Safe BadSkillful Careful Happy Cyclist Rose Strict Slow Quick... Vị trí và chức năng của tính từ và trạng từHe is skillful volleyball player.. -Tính từ đứng trước danh từ và bổ nghĩa ch
Trang 2Cry Watched See Saw
Play
Watch
Do
Did
Run
Ran
Played
6
7
3
8 4
5
Trang 3Safe Bad
Skillful
Careful
Happy
Cyclist Rose
Strict Slow
Quick
Trang 4Vị trí và chức năng của tính từ và trạng từ
He is skillful volleyball player.
He plays skillfully.
-Tính từ đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ
- Trạng từ đứng sau động từ và bổ nghĩa cho động từ
Trang 5Play/ well run / quick
Trang 6Slow/ swimmer
Trang 7Adj Adv N
Slowly Skillful Runner Quickly Careless