1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Động từ bất quy tắc

4 487 2

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 24,66 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCV1, V2, V3 giống nhau let let Let Hãy để, cho phép V2, V3 giống nhau find found found Tìm kiếm spend spent spent Tiêu xài smell* smelt smelt Ngửi thấy build built

Trang 1

BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

V1, V2, V3 giống nhau

let let Let Hãy để, cho phép

V2, V3 giống nhau

find found found Tìm kiếm

spend spent spent Tiêu xài

smell* smelt smelt Ngửi thấy

build built built Xây dựng

spell spelt spelt Đánh vần

breed bred bred Nuôi nấng

bring brought brought Mang

catch caught caught Bắt giữ

fight fought fought Chiến đấu teach taught taught Dạy

think thought thought Suy nghĩ

forget forgot forgot(ten) Quên

get got got(ten) Được, trở lên

dream* dreamt dreamt Mơ

Trang 2

learn* learnt learnt Học

make made made Làm, chế tạo

understand understood understood Hiểu

V1 giống V3

become became become Trở nên

overcome overcame overcome Vượt qua, vượt trên

V3 = V1 + “n”

arise arose arisen Nổi dậy, nổi lên drive drove driven Đưa, lái xe

forgive forgave forgiven Tha thứ

write wrote written Viết

grow grew grown Mọc, lớn lean

shake shook shaken Rung, lắc

fall fell fallen Rơi, rout

V3 = V2 + “n”

awake awoke awoken Thức dậy, đánh thức break broke broken Vỡ, bẻ gãy

Trang 3

freeze froze frozen Đông cứng

beat beat beaten Đánh, đập

choose chose chosen Chọn

Other

begin began begun Bắt đầu

ring rang rung Rung chuông

tear tore torn Làm rách, xé

be was/were been Thì, là, ở

Bảng ngoại lệ thm –ing, -ed

panic Panicking panicked

traffic Trafficking trafficked

frolic Frolicking frolicked

bivouac Bivouacking bivouacked

focus focusing/focusing focused/focussed

Travel

Brit Eng: travelling Ame Eng: traveling

Brit Eng: travelled Ame Eng: traveled

Parallel

Brit Eng: paralleling Ame Eng: paralleling

Brit Eng: parallelled Ame Eng: paralleled

cancel

Brit Eng: cancelling Ame Eng: canceling

Brit Eng: cancelled Ame Eng: canceled

counsel

Brit Eng: counseling Ame Eng: counseling

Brit Eng: counselled Ame Eng: counseled

Trang 4

Brit Eng: dialing Ame Eng: dialing

Brit Eng: dialled Ame Eng: dialed

model

Brit Eng: modeling Ame Eng: modeling

Brit Eng: modelled Ame Eng: modeled

signal

Brit Eng: signaling Ame Eng: signaling

Brit Eng: signalled Ame Eng: signaled

Ngày đăng: 15/02/2015, 07:00

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC - Động từ bất quy tắc
BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC (Trang 1)
Bảng ngoại lệ thm –ing, -ed - Động từ bất quy tắc
Bảng ngo ại lệ thm –ing, -ed (Trang 3)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w