5/- Different from: khác với S + be + different from + possessive adj + n noun phrase possessive pronoun a clause Động từ khiếm khuyết: May, Can và Could I/- May có thể được dùng để nói
Trang 1GRAMMAR 8
I So sánh với “like”, “the same as” và “different from”
1/- Like (prep) + n/pron: giống như
Ex: You should have done it like this
2/- As (conj) + a clause: giống như
Ex: You should have done it as I showed you
3/- As (prep) + n: khi “as” là giới từ thì sau nó cũng là một danh từ Trong trường hợp này
nó dùng để diễn tả ý nghĩa có thật trong khi “like” diễn tả ý nghĩa không thật
Ex: During the war this hotel was used as a hospital
Everyone is ill at home Our house is like a hospital
4/- S + V + (not) the same + (n) + as + n/pron: (không) giống như
Ex: My house is not the same as your house/yours
Your pen is the same as mine
5/- Different from: khác với
S + be + different from + possessive adj + n
noun phrase
possessive pronoun
a clause
Động từ khiếm khuyết: May, Can và Could
I/- May (có thể) được dùng để nói về một sự việc hoặc tình huống có thể xảy ra ở hiện tại
hay tương lai
Ex: “There’s someone at the door” “It may be Sarah” (perhaps it is Sarah)
# Dạng phủ định của “May” là “May not”
Ex: Simon may not be in the living-room (Perhaps he is not in the living room)
# “May” được dùng để chỉ sự đề nghị, xin phép làm một việc gì
Ex: May I make a suggestion?
May I help you?
# Đáp lại lời đề nghị
Yes/No, thanks/thank you
Yes That’s very kind of you
No, thanks/thank you I’m fine
Trang 22/- Can (có thể) dùng để diễn tả một khả năng
Ex: He can play the guitar
I can use computer
# Chúng ta có thể dùng “be able to” thay cho “can”
Ex: Are you able to swim? = Can you swim?
# Can được dùng để diễn tả sự xin phép hoặc cho phép làm một việc gì
Ex: Can I borrow your dictionary?
Can I use your pen for a moment?
# Dạng phủ định của “can” là “cannot/can’t”
3/- Could (có thể) là hình thức quá khứ của “Can”
Ex: I could swim when I was 4 years old
My sister could talk when she was 15 months old
# Chúng ta có thể dùng “was/were able to” để thay thế cho “Could”
Ex: I was able to swim when I was 4 years old
# “Could” còn được dùng để diễn tả một sự việc hoặc một tình huống có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
Ex: “Where’s Simon?” “He could be in the living-room”
# “Could” có thể được dùng để diễn tả các lời yêu cầu
Ex: Could I have the bill, please?
Could you pass me the newspaper, please?
Could you give me some advice?
4/- May, Can, Could còn được dùng để hỏi xin sự giúp đỡ (Asking for favours)
Ex: Can/Could you help me, please?
Could you do me a favor?
# Đáp lại:
Certainly/of course/Sure (tất nhiên) How can I help you?
No problem I’m sorry I’m really busy
What can I do for you?
So sánh bằng và so sánh kép
Trang 3I/- So sánh ngang bằng (equal comparisons):
Đối với so sánh ngang bằng chúng ta sử dụng tính từ ngắn và dài đều như nhau
S1 + be + as + adj + as + S2(n/pron)
Ex: - I am as tall as my father
# Ở câu phủ định (không bằng) ta thêm “not” sau động từ “tobe” Trong trường hợp này ta
có thể thay “as” trước tính từ bằng “so”
S1 + be not + as/so + adj + as + S2(n/pron)
Ex: She is not as/so beautiful as her mother
II/- So sánh kép (double comparisons)
Là loại so sánh với cấu trúc: Càng càng Các Adj so sánh phải đứng ở đầu câu, trước chúng phải có The Dùng một trong hai mẫu câu sau đây để so sánh kép:
The + comparative + S + be/V…, the + comparative + S + be/V…
(comparative: hình thức so sánh hơn)
Ex: The hotter it is, the more miserable I feel
The sooner you take your medicince, the better you will feel
The bigger they are, the faster they fall
The more you study, the smarter you will become
The more I look into your eyes, the more I love you
Trong trường hợp nếu cả hai vế đều có chủ ngữ giả it is thì có thể bỏ chúng đi
Lời nói gián tiếp đối với câu mệnh lệnh, câu yêu cầu và lời khuyên
1/- Câu mệnh lệnh (commands):
S + told + (O) + (not) + to infinitive
Ex: He said: “sit down, please”
> He told (us) to sit down
“Don’t make noise!”
> The teacher told (us) not to make noise
2/- Câu yêu cầu lịch sự (Polite requests)
S + asked + (O) + to infinitive
Trang 4Ex: “Can you open the door, please?”
> He asked (me) to open the door
3/- Lời khuyên (advice)
S + advised + (O) + (not) + to infinitive
Ex: “You should turn off the lights, Mary” Jane said
> Jane advised Mary to turn off the lights
“You shouldn’t smoke here” Hoa said to me
> Hoa advised me not to smoke here
Diễn tả thói quen với “used to”
1/- Used to + V (đã từng)
Được dùng để chỉ một thói quen trong quá khứ nhưng không còn liên hệ đến hiện tại Động
từ theo sau “Used to” là một động từ nguyên thể không có “to”
Ex: I used to smoke 10 years ago
He used to live here
Note: Dạng phủ định của “Used to” là “didn’t use to” và dạng nghi vấn là “Did use to”
Ex: I didn’t use to smoke 10 years ago
Did they use to live here?
2/- Be used to + V_ing/noun (quen với)
Được dùng để nói về một thói quen
Ex: I am used to getting up early in the morning
They are used to the weather here
Notes:
a/- Ta có thể dùng “Be accustomed to” để thay thế cho “Be used to”
Ex: I am accustomed to getting up early in the morning
b/- “Get used to” và “get accustomed to” được dùng để thay thế cho “be used to” hoặc
“be accustomed to” khi “get” có nghĩa là “become”
Ex: Bob moved to Alaska After a while he got used to/accustomed to living in a cold
climate
(Bob chuyển đến Alaska Sau một thời gian anh ấy đã quen sống với khí hậu lạnh)
Trang 5Động từ khiếm khuyết: Must và Have to
1/- Must (phải):
Chúng ta dùng “must” để diễn tả sự bắt buộc hay cần thiết Diễn đạt ý muốn người nói, buộc người khác phải làm điều gì đó “Must” chỉ dùng cho nghĩa ở hiện tại và tương lai Động từ theo sau “must” là động từ nguyên thể không “to”
Ex: We haven’t got much time We must hurry
You can tell Lan what I said, but she must keep it secrect
You must go to school on time (hiện tại)
Tomorrow you must finish it (tương lai)
• Thể phủ định của “must” là “don’t/doesn’t have to” Không dùng “mustn’t” (không
được)
2/- Have to (phải):
Dùng để khuyên bải ai đó làm gì theo chủ ý của mình “Have to” được dùng cho cả hiện tại, tương lai và quá khứ (had to) Động từ theo sau là một động từ nguyên thể không có “to”
Ex: You have to study hard (hiện tại)
She will have to leave at dawn tomorrow (tương lai)
Yesterday I had to do a lot of housework (quá khứ)
You must give up drinking alcohol
I often have to wash up after a meal
You have to go to work on time
• Phủ định của “have to” là “dont’doesn’t/didn’t have to”
Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)
I/- Định nghĩa (Definition)
Đại từ phản thân là đại từ được dùng khi người hoặc vật chịu ảnh hưởng của chính hành động của mình
II/- Cách thành lập (Form)
Đại từ phản thân được thành lập bằng cách thêm tiếp vị ngữ “Self” (số ít) hoặc “Selves” (số nhiều) vào sau một tính từ sở hữu hoặc đại từ tân ngữ
My - myself (chính tôi)
Your - Yourself (Chính bạn, anh, chị )
Your - Yourselves (Chính các bạn, các anh, các chị )
Her - Herself (Chính cô ấy, chị ấy, bà ấy)
Him - Himself (Chính anh ấy, ông ấy )
It - Itself (Chính nó)
Trang 6Our - Ourselves
Them - Themselves
III/- Cách sử dụng (Uses): Đại từ phản thân được dùng khi:
1/- Chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng
Ex: He cut himself with a knife (Tự anh ta cắt mình)
He cut him with a knife (Anh ta cắt người khác)
2/- Nói lên ý chính người đó làm chứ không phải người khác
Ex: I repaired the bicycle myself
Sam painted the house himself
Note: “by myself” được dùng với nghĩa một mình
Ex: I do my homework by myself
IV/- Bảng tóm tắt
“Enough” sử dụng với tính từ, trạng từ và danh từ
1/- “Enough” được dùng với tính từ và trạng từ “Enough” đứng sau tính từ và trạng từ, sau
“enough” là một động từ nguyên thể có “To”
S + tobe + adj + enough + (for SB) + to infinitive
S + V + adv + enough + (for SB) + to infinitive
Note: SB là tân ngữ (O)
Ex: I am old enough to drive a motorbike
The weather is warm enough for us to go swimming
He runs fast enough to catch the bus
Trang 7• Dạng phủ định:
S + tobe not + adj + enough + (for SB) + to infinitive
S + don’t/doesn’t/didn’t +V + adv + enough + (for SB) + to infinitive
Ex: I am not old enough to drive a motorbike
The weather is not warm enough for us to go swimming
He doesn’t run fast enough to catch the bus
2/- “Enough” cũng được dùng với danh từ Khi đó “enough” đứng trước danh từ
S + V + enough + noun + (for SB) + to infinitive
Ex: He has not enough money to buy that bike
I have enough books to study
There are enough books in the library for us to read