1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Phieu Liên Lạc HKII Lop 12/8

41 388 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 41
Dung lượng 5,03 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: BÙI THỊ THÚY AN; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Bùi Văn Hiệp Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Nguyễn Thị Xuân Mai Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 6520359

Ngày sinh: 13/5/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 7.0 3.0 3.0 6.0 6.0 5.5

Trang 2

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: CÔNG HOÀI ÂN; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Công Văn Hưởng Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Ngô Thị Hây Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 6543977

Ngày sinh: 03/09/1993; Tại: TXGC

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 10.0 9.0 9.5 9.0 9.0

Trang 3

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: VÕ THỊ HỒNG CHÂU; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Võ Quốc Sĩ Nghề nghiệp: Buôn bán

Họ tên mẹ: Phạm Thị Hồng Thúy Nghề nghiệp: Buôn bán

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 30/5/1993; Tại: TXGC

HK2 TBCN

Điểm TB 8.0 7.0 3.0 8.0 7.0 7.5

Trang 4

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN THỊ KIM DIÊN; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Nguyễn Văn Cư Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Trần Thị Kim Định Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 3561142

Ngày sinh: 31/1/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 10.0 10.0 8.5 7.5 8.0

Trang 5

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN THỊ XUÂN DIỆU; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Nguyễn Văn Đoan Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Nguyễn Thị Loan Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 25/8/1992; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 5.0 2.0 6.0 5.5 4.0 5.0

Trang 6

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: HÀ DUYÊN; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Hà Văn Bình Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Võ Thị Dung Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 3570025

Ngày sinh: 28/1/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 9.0 7.0 3.0 7.5 7.0 9.0

Trang 7

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: ĐINH THỊ NGỌC HÂN; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Đinh Văn Bưu Nghề nghiệp: Giáo viên

Họ tên mẹ: Lê Thị Xuân Nghề nghiệp: Giáo viên

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 3575089

Ngày sinh: 08/01/1993; Tại: Đồng Tháp

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 10.0 5.0 9.0 7.5 9.5

Trang 8

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN VĂN HẬU; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Nguyễn Thanh Phúc Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Nguyễn Thị Diệp Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 938712149

Ngày sinh: 28/1/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 9.0 9.0 10.0 9.0 8.5 10.0

Trang 9

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: HỒ THỊ KIM HIẾU; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Hồ Văn Khoắn Nghề nghiệp: Mất

Họ tên mẹ: Ngô Thị Hường Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 03/11/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 8.0 10.0 5.0 6.0 7.0 7.0

Trang 10

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: HUỲNH THÚY HOA; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Huỳnh Văn Bảy Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Trần Thu Hồng Nghề nghiệp: Buôn bán

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 6543049

Ngày sinh: 08/04/1993; Tại: Bến Tre

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 6.0 5.0 7.0 7.5 8.5

Trang 11

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN TRƯỜNG KHANG; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Nguyễn Văn Dạng Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Võ Thị Bông Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 07/06/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 5.0 5.0 3.0 6.0 5.5 6.5

Trang 12

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: PHẠM MAI KHANH; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Phạm Văn Hùng Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Trần Thị Xuyên Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 909814200

Ngày sinh: 15/1/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 10.0 9.0 8.5 7.0 8.0

Trang 13

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: DƯƠNG THỊ MỘNG KIỀU; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Dương Văn Minh Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Phạm Thu Phượng Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 10/01/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 4.0 3.0 9.0 5.0 7.0

Trang 14

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: BÙI THỊ TRÚC LY; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Bùi Văn Rai Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Trương Thị Kim Liên Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 1664808349

Ngày sinh: 04/10/1992; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 5.0 6.0 2.0 4.0 5.5 5.5

Trang 15

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: VÕ QUỐC NAM; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Võ Văn Trọng Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Lê Thị Mãnh Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 1229813078

Ngày sinh: 24/12/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 6.0 5.0 8.0 7.5 7.5

Trang 16

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: BẠCH NGỌC THU NGÂN; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Bạch Văn Tư Nghề nghiệp: Mất

Họ tên mẹ: Nguyễn Thị Điệp Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 909735964

Ngày sinh: 24/7/1993; Tại: TXGC

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 7.0 9.0 9.5 7.0 8.5

Trang 17

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: ĐỖ HỒNG NGỌC; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Đỗ Văn Lực Nghề nghiệp: Mất

Họ tên mẹ: Hà Thị Bạch Cúc Nghề nghiệp: Buôn bán

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 3571109

Ngày sinh: 02/12/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 7.0 6.0 8.0 7.5 8.5

Trang 18

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: PHẠM THÀNH NHÂN; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Phạm Văn Dũng Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Nguyễn Thị Thu Hồng Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 3575021

Ngày sinh: 22/8/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 10.0 7.0 9.5 8.0 8.5

Trang 19

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Nguyễn Văn Đi Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Lê Thị Chang Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 6284312

Ngày sinh: 10/11/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 6.0 6.0 7.5 8.0 8.0

Trang 20

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: ĐỖ THỊ BÍCH PHƯỢNG; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Đỗ Văn Tín Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Huỳnh Thị Tốt Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 6501933

Ngày sinh: 01/08/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 8.0 6.0 8.0 7.0 8.5

Trang 21

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN VĂN SANG; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Nguyễn Văn Xem Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Mai Thị Thủy Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 15/10/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 8.0 9.0 6.0 8.0 7.0 9.0

Trang 22

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: PHẠM THỊ THU SƯƠNG; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Phạm Thanh Ngộ Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Nguyễn Thị Dung Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 3570749

Ngày sinh: 09/12/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 10.0 6.0 9.0 5.0 8.5

Trang 23

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: LÝ HOÀNG TÂM; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Lý Tùng Mỹ Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Bùi Thị Thanh Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 6564478

Ngày sinh: 09/08/1992; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 8.0 8.0 6.0 6.0 5.0 7.5

Trang 24

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN MINH TÂM; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Nguyễn Văn Chuyền Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Phạm Thị Thu Hồng Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 14/2/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 10.0 3.0 8.5 5.5 8.0

Trang 25

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN THỊ MINH TÂM; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Nguyễn Minh Sơn Nghề nghiệp: Buôn bán

Họ tên mẹ: Phạm Thị Lang Nghề nghiệp: Buôn bán

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 3570412

Ngày sinh: 25/4/1993; Tại: GCĐ

Trang 26

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: VÕ THỊ THU THẢO; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Võ Văn Chờ Nghề nghiệp: Chăn nuôi

Họ tên mẹ: Nguyễn Thị Mỹ Lệ Nghề nghiệp: Buôn bán

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 1259004492

Ngày sinh: 17/9/1993; Tại: TXGC

HK2 TBCN

Điểm TB 8.0 3.0 3.0 9.0 3.5 7.5

Trang 27

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: BÙI THỊ KIM THI; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Bùi Văn Tấn Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Nguyễn Thị Kim Thoa Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 935680646

Ngày sinh: 20/6/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 10.0 10.0 9.5 8.0 8.0

Trang 28

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: DANH THỊ MAI THI; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Danh Quốc Thái Nghề nghiệp: Làm rẫy

Họ tên mẹ: Dương Thị Mai Nghề nghiệp: Làm rẫy

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 957224463

Ngày sinh: 24/12/1991; Tại: Đồng Nai

HK2 TBCN

Điểm TB 7.0 10.0 6.0 8.0 8.5 9.0

Trang 29

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: LÊ TẤN THỊNH; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Lê Tấn Dưởng Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Lê Thị Kim Hoa Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 25/1/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 10.0 6.0 9.5 7.5 7.5

Trang 30

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: VÕ THỊ KIM THOA; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Võ Ngọc Điệp Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Phạm Thị Diệu Điểm Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 1679336709

Ngày sinh: 08/12/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 5.0 7.0 3.0 4.5 6.0 8.0

Trang 31

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN QUỐC TIẾN; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Nguyễn Văn Đực Nghề nghiệp: Buôn bán

Họ tên mẹ: Phan Thị Ngọc Lệ Nghề nghiệp: Buôn bán

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 07/01/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 10.0 9.0 8.0 6.0 8.0

Trang 32

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: ĐỔ THỊ THÙY TRANG; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Đổ Hùng Quân Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Đinh Thị Nhàn Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 17/7/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 2.0 2.0 7.0 5.0 4.5 3.5

Trang 33

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: PHẠM THỊ NGỌC TRẦM; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Phạm Tấn Đạt Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Lại Thị Trang Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 949338035

Ngày sinh: 17/10/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 7.0 9.0 9.0 7.0 9.0

Trang 34

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN THỊ THU TRINH; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Nguyễn Văn Toàn Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Trần Thị Thu Nghề nghiệp: Buôn bán

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 3840354

Ngày sinh: 20/6/1993; Tại: TXGC

HK2 TBCN

Điểm TB 5.0 7.0 9.0 7.5 7.0 7.5

Trang 35

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: TRẦN QUỐC TRÌNH; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Trần Văn Lành Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Đổ Thị Ngọc Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 2213177

Ngày sinh: 10/01/1992; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 8.0 6.0 5.5 7.0 8.5

Trang 36

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN HỬU TRỌNG; Giới tính: Nam

Họ tên cha: Nguyễn Văn Hùng Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Lê Thị Đẹp Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 03/06/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 3.0 10.0 0.0 6.0 7.0 8.5

Trang 37

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGÔ THỊ KIM TUYÊN; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Ngô Văn Vện Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Huỳnh Thị Hoa Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 954176551

Ngày sinh: 21/3/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 9.0 5.0 8.5 6.0 8.0

Trang 38

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: PHAN THỊ MỘNG TUYỀN; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Phan Thành Nhân Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Bùi Thị Thanh Thúy Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại:

Ngày sinh: 10/01/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 9.0 7.0 6.0 9.5 6.0 8.5

Trang 39

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: TẠ THỊ HỒNG TUYẾT; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Tạ Ngọc Sơn Nghề nghiệp: Buôn bán

Họ tên mẹ: Võ Thị Tuyết Nga Nghề nghiệp: Buôn bán

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 3844337

Ngày sinh: 30/5/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 10.0 3.0 4.0 8.5 6.5 9.0

Trang 40

Tên môn Miệng Viết 15' Viết 1 tiết Thi HK1

Họ và tên học sinh: NGUYỄN THANH VÂN; Giới tính: Nữ

Họ tên cha: Nguyễn Văn Ri Nghề nghiệp: Làm ruộng

Họ tên mẹ: Trần Thị Giúp Nghề nghiệp: Làm ruộng

Địa chỉ: ; Số điện thoại: 985146479

Ngày sinh: 01/09/1993; Tại: GCĐ

HK2 TBCN

Điểm TB 9.0 2.0 5.0 4.5 8.0 7.5

Ngày đăng: 26/09/2015, 05:03

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w