Danh sách các h c sinh thu c Tr n g Ti u h c S 2 Cát Tài ọ ộ ư ờ ể ọ ố
TR N G TH S 2 CÁT TÀIƯ Ố
DANH SÁCH H C SINH D THI OLIMPIC N M 2011 Ọ Ự Ă
STT ID H và tên ọ Kh i ố L p ớ Vòng Để i m
1 4020569 Tr n Th C nh ầ ị ả 1 1b 13 3110
3 3744491 Bùi H nh Ph n g ạ ư 1 1 A 5 900
4 2780042 Nguy n Ti n t ễ ế Đ ạ 3 3A2 12 3265
5 2779386 Hu nh Nguy n Minh Nhân ỳ ễ 4 4A3 7 2000
6 2712931 H Tr n g Kha ồ ư 4 4A3 7 1960
7 2779539 Nguy n Bá Th ng ễ ắ 4 4A3 7 1900
8 2713644 Ph m T n L c ạ ấ ộ 4 4A3 6 1690
9 2779089 Nguy n Th Bích Chi ễ ị 4 4A1 4 1130
10 2714424 Ph m Th Di u ạ ị ệ 4 4A3 4 1090
11 2779260 Ngô Qu c Ki t ố ệ 4 4A3 2 590
12 3140679 Tr n Th Lang Quyên ầ ị 4 4A3 2 570
13 2713897 Lê ì n h Di p Đ ệ 5 5A2 14 3395
14 2666435 Nguy n Th Y n Nhi ễ ị ế 5 5A3 8 2320
15 2714284 Nguy n Th Y n Nhi ễ ị ế 5 5A3 7 2090
16 2714149 Nguy n Quang n h ễ Đ ị 5 5A3 7 1985
17 2616644 Nguy n Khánh Vy ễ 5 5A2 7 1980
18 2714018 Nguy n Phan Hoài Th n g ễ ư 5 5A4 5 1450
19 4260437 Tr n Qu c Khánh ầ ố 5 5A2 5 1375