Tại sao bạn đã không đến?: Why didn’t you come?. Tôi đã không đến, bởi vì tôi đã bị ốm: I didn’t come because I was ill.. Tại sao chị ấy đã không đến?: Why didn’t she come?. Chị ấy đã kh
Trang 1Những câu biện hộ trong tiếng Anh Trong bài viết này, VnDoc xin giới thiệu một số mẫu câu biện hộ trong tiếng Anh giúp bạn mở rộng vốn ngôn ngữ và từ vựng để cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình nhé Sau đây mời các bạn tham khảo các cấu trúc sau và học tiếng Anh cùng VnDoc nhé!
Tại sao bạn không đến?: Why aren’t you coming?
Thời tiết xấu quá: The weather is so bad
Tôi không đến, bởi vì thời tiết xấu quá: I am not coming because the weather is so bad
Tại sao anh ấy không đến?: Why isn’t he coming?
Anh ấy đã không được mời.: He isn’t invited
Anh ấy không đến, bởi vì anh ấy đã không được mời: He isn’t coming because he isn’t invited
Tại sao bạn không đến?: Why aren’t you coming?
Tôi không có thời gian.: I have no time
Tôi không đến, bởi vì tôi không có thời gian: I am not coming because I have no time
Trang 2Tại sao bạn không ở lại?: Why don’t you stay?
Tôi còn phải làm việc nữa: I still have to work
Tôi không ở lại, bởi vì tôi còn phải làm việc nữa: I am not staying because I still have to work
Tại sao bạn đi rồi?: Why are you going already?
Tôi mệt: I am tired
Tôi đi, bởi vì tôi mệt: I’m going because I’m tired
Tại sao bạn đi rồi?: Why are you going already?
Đã muộn / trễ rồi: It is already late
Tôi đi, bởi vì đã muộn / trễ rồi: I’m going because it is already late
Tại sao bạn đã không đến?: Why didn’t you come?
Tôi đã bị ốm: I was ill
Tôi đã không đến, bởi vì tôi đã bị ốm: I didn’t come because I was ill
Tại sao chị ấy đã không đến?: Why didn’t she come?
Chị ấy đã bị mệt: She was tired
Chị ấy đã không đến, bởi vì chị ấy đã bị mệt: She didn’t come because she was tired
Tại sao anh ấy đã không đến?: Why didn’t he come?
Anh ấy đã không có hứng thú.: He wasn’t interested
Anh ấy đã không đến, bởi vì anh ấy đã không có hứng thú.: He didn’t come because he wasn’t interested
Tại sao các bạn đã không đến?: Why didn’t you come?
Xe hơi của chúng tôi đã bị hỏng: Our car is damaged
Chúng tôi đã không đến, bởi vì xe hơi của chúng tôi đã bị hỏng: We didn’t come because our car is damaged
Trang 3Tại sao họ đã không đến?: Why didn’t the people come?
Họ đã lỡ chuyến tàu hỏa: They missed the train
Họ đã không đến, bởi vì họ đã bị lỡ tàu: They didn’t come because they missed the train
Tại sao bạn đã không đến?: Why didn’t you come?
Tôi đã không được phép: I was not allowed to
Tôi đã không đến, bởi vì tôi đã không được phép: I didn’t come because I was not allowed to
Tại sao bạn không ăn bánh ngọt?: Why aren’t you eating the cake?
Tôi phải giảm cân: I must lose weight
Tôi không ăn, bởi vì tôi phải giảm cân: I’m not eating it because I must lose weight
Tại sao bạn không uống bia?: Why aren’t you drinking the beer?
Tôi còn phải đi nữa: I have to drive
Tôi không uống, bởi vì tôi còn phải đi nữa: I’m not drinking it because I have to drive
Tại sao bạn không uống cà phê?: Why aren’t you drinking the coffee?
Nó lạnh: It is cold
Tôi không uống, bởi vì nó lạnh: I’m not drinking it because it is cold
Tại sao bạn không uống trà?: Why aren’t you drinking the tea?
Tôi không có đường: I have no sugar
Tôi không uống, bởi vì tôi không có đường: I’m not drinking it because I don’t have any sugar
Tai sao bạn không ăn xúp?: Why aren’t you eating the soup?
Tôi đã không gọi món đó: I didn’t order it
Tôi không ăn, bởi vì tôi đã không gọi món đó: I’m not eating it because I didn’t order it
Trang 4Tại sao bạn không ăn thịt?: Why don’t you eat the meat?
Tôi là người ăn chay: I am a vegetarian
Tôi không ăn thịt, bởi vì tôi là người ăn chay: I’m not eating it because I am a vegetarian
Trên đây là một số cấu trúc câu biện hộ thông dụng trong tiếng Anh Hy vọng bài viết sẽ mang lại những kiến thức hữu ích cho bạn và giúp bạn mở rộng thêm ngôn ngữ tiếng Anh
sử dụng hàng ngày
VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!