1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng nhật

6 449 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 380,74 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Quả dứa thơm パイナップル Painappuru pineapple > Suika ウキビ> Satoukibi 18.. Quả chanh quả tròn nhỏ, vỏ xanh, mọng nước, có nhiều ở Việt Nam ライム Raimu 19.. Quả chanh tây quả to, hình trứng thuô

Trang 1

I- Trái cây (果物)

11 Quả dứa (thơm) パイナップル Painappuru (pineapple)

>

Suika

ウキビ>

Satoukibi

18 Quả chanh (quả tròn nhỏ, vỏ xanh, mọng

nước, có nhiều ở Việt Nam) ライム

Raimu

19 Quả chanh tây (quả to, hình trứng thuôn, màu

vàng, vỏ dày, cứng)

レモン Remon (lemon)

Trang 2

20 Quả ổi グアバ Guaba (guava)

(strawberry)

ルーツ

Passhonfuruutsu (passion fruit)

(mangosteen)

Sutaafuruutsu (star fruit)

Cam naven (cam ngọt không hạt) ネーブルオレ

ンジ/ ネーブ

Neepuruorenji/

Neeburu (navel orange)

Trang 3

Quả thanh yên シトロン Sitoron (citron)

Miruku furuutsu (Milk fruit)

プル

Shugaa appuru (sugar apple)

23 Mãng cầu xiêm

カスタードア ップル

Kusutaa appuru (Custas apple)

ーツ

Jakku furuutsu (Jack fruit)

28 Quả me タマリンド Tamurindo (tamarind)

ーツ

Doragon furuutsu (dragon fruit)

Trang 4

33 Quả vải ライチー Raichii (lychee)

(しょくよう ゆ)

3.2 油 (あ

3.1 Shokuyouyu 3.2 Abura

oil)

Toumorokoshi-yu

う)

Koshou

う)

Satou

つ)

Hachimitsu

ゆ)

Shouyu

がらし)

Tougarashi

ょうとうがら し)

Shou tougarashi

まとうがら し)

Nama touragashi

(かんそうと うがらし)

Kansou touragashii

Trang 5

18 Thuốc muối 膨らし粉(ふ

くらしこな)

Fukurashi-kona

が)

Shouga

く)

Ninniku

(Tama là ngọc, negi là hành)

レーこな)

Karee kona (Curry kona)

な)

Mugi kona

くりこな)

Katakuri kona (Tinh bột của củ sắn (củ mì))

ごま)

Shiro goma

ごま)

Kuro goma

Kashuunattsu (Cashew-nut)

め)

Aomame

め)

Oomame

Trang 6

2 Dưa leo きゅうり Kyuuri

7 Hành tây

7.1 Hành lá

玉ねぎ 長ねぎ

Tamanegi Naganegi

(Asparagas)

Ngày đăng: 25/02/2016, 11:50

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w