Người thực hiện : Nguyễn Thị HườngTRƯỜNG TIỂU HỌC NAM PHÚ.
Trang 1Người thực hiện : Nguyễn Thị Hường
TRƯỜNG TIỂU HỌC NAM PHÚ
Trang 2Tính
5 - 2 =
5 - 4 =
0 + 3 =
4 + 0 =
3 1
3 4
Kiểm tra bài cũ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Toán
Trang 31 – 1 = O
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Toán
Trang 43 – 3 = O
Toán
số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
§ D
Trang 51 – 1 = 0 3 – 3 = 0
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 6Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 75 5 0
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 84 4 0
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 91 – 1 = 0 3 – 3 = 0
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 101 – 0 =
2 – 0 =
3 – 0 =
4 – 0 =
5 – 0 =
1 – 1 =
2 – 2 =
3 – 3 =
4 – 4 =
5 – 5 =
5 – 1 =
5 – 2 =
5 – 3 =
5 – 4 =
5 – 5 =
Tính 1
1 2 3 4 5
0 0 0 0 0
4 3 2 1 0
Thực hành
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 114 + 1 =
4 + 0 =
4 – 0 =
5 4 4
2 + 0 =
2 – 2 =
2 – 0 =
2 0 2
Tính
Thực hành Tính
Bảng con
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 123 - 3 = 0
3 Viết phép tính thích hợp
a)
2/ Tính
Thực hành 1/ Tính
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 132 - = 0
viết phép tính thích hợp a)
b)
2 tính :
Thùc hµnh:
1 tính :
2
viêt
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 143 - 3 = 0
3 /Vi t phép tính thích h p ế ợ
a)
2/ Tính
Thực hành 1Tính
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 152 - = 0
3 Vi t phép tính thích h p ế ợ
a)
b)
2/ Tính
Thực hành 1/ Tính
2
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 163 Vi t phép tính thích h p ế ợ
a)
2/ Tính
Th c hànhự 1/Tính
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2010
Trang 173 Viết phép tính thích hợp a)
b)
2/ Tính
Thực hành 1/ Tính
Toán
Số 0 trong phép trừ
Thứ ba ngày 3 tháng 11 năm 2009