Báo cáo thực tập tại công ty TNHH ABC
Trang 28 Nguyễn Hà Bảo Ngân
9 Trịnh Nguyễn Nh Ng ư ọc
10 Vũ Thị Nhanh
11 Lê Th ị Bích Ph ươ ng
12 Trần Phú Quốc
13 Lã Thị Lệ Quyên
14 Trần Thị Sang
15 Nguyên Thi Hông S ̉ ̣ ̀ ươ ng
THÀNH VIÊN:
1 Nguyên Thi Minh Ly ̃ ̣ ́
2 Nguyên Thi Mai ̃ ̣
3 Vu Văn Minh ̃
4 Ly Hoai My ́ ̀
5 Lại Thị Thanh Nga
6 Trần Thị Ngát
7 Nguyễn Thị Kim Ngân
Trang 3TÌM HI U CHUNG V KHÁCH HÀNG Ể Ề
• Tên công ty: Công ty TNHH ABC
• Đ a ch : ị ỉ KCN M Ph ỹ ướ c, B n Cát, Bình ế
• Fax: 03036043388
• Hình th c ho t đ ng: Công ty trách nhi m ứ ạ ộ ệ
h u h n theo Lu t Công ty ữ ạ ậ
Trang 4• Gi y phép thành l p: ấ ậ
• N i dung ho t đ ng: kinh doanh s n xu t ộ ạ ộ ả ấ
• V n đi u l : ố ề ệ 54,233,668,678 VND
• Các u đãi đ u t : không ư ầ ư
• Ch đ k tóan Áp d ng ch đ k toán ế ộ ế ụ ế ộ ế
Vi t Nam đ ệ ượ c ban hành theo quy t đ nh ế ị
B Tài Chính ộ
• H th ng d sách k toán Áp d ng hình ệ ố ổ ế ụ
th c ch ng t ghi s ứ ứ ừ ố
Trang 5• Ngôn ng s d ng trong k toán: ữ ử ụ ế
Trang 6• Ph ươ ng pháp kh u hao: ph ấ ươ ng pháp
đ ườ ng th ng, t l kh u hao áp d ng ẳ ỷ ệ ấ ụ
ngày 12/12/2003 Báo cáo tài chính các
hành: ch p nh n toàn b ấ ậ ộ
• T ng s nhân viên 53 ngu i, trong đó ổ ố ờ
• Ki m soát n i b : Công ty thành l p b ể ộ ộ ậ ộ
ph n ki m soát n i b ậ ể ộ ộ
Trang 7• Đ n v m tài kho n ngo i t và s d ng ơ ị ở ả ạ ệ ử ụ ngo i t ạ ệ
• Góp v n b ng tài s n: kho n góp v n ố ằ ả ả ố
b ng hi n v t c a ông Ph m Văn C ằ ệ ậ ủ ạ ườ ng
b ng tr giá căn nhà s 30 Nguy n Văn ằ ị ố ễ Trãi, tr giá 250.000.000đ, cho đ n th i ị ế ờ
đ ng tên ch s h u là ông Ph m Văn ứ ủ ở ữ ạ
• Đ n v n p thu theo ph ơ ị ộ ế ươ ng pháp kh u ấ
tr ừ
Trang 8I: KI M TOÁN KHO N PH I THU Ể Ả Ả DĐK
65.967.403.965
DCK 51.999.109.143
1.Ph i thu c a khách hàng ả ủ 56.289.791.810
15.902.866.209
2 Tr tr ả ứơ c cho ng ườ i bán 6.584.924.909
32.636.468.812
3 Thu giá tr gia tăng đ ế ị ựơ c kh u tr ấ ừ 3.031.446.501
2.824.166.926
4 D phòng các kho n ph i thu khó đòi ự ả ả 61.240.745 635.607.196
Khoan phai thu khach hang co s chênh lêch đôt biên gi a SDĐK va ̉ ̉ ́ ̀ ́ ự ̣ ̣ ́ ữ ̀ SDCK, cu thê la giam 40.386.925.601 Trong khi khoan phai tra tr ̣ ̉ ̀ ̉ ̉ ̉ ̉ ướ c cho ng ườ i ban đên cuôi ky lai tăng t i 26.051.543.903 co thê đa xay ra ́ ́ ́ ̀ ̣ ớ ́ ̉ ̃ ̉
tr ườ ng h p hach toan nhâm gi a cac but toan cua khoan phai thu ợ ̣ ́ ̀ ữ ́ ́ ́ ̉ ̉ ̉
khach hang va phai tra tr ́ ̀ ̀ ̉ ̉ ướ c cho khach hang ́ ̀
Đôi v i d phong cac khoan phai thu kho đoi SDCK tăng lên ́ ớ ự ̀ ́ ̉ ̉ ́ ̀
5.743.664.451 trong thang công ty co thê đa ky kêt h p đông ban hang ́ ́ ̉ ̃ ́ ́ ợ ̀ ́ ̀
v i nh ng khach hang m i đô tin cây ch a cao ớ ữ ́ ̀ ớ ̣ ̣ ư
Trang 936.879.128 15.902.866.209
But toan điêu chinh́ ́ ̀ ̉ :
N TK 131: 36.879.128ợ
Co TK 156: 36.879.128́
131
N DĐK C
131
N DCK C
15.939.745.337
131
N K T C
131
N C L C
Trang 10142
N DĐK C 142
N DCK C
142
N K T C
21.010.000
chuyên tiên tra lai cho công ty, công ty ch a nhân đ̉ ̀ ̉ ̣ ư ̣ ược giây bao co cua ngân hang ́ ́ ́ ̉ ̀
ch a ghi sôư ̉
But toan điêu chinh:́ ́ ̀ ̉
N TK 131: 36.879.128ợ
32.615.458.812
142
N C L C
Trang 11152
N DĐK C 152
N DCK C
152
N K T C 152
N C L C
458.000.000
ghi sổ
But toan điêu chinh:́ ́ ̀ ̉
N TK 152: 458.000.000ợ
63.459.187.145 18.467.990.289
63001187145
Trang 12156
N DĐK C 156
N DCK C
156
N K T C 156
N C L C
1.000.000
toán cho công ty nh ng k toán ch a ghi sư ế ư ổ
But toan điêu chinh:́ ́ ̀ ̉
N TK 632: 1.000.000ợ
5.186.446 5.186.446
4.186.446
Trang 13632
N DĐK C 632
N DCK C
632
N K T C 632
N C L C
720.780.000
cách Th kho đã nh p kho s hàng b tr l i nh ng không h ch toán vào s k toán.ủ ậ ố ị ả ạ ư ạ ổ ế But toan điêu chinh:́ ́ ̀ ̉
N TK 156: 720.780.000ợ
180.720.578.086 0
180.000.500.086
Trang 14211
N DĐK C 211
N DCK C
211
N K T C 211
N C L C
10.100.000.000
ph c v s n xu t k toán ch a h ch toán vào s k toán.ụ ụ ả ấ ế ư ạ ổ ế
But toan điêu chinh:́ ́ ̀ ̉
N TK 211: 10.100.000.000ợ
63.815.243.081
Trang 15214
N DĐK C 214
N DCK C
214
N K T C 214
N C L C
578.000.000
k toán ch a h ch toán vào s ế ư ạ ổ
But toan điêu chinh:́ ́ ̀ ̉
N TK 1388: 578.000.000ợ
-9.000.173.858
Trang 16334
N DĐK C 334
N DCK C
334
N K T C 334
N C L C
300.000
ch a ghi sư ổ
But toan điêu chinh:́ ́ ̀ ̉
N TK 334: 300.000ợ
951.796.499
Trang 173388
N DĐK C 3388
N DCK C
3388
N K T C 3388
N C L C
29.000.000
But toan điêu chinh:́ ́ ̀ ̉
N TK 334: 29.000.000ợ
Co TK 111: 29.000.000́
2.315.230.377
2.344.230.377 5.201.565.828
Trang 18K t lu n ế ậ
v n đ quan tr ng phát sinh trong su t ấ ề ọ ố
c n thi t nêu ra cho quý công ty đu c bi t ầ ế ợ ế
nhi m c a chúng tôi là đã đ a ra ý ki n ệ ủ ư ế
v các BC này căn c trên k t qu ki m ề ứ ế ả ể
Trang 19• Ý ki n c a ki m tóan viên: theo ý ki n ế ủ ể ế
th c và h p lý trên các khía c nh tr ng ự ợ ạ ọ
t i ngày 31/12/2007, cũng nh k t qu ạ ư ế ả
kinh doanh và các lu n l u chuy n ti n t ồ ư ể ề ệ trong năm tài chính k t thúc t i ngày ế ạ
31/12/2007, phù h p v i chu n m c và ợ ớ ẩ ự
ch đ k toán Vi t Nam hi n hành và ế ộ ế ệ ệ