trình bày về bản đồ vị trí lấy mẫu nước công trình thủy lợi
Trang 1S
#
S
#
S
#
S
#
S
#
S S #
#
S
#
S
#
S
#
S
#
S
#
S
#
S
#
S
#
S
#
S
#
S
#
S
8
9
15
22
762
14
10
746
825
741
239
240
Q L13
74
822
7 51
246
245
747
809
824
18
16
8
239
14 825
751
746 747
1A
1A
Q L13
Hồ Trị An
S.S oài Sập
S.S ài G òn
S.Đ ồn
g N ai H.Dầu Tiếng
S.N
haø B è
So B é
S.V àm C
ỏ Đ ông
S
S.L òng Ta øu
S.B é
Sông Đồng Nai
So
Saøi G òn
ùt
S
ần
ộc
S.Dừa
nh
So T
hị Tín h H.Cần Nôm
H.Đá Bàn H.Bông Trang
Đức Hòa Thượng
Raïch B é
K.B
o Bo
Suối Nho
Rạch Rạt
K.
ùng
haøm
Suối
a Cát
Suối Buông
K.Bà G iãi
K.T
ø Cú
Su ối C ái
K.C ầu Bông
Rạch Băng
Su ối G
iai
R.Cốc
Suối N ïn
Su ối N ươ
ùc T rong
ấp
Suối num
Suối Tầm B ung
S.B ến X
oaøi
Rạch Trà
Raïch T ràm
S.BàoC hua
hừa
Su
Dam
R.Ca
ây Sơn
Suoái Ba
ø Tạo
K.Xăng
Suoái T ân Long
Rạc
h Rạt
Bến Cát Dầu Tiếng
Củ Chi
Tân Uyên Phú Giáo
Đức Huệ
Đức Hòa
Bến Lức
Q.9
Vĩnh Cửu
Bình Chánh
Cần Giuộc
Q.2
Nhà Bè
Hóc Môn
TP.Biên Hòa
Nhơn Trạch
Cần Giờ
Q.12
Dĩ An Thuận An
Q.7 Thủ Đức Thủ Dầu Một
Q.8
Tân Bình Gò Vấp Q.10 Q.6 Q.1 Bình Thạnh Q.5 Q.4 Thủ Thừa
Thống Nhất
Long Thành H.Lộc Ninh
Tân Trụ
H.Phước Long
Cần Đước
H.Đồng Phú
TX.Đồng Xoài
Thạnh Hóa
Bến Cầu
Gò Dầu
Trảng Bàng
WQ1 WQ2 WQ4
WQ3 WQ5 WQ6 WQ7
WQ8 WQ9
WQ10
WQ11
WQ12
WQ13 WQ14 WQ15
WQ16 WQ17 WQ18 WQ19
106°15'30"
106°15'30"
106°31'00"
106°31'00"
106°46'30"
106°46'30"
107°2'00"
107°2'00"
N Scale: 1/ 500 000
BẢN ĐỒ VỊ TRÍ LẤY MẪU NƯỚC MẶT CÔNG TRÌNH THỦY LỢI PHƯỚC HOÀ
#
S
Ranh giới hành chính Tỉnh
Ranh giới hành chính Huyện
Đường giao thông
Kênh, rạch
Sông, hồ
Vị trí lấy mẫu
CHÚ DẪN
LONG AN
BÌNH DƯƠNG BÌNH PHƯỚC
TÂY NINH