Setup yêu cầu nhập dãy IP ựể các IP này có quyền truy cập Internet... ựể nhập dãy số IP bao gồm cả IP máy chủ... Click chuột phải vào Cache, chọn Define Cache Drives..... B.7 Click vào n
Trang 1B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
B1 đặt tên 2 NIC sao cho dễ nhớ: Local, Internet
B2 đặt IP cho Local:
Trang 2B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
B3 đặt IP cho Internet:
B4 Cài ựặt ISA 2004, mở file ISAAutorun.exe trên CDROM
Trang 3B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 3 B5 Màn hình Setup giới thiệu ISA 2004
Trang 4B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
B6 Chọn ỘInstall ISA Server 2004Ợ
Trang 5B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 5 B7 Chấp Nhận License:
B7 Nhập Product Serrial Number:
Trang 6B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B8 Chọn Kiểu Setup là Typycal:
B9 Setup yêu cầu nhập dãy IP ựể các IP này có quyền truy cập Internet
Trang 7B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 7
B.10 Chọn Nút Add ựể nhập dãy số IP (bao gồm cả IP
máy chủ)
B.11 Chọn dãy IP là: 192.168.10.1 -> 192.168.10.200
Trang 8B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
B.12 ISA yêu cầu sự tương thắch client ISA 2000 với ISA
2004
Trang 9B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 9
II Thiết lập Cache:
B.1 Click vào Cache
Trang 10B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
B2 Click chuột phải vào Cache, chọn Define Cache Drives
B.3 Chọn Maximun Cache size là 500 MB
Trang 11B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 11 B.4 Click chuột phải vào Cache, chọn Properties
Trang 12B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
B.5 Chọn Active Caching tabs đánh dấu chech vào Enable Active Caching, chọn Ferquently Sau ựó OK
Trang 13B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 13
B.6 chọn Content Download Job
B.7 Click vào nút Apply ựể cập nhật các thông số vừa thiết
lập
B.8 ISA Server sẽ yêu cầu restart lại Service Click OK
Trang 14B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
B.9 hoàn tất thiết lập Cache
III Thiết lập Rule trong ISA 2004
1 Tạo Rule cho phép Client truy cập vào ISASVR
Trang 15B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 16B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.4 Protocol
Trang 17B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 18B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.8 Click
Trang 19B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 20B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.4 Protocol
Trang 21B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 22B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.8 Click
Finish ựể
hoàn tất
3 To mt Rule cho phép Local Host truy cp Internet
Cách tạo tương tự như hai phần trên:
Rule Name: Local Host Access Internet
Action: Allow
Protocols: All outbound traffic
Source: Local Host
Destination: External
User: All User
4 Tạo Rule cho phép Máy chủ ISA cấp DHCP và máy Client nhận IP từ máy chủ (Trường hợp máy chủ ISA có
Trang 23B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 24B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.4 Protocol
Trang 25B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 26B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.8: chọn All
Trang 27B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 28B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.4 Protocol
Trang 29B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 30B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.8: chọn All
Trang 31B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 32B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.4 Protocol
Trang 33B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 34B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.8: chọn All
Trang 35B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 36B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.3 mục Rule
Trang 37B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 38B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.7: Trong
Trang 39B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
- Dùng Outlook Express tạo Mail
- Display Name: Hoc Vien iSpace
- Email Address: hocvien1@ispace.edu.vn
- Incomming Mail: mail.ispace.edu.vn
- Outcomming mail: mail.ispace.edu.vn
Trang 40B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.1: Tại ISA
Trang 41B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 42B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
3 Cấm tất cả các nhân viên truy cập vào trang vnexpress.net
Trang 43B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 44B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.6: Access
Trang 45B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 46B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.1 Dùng
Trang 47B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 48B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.6: Tạo Rule
Trang 49B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 50B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.11: User
Trang 51B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 52B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Schedule tab, chọn Work Times
User: All users
Properties của rule mới tạo ra:
Content Types tab: chọn
- Documents,
- Text
- HTML documents
V Publising trong ISA 2004
V.1 Web Server Publishing
Trang 53B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 54B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.3: Action:
Trang 55B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 56B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.8: Web
Trang 57B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 58B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.12: chọn
V.2 Mail Server Publishing
V.2.1 Publishing Exchange server
Trang 59B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 60B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.4: Chọn
Trang 61B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 62B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.8: Chọn Web
Trang 63B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 64B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.2 Rule
Trang 65B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 66B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.6: Chọn IP
Trang 67B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 68B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.4: chọn
Trang 69B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 70B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 71B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 72B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.1: vào trang
Trang 73B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 74B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.5: Click Add
Trang 75B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 76B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.10: Address
Trang 77B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 78B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.17: User set: All
Trang 79B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace
Trang 80B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace B.5: Connection Name:
Trang 81B ệ nh Vi ệ n Má y Tắ nh Qu ố c T ế iCare Trung Tâm đà o Tạ o iSpace