NGỮ PHÁP IHiện tại hoàn hành: * cách dùng + Diễn tả 1 hoạt đọng vừa mới xảy ra + Hành động bắt đầu trong quá khứ kết quả liên quan hoặc vẫn còn đến hiện tại.. + Hành động bắt đầu trong
Trang 1NGỮ PHÁP
I)Hiện tại hoàn hành:
* cách dùng
+ Diễn tả 1 hoạt đọng vừa mới xảy ra + Hành động bắt đầu trong quá khứ kết quả liên quan hoặc vẫn còn đến hiện tại.
+ Hành động bắt đầu trong quá khứ kết quả liên quan đến hiện tại hoặc vẫn còn đến hiện tại, có thể vẫn tiếp tục trong tương lai.
(+) S + have/has + V3 + O (-) S + have/has + not + V3 + O (?) Have/has + S + V3 + O
- For + khoảng thời gian : trong khoảng
- Since + mốc thời gian : từ khi
II ) Mệnh đề if ( if clause) :
if-clause main clause
ISimple Present will-future or Modal + infinitive
IISimple Past would + infinitive * IIIPast Perfect would + have + past participle *
III) Câu bị động
- S + was/were + V3 + 0
IV)
• It + take/took + o + time + to V
To_v } S V_ing } S
• Be interested in : thích
Trang 2• Be been on: thích
• to be made of : được làm b ng (ch t li u nào ằ ấ ệ
ó)
đ
• to deal with : gi i quy t (v n ả ế ấ đề), giao thi p ệ
(v i ai)ớ
• to deal in : buôn bán (cái gì)
• to denounce against : t cáo ch ng l i (ai)ố ố ạ
• to differ from : b t ấ đồng về
• to fail in : th t b i (trong m t ho t ấ ạ ộ ạ động hay khi làm gì)
• to fall into : b r i vào (m t tình hu ng nào ị ơ ộ ồ
ó)
đ
• to see off : ti n ễ đưa (ai), t bi t (ai)ừ ệ
• to look at : nhìn vào
• to look after : ch m sóc (ai)ă
• to knock at : gõ (c a)ử
• to listen to : l ng nghe (ai)ắ
• to laugh at : cười (cái gì)
• to smile on : (m m) cỉ ười (v i ai)ớ
• to smile at : cười ch nh o (ai)ế ạ
• to move to : d i ch ờ ỗ ở đến
• to part with : chia tay ai (để ừ ệ t bi t)
• to shoot at : b n vào (m t m c tiêu)ắ ộ ụ
• to take after : trông gi ng v iố ớ
• to write (a letter) to (someone) : vi t (m t lá th ) cho (ai)ế ộ ư
• to speak in (English) : nói b ng (ti ng Anh)ằ ế
• to watch over : canh ch ngừ
• to keep pace with : sánh k p, u i k pị đ ổ ị
• to talk to : nói chuy n v i (ai)ệ ớ
• to sympathize with : thông c m v i (ai)ả ớ
• to apologize to someone for something : xin l i ai v cái gìỗ ề
• to suffer from : gánh ch u, b (m t r i ro)ị ị ộ ủ
• to suspect someone of something : nghi ng ai v i u gìờ ề đ ề
• to warn someone of something : c nh báo ai v i u gìả ề đ ề
• to travel to : i đ đến (m t n i nào ó)ộ ơ đ
• to translate into : d ch sang (m t ngôn ng nào ị ộ ữ
ó)
đ
Trang 3• to search for : tìm ki mế
• to set up : thành l p (m t doanh nghi p)ậ ộ ệ
• to shake with : run lên vì (s )ợ
• to shelter from : che ch kh iở ỏ
• to set on fire : phát ho , ả đốt cháy
• to point at : ch vào (ai)ỉ
• to pray to God for something : c u Chúa ban cho cái gìầ
• to pay for : tr giá choả
• to join in : tham gia vào, gia nh p vàoậ
• to take part in: tham gia vào
• to participate in : tham gia
• to get on a train/a bus/ a plane : lên tàu ho / xe bus/ máy bayả
• to get in a taxi : lên xe t c xiắ
• to fill with : làm đầ ắ đầy, l p y
• to get to : đến m t n i nào óộ ơ đ
• to combine with : k t h p v iế ợ ớ
• to contribute to : góp ph n vào, óng góp vàoầ đ
• to aim at : nh m vào (m t m c ích nào ó)ắ ộ ụ đ đ
• to arrive at : đến (n i nào ó, m t khu v c a lý nh nh : nhà , ơ đ ộ ự đị ỏ ư ở
b n xe, sân bay, )ế
• to arrive in : đến (m t n i, m t khu v c a lý r ng l n nh : thành ộ ơ ộ ự đị ộ ớ ư
ph , qu c gia, )ố ố
• to break into : đột nh p vàoậ
• to begin with : b t ắ đầu b ngằ
• to believe in : tin tưởng ở
• to belong to : thu c vộ ề
• to think about : ngh vĩ ề
• to give up : t bừ ỏ
• to rely on : d a vào, nh c y vàoự ờ ậ
• to insist on : kh ng kh ng, c nàiă ă ố
• to succeed in : thành công trong (ho t ạ động nào ó)đ
• to put off : trì hoãn, hoãn l iạ
• to depend on : d a vào, tu thu c vàoự ỳ ộ
• to approve of : tán thành về
• to keep on : v n, c , ti p t cẫ ứ ế ụ
• to object to : ph n ả đối (ai)
• to look forwad to : mong đợ đ ềi ( i u gì)
• to think of : ngh ng i v , suy ngh k vĩ ợ ề ĩ ỹ ề
• to confess to : thú nh n v i (ai)ậ ớ
• to count on : trông c y vàoậ
• to worry about : lo ng i v (cái gì)ạ ề
Trang 4•