1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

tai lieu THƠ TIẾNG ANH

3 297 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 55 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TH TI NG ANHƠ Ế

M t chúộ driver(tài x ) ế, lao xu ngố river(sông), sinh m nh over(xong, toi i ) đờ

L i là ôngạ dad(ba, cha),tâm tr ng angạ đ bad(t , khó ch u) ệ ị ,làm cho tôisad(bu n)

Có con cat(mèo),nó r t fat(m p) ,chuyên nă rat (chu t)

V i vàng ộ đặt plate( a) đĩ ,li n ch y raề ạ gate(c ng) ,thì ã quáđ late(tr )

Sáng s mớ wake(th c d y) ứ ậ , ch y ạ đến lake(h n ồ ướ c),câu được snake(con r n)

R i kh iờ ỏ net(ti m) ,cá quên get (c m, l y)ầ ấ ,qu n áoầ wet( ướ t)

b t

Để ắ pest(thú v t, côn trùng ),không ng ngừ rest (ngh ng i) ỉ ơ ,b n l nhả ĩ best(tuy t v i) ệ ờ

M t conộ pig(heo),th t là big(to),nó angđ dig( ào h ) đ ố

M t conộ kite (di u) ,có màu white(tr ng) ,b chóị bite(c n)

Sáng s mớ jog(ch y b ) ạ ộ,d t theoắ dog(chó),đạp trúng frog ( ch)ế

Nh nhàngẹ hop(nh y nhót) ,leo lên top( nh)đỉ , hát vang pop(vang)

m t

Để ắ close(nh m) ,r i dùngồ nose(m i) ũ ,hít ng iử rose(hoa h ng)

ang u ng

Đ ố coke(n ướ c ng t) ọ ,nghe ti ngế joke( ùa, gi n) đ ỡ ,cái l ngư broke(v , b ) ỡ ể

C m câyầ gun (súng),nh m ắ đến sun(m t tr i) ặ ờ ,không ng ngừ run(ch y)

Ki m cáiế excuse(lý do, c ),mượn xe use(s d ng, dùng) ử ụ ,đụng ph iảrefuse(v t c n) ặ ả

ang lái

Đ car(xe h i) ơ ,nhìn lên star(sao),đường càng far(xa)

Mu n thànhố smart(khôn ngoan, thông minh),c n ph iầ ả start (b t ắ đầ u),h c t tọ ố art(ngh thu t) ệ ậ

V i m cộ ặ shirt(áo),li n c iề ở skirt(váy),qu ng vàoă dirt( đố ng đồ ơ d )

M t chàng traiộ short(lùn),r t thích ch iấ ơ sport (th thao) ,thường ch y t iạ ớairport(sân bay)

M t conộ goat(dê),m c chi cặ ế coat (áo khoác),nh y lên boat(thuy n)

em theo cái

Đ hook(móc),ch y ạ đến bên brook(su i) ,trên m t nặ ướclook(nhìn)

Tay c mầ book(sách),m t v aắ ừ look(nhìn),b t ắ đầu cook(n u)

Tr i nóngờ noon(bu i tr a) ổ ư ,ng i trênồ spoon(v t hình mu ng) ậ ỗ ,bay đếnmoon(m t tr ng) ặ ă

M t tênộ fool(ng c) ,r t xu ngớ ố pool (h b i) ồ ơ ,th t làậ cool(l nh)

D a h uư ấ round(tròn),m c trong ground(v ườ n),b tôiị found(tìm th y)

M t conộ mouse(chu t) , m c chi cặ ế blouse(áo cánh), ch y vào house(nhà)

Tr i angờ đ snow(tuy t, r i tuy t ế ơ ế), gió angđ blow(th i) ,cây angđ grow(l n)

Gió thu follow (th i, ổ đế n, theo sau),lá cây yellow(màu vàng),r i xu ngơ ố pillow (g i)

Không bi tế cow(con bò),g n âyầ đ how(nh th nào) ư ế ,đ ỏi h i now (bây gi )

Có m tộ town(th tr n, tòa nhà) ị ấ ,không ng ngừ down( đổ ),s p s aắ ử drown(s p, chìm)

M t conộ bee(ong),n p sau tree(cây),không ai see (th y)

Tay ôm Barbie(búp bê),mi ng nệ ă cookie(bánh quy), m t xem movie(phim)

Làm m tấ glue(keo, hồ),không có clue(manh m i) ,m t bi nặ ế blue(màu xanh)

Trang 2

M t h tộ ạ pea( đậ u),r i xu ngơ ố sea(bi n) ,tan b tọ tea(trà)

S c kh eứ ỏ weak(y u) ế ,leo đến peak( nh) đỉ ,không s cứ speak(nói)

Nu t ph iố ả lead(chì),s sờ ờ head(đầ u),thì ãđ dead(ch t) ế

ang n

Đ ă bread(bánh mì),t báo spread(tr i ra) ,b t ắ đầu read( đọ c)

Không ng ngừ train(t p luy n) ậ ệ ,không có pain(v t au)ế đ ,ti p t cế ụ gain(t ng, ti p t c n a) ă ế ụ ữ

Ch n n mă ệ cozy( m áp, ti n nghi) ấ ệ ,n m ằ ườn lazy(l ườ i),th t làậ crazy( iên r ) đ ồ

N u nh cế ư ứ shy(m c c )ắ ỡ,mà không dám try(c g ng)ố ắ ,không có c h iơ ộfly(bay)

Không ng ngừ cry(khóc),nước m tắ dry(khô, c n) ,xu ng n iố ồ fry (chiên, xào)

R t nhi uấ ề day(ngày),không có pay(tr , phát ti n ả ề ),không l iờ say(nói)

B u tr iầ ờ gray(xám x t) ,không h ngứ play(ch i) ơ , v nhàề stay( )

iên v i

Đ ớ monkey(con kh ),đã cướp key(chìa khóa),qu ng choă donkey(con l a)

Có th ngằ boy(bé trai),ch i ngh chơ ị toy( đồ ch i) ơ ,trong lòng joy(vui)

M t conộ hare(th ),th t làậ dare(gan),v i tôi stare (nhìn ch m ch m) ằ ằ

Vì khó share(chia s ),cùng nhau care(ch m sóc, quan tâm)ă ,xua u iđ ổscare(s hãi)

M i óng xongớ đ chair(gh ) ế,b l n xu ngị ă ố stair (c u thang) ,nhanh c n ph iầ ả repair(s a)

Có m t conộ bear(g u) ,bao t mìnhự wear( eo, m c) đ ặ ,nhón hái tráipear(trái lê)

M t conộ deer(nai),nh c ly beer(bia),mi ng hét cheers(c ng ly)

R a xongử face(m t) ,c t xongộ lace(dây giày),tham gia race(ch y ua) ạ đ

n xong

Ă rice(c m) ơ ,thêm chút ice( á)đ ,mi ng kêu nice(tuy t)

Nghe music(nh c) ,làm magic( o thu t)ả ậ ,ăn garlic(t i)

Hành động quick(nhanh),b t con cock(chim tr ng) ,gi u trongấ sock(v , t t) ớ ấ

C i áo chi cở ế jacket(áo khoác),quên m t cái ticket(vé), v n còn trongpocket(túi)

B u tr i ầ ờ đẹp sunny(n ng) ,người không có penny(ti n, xu) ,c m th y th tả ấ ậ funny(bu n c ồ ườ i)

C m l yầ ấ ink(m c) ,không ch uị think(ngh ng i) ĩ ợ ,ng a cử ổ drink(u ng)

M t bàiộ song(bài hát),ca từ long(dài),luôn hát wrong(sai)

ng núi u n

Đườ ố along(d c theo) ,ch y b th tạ ộ ậ long(dài),s c kh e th tứ ỏ ậstrong(kh e)

Gi ng nhố ư king(vua),g n thêmắ wing(cánh),không ng ng swing( ung đ đư a)

M t conộ fox(cáo),tr n con ox(bò),núp trong box(h p)

S c kh eứ ỏ ill( m, b nh) ố ệ ,mua về pill(thu c) ,x p thànhế hill(núi)

Ng n mủ ằ dream(m ) ơ,r t xu ngớ ố stream(su i, sông) , l n ti ngớ ế scream(hét lên)

M t chi cộ ế truck(xe t i) ,ch ở đầy duck(v t) , c u choầ luck(may m n)

Trong lòng wish( ướ c),câu được fish(cá),bày được dish( a) đĩ

Trang 3

Máy bay crash (g p n n) ặ ạ ,cháy thành ash(tro),t n th tổ ấ cash(ti n)

ã n

Đ đế night(bu i t i, êm) ổ ố đ ,b t cáiậ light( èn) đ ,b o vả ệ sight (th giác)

Phương pháp right( úng) đ ,quy t tâmế fight (chi n ế đấ u),ti n ề đồbright(xán l n, sáng s a) ạ ủ

M t conộ chick(gà con),động tác quick (nhanh),cho tôi kick( á) đ

Mèo nă mice(nh ng con chu t) ữ ộ ,v r tị ấ nice(ngon, tuy t) ,mu n nố ă twice(l n hai, ti p) ầ ế

Ngày đăng: 12/04/2016, 18:53

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w