1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

lệnh cơ bản trong autocad

7 541 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 142,9 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Các l nh c ệ ơ b n trong AutoCad ả 1L nh Line ệ : v ẽ đườ ẳ ng th ng Command : l_Space +Nh p to ậ ạ độ đi m ể đầ ủ u tiên c a đườ ẳ ng th ng (specìfy fítst point) +Nh p to ậ ạ độ đi m ti p theo c a ể ế ủ đườ ẳ ng th ng (specify next point) Các cách nh p to ậ ạ độ ộ m t đi m: ể _Cách 1 : nh p b ng pick (chu t trái) ậ ằ ộ _Cách 2 : nh p to ậ ạ độ đề các tuyêt đối VD : nh p to ậ ạ độ đi m B(x,y) b ng cách gõ x,y_Space

Trang 1

Các l nh cệ ơ b n trong AutoCadả

1/L nh Line ệ : v ẽ đư ng th ngờ ẳ

Command : l_Space

+Nh p to ậ ạ đ ộ đi m ể đ u tiên c a ầ ủ đư ng th ng (specìfy fítst point)ờ ẳ +Nh p to ậ ạ đ ộ đi m ti p theo c a ể ế ủ đư ng th ng (specify next point)ờ ẳ

*Các cách nh p to ậ ạ đ m t ộ ộ đi m:ể

_Cách 1 : nh p b ng pick (chu t trái)ậ ằ ộ _Cách 2 : nh p to ậ ạ đ ộ đ các tuyêt ề đ iố

VD : nh p to ậ ạ đ ộ đi m B(x,y) b ng cách gõ x,y_Spaceể ằ

a

b

x

y

x y

_Cách 3 : nh p to ậ ạ đ ộ đ các tề ương đ iố

VD : nh p to ậ ạ đ ộ đi m B so v i ể ớ đi m A b ng cách gõ @200,160_Spaceể ằ

a

b

_Cách 4 : nh p to ậ ạ đ c c tộ ự ương đ iố

VD : nh p to ậ ạ đ ộ đi m B so v i ể ớ đi m A b ng cách gõ @200<30_Spaceể ằ

a

b

_Cách 5 : nh p to ậ ạ đ b ng phộ ằ ương pháp truy b t ắ đ i tố ư ngợ

*V tr c giaoẽ ự

Command : l_Space

+N u F8 (on) ế đi m B chi c n gõ Rể ầ +N u F8 (off) ế đi m B nh p theo cách 3 ho c cách 4ể ậ ặ

2/L nh Circle ệ : v ẽ đư ng trịnờ

Tự học Autocad Đc: 411B Phú Thọ Hoà, Q Tân Phú 1

Trang 2

a b c

f e

d

3p

a>V ẽ đư ng tròn khi biêt tâm và bán kính ờ

Command : c_Space

+Nh p to ậ ạ đ tâm c a ộ ủ đư ng tròn (specify center point for circle)ờ +Nh p bán kính c a ậ ủ đư ng tròn(specify radius of circle)ờ

b>V ẽ đư ng tròn khi bi t ờ ế đư ng kính c a nó ờ ủ

Command : c_Space

+Nh p to ậ ạ đ tâm c a ộ ủ đư ng tròn (specify center point ò circle)ờ +Gõ ch d_Space (Diameter)ữ

+Nh p ậ đư ng kính c a ờ ủ đư ng tròn (specify diameter of circle)ờ

c>V ẽ đư ng tròn ờ đi qua 3 đi m ể

Command : c_Space

+Gõ ch 3p_Spaceữ +Nh p to ậ ạ đ ộ đi m ể đ u tiên c a ầ ủ đư ng tròn (specify first point on circle)ờ +Nh p to ậ ạ đ ộ đi m th hai c a ể ứ ủ đư ng tròn (specify second point on circle)ờ +Nh p to ậ ạ đ ộ đi m th ba c a ể ứ ủ đư ng tròn (specify third point on circle)ờ

d>V ẽ đư ng tròn khi ti p xúc v i hai ờ ế ớ đ i t ố ư ng và bi t bán kính ợ ế

Command : c_Space

+Gõ ttr_Space (tan tan radius) +Nh p ti p tuy n th nh t (specify point on object for first tangent of circle)ậ ế ế ứ ấ +Nh p tiêp tuy n th hai (specify point on object for second tangent of circle)ậ ế ứ +Nh p bán kính c a ậ ủ đư ng tròn (specify radius of circle)ờ

e>V ẽ đư ng tròn khi ti p xúc v i 3 ờ ế ớ đ i t ố ư ng ợ

Command : c_Space

+Gõ ch 3p_Spaceữ +Ch n 3 ti p tuy n v i 3 ọ ế ế ớ đ i tố ư ng b ng cách b t bán t ợ ằ ắ ự đ ng (gõ 3 ch “tan”) ho cộ ữ ặ Shift+chu t ph iộ ả Úch n “tangent”ọ

f>V ẽ đư ng tròn ờ đi qua hai đi m ể

Command : c_Space

+Gõ ch 2p_Spaceữ +Nh p to ậ ạ đ ộ đi m ể đ u tiên c a ầ ủ đư ng tròn (specify first endpoint of circle’diameter)ờ +Nh p ậ đi m cu i c a ể ố ủ đư ng tròn (specify second end point of circle’ diameter) b ngờ ằ cách 3 ho c cách 4ặ

3/L nh RECtang ệ : v hình ch nh tẽ ữ ậ

Trang 3

Command : rec_Space

+Nh p to ậ ạ đ ộ đi m ể đ u tiên (specify first corner point)ầ +Nh p to ậ ạ đ ộ đi m cu i (specify other corner point) b ng cách 1,3 ho c 4ể ố ằ ặ

a>V hình ch nh t cĩ vát mép ẽ ữ ậ

Command : rec_Space

+Gõ ch c_Space (Chamfer)ữ +Nh p kho ng a (specify first chamfer distance for rectangles)ậ ả +Nh p kho ng b (specify second chamfer distance for rectangles)ậ ả +Nh p ậ đi m ể đ u tiên c a hình ch nh t (specify first corner point)ầ ủ ữ ậ +Nh p ậ đi m th hai c a hình ch nh t (specify second corner point)ể ứ ủ ữ ậ

*Chú ý : Mu n tr v v hình ch nh t khơng vát c nh chi c n làm nhố ở ề ẽ ữ ậ ạ ầ ư trên nhưng nh pậ a=b=0

b>V hình ch nh t cĩ gĩc l ẽ ữ ậ ư n là m t cung trịn bán kính R ợ ộ

r

Command : rec_Space

+Gõ ch f_Space (Fillet)ữ +Nh p bán kính gĩc lậ ư n R (specify fillet radius for rectangles)ợ +Nh p ậ đi m ể đ u c a hình ch nh t (specify first corner point)ầ ủ ữ ậ +Nh p ậ đi m th hai c a hình ch nhât (specify second corner point)ể ứ ủ ữ

*Chú ý: Mu n tr v v hình ch nh t khơng cĩ gĩc lố ở ề ẽ ữ ậ ư n thì c n làm nhợ ầ ư trên nhưng nh pậ bán kính gĩc lư n R=0ợ

c>V hình ch nh t cĩ b dày c nh ẽ ữ ậ ề ạ

Command : rec_Space

+Gõ ch w_Space (Width)ữ +Nh p b dày c nh hình ch nh t (specify line width for rectangles)ậ ề ạ ữ ậ +Nh p ậ đi m ể đ u c a hình ch nh t (specify first corner point)ầ ủ ữ ậ +Nh p ậ đi m th hai c a ể ứ ủ đư ng trịn (specify second corner point)ờ

*Chý ý : Mu n tr v v hình ch nh t khơng co b dày c nh c n làm nhố ở ề ẽ ữ ậ ề ạ ầ ư trên nhưng nh pậ chi u dày c nh =0ề ạ

4/L nh Arc ệ : V cung trịnẽ

a>V cung trịn ẽ đi qua 3 đi m ể

Command : a_Space

+Nh p ậ đi m ể đ u tiên c a cung trịn (specify start point of arc)ầ ủ +Nh p ậ đi m th hai c a cung trịn (specify second point of arc)ể ứ ủ +Nh p ậ đi m cu i c a cung trịn (sể ố ủ ơecify end point of arc)

Tự học Autocad Đc: 411B Phú Thọ Hoà, Q Tân Phú 3

Trang 4

b>V cung tròn khi bi t tâm, ẽ ế đi m ể đ u va góc ầ

Command : a_Space

+Gõ ch c_Space (Center)ữ +Nh p to ậ ạ đ tâm cung tròn (specify center point of arc)ộ +Nh p ậ đi m ể đ u c a cung tròn (specify start point of arc)ầ ủ +Gõ ch a_Space (Angle)ữ

+Nh p góc c a cung tròn (specify included angle of arc)ậ ủ

c>V cung tròn khi bi t tâm, ẽ ế đi m ể đ u và chi u dài dây cung ầ ề

Command : a_Space

+Gõ ch c_Space (Center)ữ +Nh p to ậ ạ đ tâm cung tròn (specify center point of arc)ộ +Nh p to ậ ạ đ ộ đi m ể đ u c a cung tròn (specify start point of arc)ầ ủ +Gõ ch l_Space (Length)ữ

+Nh p chi u dài dây cung (specify length of chord)ậ ề

d>V cung tròn khi bi t ẽ ế đi m ể đ u, ầ đi m cu i và góc ể ố

Command : a_Space

+Nh p to ậ ạ đ ộ đi m ể đ u c a cung tròn (specify start point of arc)ầ ủ +Gõ ch e_Space (End)ữ

+Nh p to ậ ạ đ ộ đi m cu i c a cung tròn (specify end point of arc)ể ố ủ +Gõ ch a_Space (Angle)ữ

+Nh p s ậ ố đo góc (specify included angle)

e>V cung tròn khi bi t ẽ ế đi m ể đ u, ầ đi m cu i và h ể ố ư ng ti p tuy n ớ ế ế

Command : a_Space

+Nh p to ậ ạ đ ộ đi m ể đ u c a cung tròn (specify start point of arc)ầ ủ +Gõ ch e_Space (End)ữ

+Nh p to ậ ạ đ ộ đi m cu i c a cung tròn (specify end point of arc)ể ố ủ +Gõ ch d_Space (Direction)ữ

Di chu t theo hộ ư ng b t kì ớ ấ đ ể đư c hợ ư ng ti p tuy n theo yêu c u sau ớ ế ế ầ đó b m chu t trái sấ ộ ẽ

có cung tròn

f>V cung tròn khi bi t ẽ ế đi m ể đ u, ầ đi m cu i và bán kính ể ố

Command : a_Space

+Nh p ậ đi m ể đ u c a cung tròn (specify start point of arc)ầ ủ +Gõ ch e_Space (End)ữ

+Nh p ậ đi m cu i c a cung tròn (specify end point of arc)ể ố ủ +Gõ ch r_Space (Radius)ữ

+Nh p bán kính c a cung tròn (specify radius of arc)ậ ủ

*Chú ý :

_Khi nh p các bi n c a cung tròn mà không có giá tr góc, cung tròn s t ậ ế ủ ị ẽ ự đ ng quayộ

t ừ đi m ể đ u sang ầ đi m cu i theo chi u ngể ố ề ư c kim ợ đ ng h ồ ồ

_Khi v cung tròn c n bi t 3 y u t ẽ ầ ế ế ố

5/L nh POLygon ệ : v ẽ đa giác (ch v ỉ ẽ đư c ợ đa giác đ u ề đ n 1024 c nh)ế ạ

a>V ẽ đa giác n i ti p m t ộ ế ộ đư ng tròn ờ

Command : pol_Space

+Nh p s c nh c a ậ ố ạ ủ đa giác (Enter number of sides) +Nh p to ậ ạ đ tâm c a ộ ủ đa giác (specify center of polygon)

Trang 5

+Gõ ch i_Spaceữ +Nh p bán kính c a ậ ủ đư ng trịn ngo i ti p ờ ạ ế đa giác (specify radius of circle)

b>V ẽ đa giác ngo i ti p m t ạ ế ộ đư ng trịn ờ

Command : pol_Space

+Nh p s c nh c a ậ ố ạ ủ đa giác (Enter number of sides) +Nh p to ậ ạ đ tâm c a ộ ủ đa giác (specify center of polygon) +Gõ ch c_Spaceữ

+Nh p bán kính c a ậ ủ đư ng trịn n i ti p ờ ộ ế đa giác(specify radius ị circle)

c>V ẽ đa giác khi bi t chi u dài c nh ế ề ạ

Command : pol_Space

+Nh p s c nh c a ậ ố ạ ủ đa giác (Enter number of sides) +Gõ ch e_Spaceữ

+Nh p t a ậ ọ đ ộ đi m ể đ u c a m t c nh c a ầ ủ ộ ạ ủ đa giác (specift first end point of edge) +Nh p t a ậ ọ đ ộ đi m cu i c a c nh ể ố ủ ạ đa giác đĩ (specify second end point of edge)

6/V ch m ẽ ấ đ i m ể

a>Ch n ki u ch m ọ ể ấ đi m ể

+FormatgPoint stylegch n ki u ch m ọ ể ấ đi mể gOK

b>V ch m ẽ ấ đi m ể

*V m t ch m ẽ ộ ấ đi mể

Command : po_Space

+Nh p t a ậ ọ đ ch m ộ ấ đi mể

*V nhi u ch m ẽ ề ấ đi mể

+Drawgpointgmulti point +Nh p t a ậ ọ đ ch m ộ ấ đi mể Chú ý : khi mu n k t thúc l nh v nhi u ch m ố ế ệ ẽ ề ấ đi m ph i n ESC.ể ả ấ

*Chia đ i tố ư ng thành nh ng ợ ữ đo n b ng nhau bạ ằ ăng ch m ấ đi mể

Command : div_Space (DIVide)

+Ch n ọ đ i tố ư ng ợ đ chia (select objectto divide)ể +Nh p kho ng chia b ng s (Enter the number of segments)ậ ả ằ ố

*Chia đ i tố ư ng thành nh ng ợ ữ đo n cĩ chi u dài xác ạ ề đ nhị

Command : me_Space (Measure)

+Ch n ọ đ i tố ư ng ợ đ chia (select object to measure)ể +Nh p chi u dài kho ng chia (specify length of segments)ậ ề ả

7/L nh ELlipse ệ : v ellipẽ

a>V ellip khi bi t chi u dài tr c l n, chi u dài bán tr c nh ẽ ế ề ụ ớ ề ụ ỏ

Command : el_Space

+Nh p t a ậ ọ đ ộ đi m b t ể ắ đ u tr c l n c a ellip (specify axis end point of ellipse)ầ ụ ớ ủ +Nh p t a ậ ọ đ ộ đi m k t thúc tr c l n c a ellip (specify other end point of axis)ể ế ụ ớ ủ +Nh p chi u dài bán tr c nh (specify distance to other axis)ậ ề ụ ỏ

b>V ellip khi bi t tâm, ẽ ế đi m ể đ u trên tr c l n và chi u dài bán tr c nh ầ ụ ớ ề ụ ỏ

Command : el _Space

+Gõ ch c_Space (Center)ữ +Nh p tâm c a ellip (specify center of ellipse)ậ ủ +Nh p t a ậ ọ đ ộ đi m ể đ u tiên trên tr c l n (specify end point of axis)ầ ụ ớ

Tự học Autocad Đc: 411B Phú Thọ Hoà, Q Tân Phú 5

Trang 6

Command : di_Space

+Ch n ọ đ i tố ư ngợ +Ch n ọ đi m ể đ u c a ầ ủ đư ng th ngờ ẳ +Ch n ọ đi m th hai c a ể ứ ủ đư ng th ngờ ẳ

2/L nh AreA ệ : tra c u di n tích, chu vi (có th tính cho m t hình ho c c ng tr các hình choứ ệ ể ộ ặ ộ ừ nhau)

a>Tra c u hình là ứ đ i t ố ư ng ợ đơn

Command : aa_Space

+Gõ ch o_Space (Object)ữ +Ch n ọ đ i tố ư ng ợ đ tính di n tíchể ệ

*Tính di n tích mang d u dệ ấ ương

Command : aa_Space

+Gõ ch a_Space (Add)ữ +Gõ ch o_Space (Object)ữ +Ch n các hình ọ đ tính di n tíchể ệ

Mu n k t thúc l nh gõ Enter 2 l nố ế ệ ầ

*Tính di n tích mang d u âmệ ấ

Command : aa_Space

+Gõ ch s_Space (Subtract)ữ +Gõ ch o_Space (Object)ữ +Ch n ọ đ i tố ư ng ợ đ tính di n tíchể ệ

Mu n k t thúc l nh gõ Enter 2 l nố ế ệ ầ

*Tính c ng, tr di n tíchộ ừ ệ

Command : aa_Space

+Gõ ch s_Space (Subtract) ho c a_Space (Add)ữ ặ +Gõ ch o_Space (Object)ữ

+Ch n di n tích mang d u âm ho c dọ ệ ấ ặ ương +Khi tính h t hình mang d u âm ho c dế ấ ặ ương thì n Enter 1 l nấ ầ +Ti p t c tính nhế ụ ư trên

b>Tra c u ứ đ i t ố ư ng là hình ghép ợ

+Command : reg_Space (REGion) g p ộ đ i tố ư ngợ +Ch n hình ghép ọ đ g pể ộ

+Tính di n tích nhệ ư trên

3/L nh Regun Mart Properties ệ : Tính momen quán tính c a m t hìnhủ ộ

+Command : reg_Space +ToolsgRegun Mart Properties +Ch n hình ọ đ tínhể

4/L nh LIst ệ : li t kê thu c tính c a ệ ộ ủ đ i tố ư ngợ

Command : li_Space

Ch n ọ đ i tố ư ng ợ đ li t kêể ệ

Ngày đăng: 10/10/2015, 14:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w