STT ID Họ và tên Khối Lớp Vòng Điểm
1 1637296 Nguyễn Thành Nam 6 6b 11 2830
4 3960794 Nguyễn Việt Quang Trung 6 6a 11 2745
5 3839047 Nguyễn Tuấn Linh 6 6A 11 2625
6 3856613 Dang Minh Thuy 6 6B 11 2590
7 3814341 Nguyễn Huy Hoàng 6 6a 11 2590
9 4336478 Nguyễn Tuấn Linh 6 6a 9 2240
2 4757932 Phạm Thu Huyền 7 7A 11 2690
3 4767322 Phan Văn Long 7 7A 11 2680
6 2348466 Đặng Ngọc Kiên 7 7A 11 2565
1 3036486 Bùi Thùy Dương 8 8A 11 2900
4 3497921 Hoàng Quốc Đạt 8 8a 11 2710
5 3362088 Nguyễn Thị Hồng Nhung 8 8b 11 2680
6 3327414 Nguyễn Quang Tuấn 8 8A 11 2630
7 2929046 Nguyễn Mạnh Duy 8 8b 9 2210