BẢNG THIẾT KẾ CHUYỀN
Mã hàng: 11709014
Thời gian hoàn thành sản phẩm: 4886 (s) NĐSX: 163 (s)
Số công nhân = 30 người (tổ trưởng + tổ phó) STT
Vị trí
làm
việc
STT
BCV Tên bước công việc
Bậc thợ
Thời gian
Lao động
Tải trọng
Dụng cụ-thiết bị
Ghi chú
1
1 ủi gấp viền túi
2
101%
Kéo bàn ủi dùi
4 Gọt sửa thân, khoét cổ,
xác định vị trí túi
9 Xác định vị trí túi trên
thân
10 ủi miệng túi trng trí + túi
đắp
164 0.99
2
2 May viền túi với lót túi
3
102% MB1K
3 May đáp túi với lót túi 48 0.29
165 1.00
3
6 Diễu miệng túi
3
100% MB1K
163 1.01
160 0.98
5
11 Đặt miếng trang trí lên túi
100 0.62
94% MB1KKéo chuyềnChạy
154 0.95
6 1247 Diễu miệng túi + dây kéoKiểm tra tổng hợp 4 15219 0.930.12 105% MB1K
171 1.05
168 1.04
8 15 May lộn đỉnh nón má nón 3 120 0.74 105% MB1K
16 Diễu đỉnh nón với má nón 51 0.31
Trang 2171 1.05
9 1617 Diễu đỉnh nón với má nónTra nón vào thân 3 6984 0.430.52 94% MB1K chuyềnChạy
153 0.95
10 19 Ráp sườn tay, sườn thân 3 163 0.96 100% MB1K
163 0.96
11
19 Ráp sườn tay, sườn thân
3
22 May mặt nguyệt với nẹp
157 0.95
12 25 May nẹp ve+mặt nguyệt +
164 1.00
13
25 May nẹp ve+mặt nguyệt +
thân
3
26 May lộn má nón + đỉnh
nón
155 0.95
14
26 May lộn má nón + đỉnh
nón
3
157 0.96
15 28 May nách tay nách thân 3 160 0.98 98% MB1K
160 0.98
16 29 May sườn tay sườn thân 3 163 1.00 100% MB1K
163 1.00
17
29 May sườn tay sườn thân
3
102% MB1K
kéo
165 1.02
156 0.96
164 1.00
155 0.95
161 0.95
Trang 334 Diễu cửa tay
4
106% MB1K
37 May lộn nẹp che + dây
khuy
172 1.05
23
38 Diễu nẹp che
4
104% MB1KKéo
39 May lộn nẹp đỡ dây kéo 64 0.39
169 1.03
24
35 May lộn lớp lót + lớp
chính
3
104 0.64
104% MB1K
170 1.05
25 4042 Diễu nẹp đỡDiễu dây kéo 3 10160 0.370.62 99% MB1K
161 0.99
26 41 May nẹp + dây kéo vào
thân
MB1K
168 1.03
163 1.00
164 1.00
29
43 Diễu lai áo
3
120 0.74
98% MB1KMĐ
160 0.98
170 1.05
MB1K = 25 + 1 ( dự trữ) Tổng lao động chính:28
Tổ trưởng: 1
Tổ phó: 1
Ngày…tháng…năm… Người lập bảng Lưu Hà Mỹ Duyên