion

(Chúng tôi đều rất ngạc nhiên về sự thăng chức của anh ấy.)

3 I am delighted with the news of her wedding

(Tôi rất vui khi nghe tin cô ấy làm đám cưới.)

4 FOR

- Anxious for : lo lắng cho ai đó

- Available for : có sẵn cho

- Eager for : háo hức

- Famous for : nổi tiếng về

- Grateful for : biết ơn về điều gì đó

- Known for : được biết đến với/vì

- Late for : trễ cho việc gì đó

- Notorious for : khét tiếng về

- Ready for : sẵn sàng cho việc gì đó

- Responsible for : chịu trách nhiệm về

- Sorry for : cảm thông với ai đó

- Suitable for : phù hợp với

For example:

1 Her parents are always anxious for her because she lives far alone

(Bố mẹ luôn lo lắng cho cô vì cô sống xa một mình.)

2 The children are ready for school

(Những đứa trẻ đã sẵn sàng đến trường.)

3 I am extremely grateful to all the teachers for their help

(Tôi vô cùng biết ơn tất cả các giáo viên vì sự giúp đỡ của họ.)

4 This film is not suitable for children

(Bộ phim này không phù hợp cho trẻ con.)

Trang 7

5 IN

- Disappointed in : thất vọng về

- Engaged in/ on : bận rộn làm điều gì đó

- Experienced in : có kinh nghiệm về

- Interested in : quan tâm, thích

- Involved in : có liên quan tới

- Successful in/ at : thành công

For example:

1 Mary is interested in collecting old stamps

(Mary thích thú với việc sưu tầm tem cổ.)

2 He is experienced in looking after babies

(Anh ấy rất có kinh nghiệm trong việc chăm sóc trẻ con.)

3 They were successful in winning the contract

(Họ đã thành công trong việc giành được hợp đồng.)

4 I am disappointed in you

(Mình thất vọng về bạn.)

6 OF

- Afraid of : lo sợ, sợ hãi

- Ashamed of : xấu hổ vì việc gì đó

- Aware of : có nhận thức về

- Capable of : có khả năng làm điều gì đó

- Confident of : tự tin

- Conscious of : có ý thức về

- Envious of : ganh tị

- Fond of : thích

- Full of : đầy

- Frightened of : sợ điều gì đó

- Guilty of : cảm thấy tội lỗi

- Independent of : độc lập, không lệ thuộc

- Jealous of : ganh tị

- Nervous of / about : lo lắng

- Proud of : tự hào

- Scared of : lo sợ

- Sure of : chắc chắn về điều gì

- Terrified of : sợ hãi

- Tired of : mệt mỏi

For example:

1 I always feel afraid of going out alone at night

(Tôi luôn cảm thấy sợ đi ra ngoài một mình buổi tối.)

2 It’s necessary for people to be aware of the health risks

(Mọi người cần nhận thức được những nguy cơ về sức khỏe.)

3 He is capable of answering many difficult questions

(Anh ấy có thể trả lời được nhiều câu hỏi khó.)

4 My family is fond of going swimming in summer

(Gia đình tôi rất thích đi bơi vào mùa hè.)

5 They are envious of her promotion

(Họ ghen tị với sự thăng tiến của cô ấy.)

6 I am very tired of hearing their arguments

(Tôi mệt mỏi khi nghe những cuộc tranh cãi của họ.)

Trang 8

7 ON

- Dependent on/ upon : phụ thuộc vào

- Keen on : háo hức

For example:

1 You shouldn’t be too dependent on your parents

(Bạn không nên phụ thuộc quá nhiều vào bố mẹ của bạn.)

2 I am very keen on going to the party

(Tôi đang rất háo hức để đến bữa tiệc.)

8 TO

- Addicted to : nghiện thứ gì đó

- Attentive to : chú ý vào

- Committed to : tận tâm

- Different to/ from : khác với

- Engaged to : đính hôn với ai đó

- Faithful to : chung thủy, trung thành

- Harmful to : có hại đối với

- Inferior to : thấp hơn (địa vị, phẩm chất)

- Married to : cưới ai đó

- Obvious to : rõ ràng với ai đó

- Opposed to : phản đối điều gì, khác điều gì

- Related to : liên quan tới

- Relevant to : liên quan tới

- Similar to : tương tự với

- Superior to : cao hơn (địa vị, phẩm chất)

- Sympathetic to : thông cảm với

For example:

1 He’s addicted to computer games

(Cậu ấy đã nghiện các trò chơi trên máy tính.)

2 Life in the countryside is different to life in the city

(Cuộc sống ở nông thôn khác với cuộc sống ở thành phố.)

3 She is engaged to Peter

(Cô ấy đính hôn với Peter.)

4 He always feels inferior to his older siblings

(Anh ấy luôn cảm thấy mình kém cỏi hơn các anh chị của anh ấy.)

5 They are totally opposed to abortion

(Họ hoàn toàn phản đối việc nạo phá thai.)

9 WITH

- Angry with : tức giận ai đó

- Annoyed with : bực mình với ai đó

- Bored with : chán

- Busy with : bận rộn với

- Connected with : có liên quan tới

- Crowded with : đông đúc

- Happy with/ about : vui mừng về

- Impressed with/ by : ấn tượng bởi

- Patient with : kiên nhẫn với

- Popular with (sb) : được ưa thích bởi

- Satisfied with : hài lòng với

Trang 9

- Wrong with : trục trặc, có vấn đề

For example:

1 I am bored with doing the same thing day after day

(Tôi chán với việc làm cùng một việc hết ngày này qua ngày khác.)

2 My sister is always busy with caring for her three children

(Chị gái tôi lúc nào cũng bận rộn với việc chăm sóc 3 đứa trẻ.)

3 In rush hour, this street is always crowded with vehicles

(Trong giờ cao điểm, con phố này luôn đông đúc xe cộ.)

4 All of us are impressed by her generosity

(Tất cả chúng tôi đều ấn tượng về sự hào phóng của cô ấy.)

5 She’s never satisfied with what she’s got

(Cô ấy không bao giờ hài lòng với những gì mình đã có.)

Phần 3: GIỚI TỪ THEO SAU DANH TỪ (Danh từ + Giới từ)

1 ABOUT

- Anxiety about : nỗi lo lắng về

- Complaint about : điều phàn nàn về

- Discussion about/ on : cuộc thảo luận về

- Doubt about : sự nghi ngờ về

- Story about : câu chuyện về

For example:

1 We received a number of complaints from customers about poor service

(Chúng tôi đã nhận rất nhiều lời phàn nàn từ khách hàng về dịch vụ kém chất lượng.)

2 They had a discussion about the advantages and disadvantages of the new strategy

(Họ đã có buổi thảo luận về thuận lợi và bất lợi của chiến lược mới.)

3 This is a story about Snow White and the Huntsman

(Đây là câu chuyện về nàng Bạch Tuyết và Chàng Thợ Săn.)

2 FOR

- Admiration for : sự hâm mộ

- Apology for : lời xin lỗi về điều gì đó

- Application for : sự xin (việc ), sự đăng ký

- Chance for : cơ hội cho ai

- Demand for : yêu cầu, nhu cầu (cái gì)

- Desire for : sự khao khát

- Excuse for : cớ, lý do

- Fondness for : sự yêu thích

- Hope for (sth) : niềm hi vọng

- Need for : sự cần thiết

- Plan for : kế hoạch

- Pity for : điều đáng tiếc

- Preference for : sự ưa thích hơn

- Reason for : lý do

- Reputation for : danh tiếng về

- Respect for : sự tôn trọng

- Responsibility for : trách nhiệm đối với

- Substitute for : người/ vật thay thế

- Sympathy for : sự thông cảm

- Wish for : niềm ao ước

Trang 10

For example:

1 You owe him an apology for what you said

(Bạn nợ anh ấy một lời xin lỗi về những gì bạn đã nói.)

2 There will be a chance for all students to go camping next week

(Tất cả học sinh sẽ có cơ hội đi cắm trại vào tuần tới.)

3 His excuse for forgetting her birthday was unacceptable

(Lý do bào chữa của anh ấy cho việc quên sinh nhật cô là không thể chấp nhận được.)

4 We have no reason for doubting him

(Chúng ta không có lý do gì để nghi ngờ anh ấy.)

5 I have great respect for my teacher

(Tôi có sự tôn trọng lớn lao dành cho giáo viên của mình.)

3 IN

- Belief in : niềm tin về

- Confidence in : sự tự tin về

- Difficulty in : sự khó khăn

- Experience in : kinh nghiệm

- Interest in : sự ưa thích

- Pleasure in : sự ưa thích

- Success in : sự thành công

For example:

1 Nowadays many people lack confidence in government

(Ngày nay nhiều người thiếu niềm tin vào chính phủ.)

2 I had no difficulty in persuading her to change her mind

(Tôi không gặp khó khăn trong việc thuyết phục cô ấy thay đổi suy nghĩ.)

3 She has a lot of experience in working with children

(Cô ấy có nhiều kinh nghiệm với trẻ con.)

4 Do you have any interest in going fishing?

(Bạn có thích đi câu cá không?)

5 I didn’t have much success in finding a job

(Tôi không có nhiều thành công trong công cuộc tìm việc.)

4 OF

- Advantage of : lợi thế về

- Example of : mẫu, thí dụ

- Danger of : mối nguy hiểm

- Disadvantage of : sự bất lợi về

- Fear of : sự sợ hãi

- Habit of : thói quen

- Lack of : sự thiếu hụt

- Memory of : kỷ niệm về

- Opportunity of : cơ hội

- Possibility of : khả năng có thể xảy ra

- Standard of : tiêu chuẩn về

- Symbol of : biểu tượng của

For example:

1 Of the two candidates, Peter has the advantage of experience

(Trong 2 người dự tuyển, Peter có lợi thế hơn về kinh nghiệm.)

2 This dictionary has many examples of how words are used

(Cuốn từ điển này có nhiều ví dụ về cách sử dụng từ.)

3 Many rare animals are in danger of extinction

Ngày đăng: 21/04/2016, 00:52

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w