Phụ lục 1: Bảng ký hiệu và cách gõ chuẩn LaTex
Các ký tự Hi lạp
delta δ
epsilon ε
varepsilon ɛ
gamma γ
lambda λ
Lambda Λ
varphi ϕ
theta θ
vartheta ϑ
upsilon υ
Các toán tử Nhập KQ
sqrt rootn(a) n a
Các ký tự quan hệ Nhập KQ
< <
> >
<= ≤
>= ≥
Các loại dấu ngoặc Nhập KQ
Trang 2Xi Ξ
Ký tự mũi tên
Nhập KQ
|-> ↦
Các ký hiệu
logic
Nhập KQ
Các hàm chuẩn Nhập KQ
sin sin cos cos tan tan csc csc sec sec cot cot sinh sinh cosh cosh tanh tanh log log
det det
lim lim
gcd gcd
Các ký hiệu ở trên
angle(ABC) ABC
Các ký hiệu khác
a/n
n a
| | | |
|cdots| |⋯|
|quad| | | diamond ⋄