CÁC SỐ TỪ 111 ĐẾN 200
Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số
mười một
1 1
1 1
5 8
112 115 118
một trăm mười hai
một trăm mười lăm
một trăm mười tám
Trang 4CÁC SỐ TỪ 111 ĐẾN 200
Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số
120 một trăm
hai mươi
1 1
2 2
2 7
121 122 127
một trăm
hai mươi mốt
một trăm
hai mươi hai
một trăm
hai mươi bảy
Trang 5CÁC SỐ TỪ 111 ĐẾN 200
Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số
1 3 5 135 một trăm ba mươi lăm
1 1
4 6
1 2
153 141 162
một trăm
năm mươi ba
một trăm bốn
mươi mốt
một trăm
sáu mươi hai
Trang 72/ Điền số thích hợp vào chỗ trống
199 197
195 194
192
…
118 115
113
Trang 83/ Ñieàn daáu ( >, < , = )
123………124
129…… 120
136…….136
155…… 158
120………152 186…… 186 148…… 128
=
<
<
<
>
=
>
Trang 101/ Vieát ( theo maãu )