STT Họ và tên Nữ Lớp Ngày sinh Ghi chú
02 Nguyễn Thị Diễm Hằng X 6 10/03/2002
16 Trương Thị Ngọc Thủy X 6 01/06/2002
23 Nguyễn Thị Minh Tuyền X 6 09/01/2002
Đại Sơn, ngày 02 tháng 8 năm 2013
Tổng số hs : 26 trong đó : 14 nữ GVCN
Trang 2DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 62 NĂM HỌC 2013-2014
19 Nguyễn Thị Hoài Thương X 6 01/09/2002
Tổng số hs : 25 trong đó : 13 nữ Đại Sơn, ngày 02 tháng 8 năm 2013
GVCN
Trang 303 Trần Thị Tố Dân 7 04/06/2001
04 Nguyễn Phương Diễm 7 16/10/2001
05 Nguyễn Thị Xuân Diệu 7 08/03/2001
06 Nguyễn Minh Dũng 7 26/01/2001
08 Nguyễn Thị Anh Đào 7 05/08/2001
10 Nguyễn Thanh Giang 7 11/05/2001
12 Nguyễn Thị Khánh Hạ 7 20/10/2001
13 Trần Thị Thu Hân 7 06/06/2001
14 Nguyễn Minh Hiếu 7 07/12/2001
15 Nguyễn Lê Duy Hoàng 7 27/12/2001
17 Nguyễn Văn Khang 7 10/10/2001
18 Nguyễn Viết Lam 7 10/10/2001
19 Nguyễn Thanh Lập 7 14/09/2001
20 Nguyễn Thị Khánh Linh 7 15/04/2001
21 Lê Phạm Duy Lực 7 10/10/2001
22 Phan Thị Như Mai 7 11/01/2001
24 Phan Thị Trúc My 7 11/12/2001
25 Nguyễn Thị Thúy Ngân 7 09/10/2001
28 Nguyễn Thị Ái Nhi 7 16/11/2000
29 Nguyễn Thị Yến Nhi 7 25/11/2001
30 Võ Thị Mỹ Nhung 7 02/01/2001
31 Nguyễn Thị Trúc Phương 7 09/11/2001
32 Nguyễn Thị Sương 7 19/12/2001
34 Phạm Nguyễn Thu Thảo 7 24/05/2001
36 Trần Minh Thiện 7 11/05/2001
38 Lê Thị Thân Thương 7 08/10/2001
39 Nguyễn Thanh Tình 7 15/09/2001
42 Trần Thị Hồng Trinh 7 29/08/2001
43 Ngô Thành Trung 7 26/06/2001
Tổng số hs : 45 Trong đó : 24 nữ Đại Sơn, ngày 02 tháng 8 năm 2013
Trang 4DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 81 NĂM HỌC 2013-2014
01 Trần Văn Công 81 02/02/2000
02 Trần Văn Điệp 81 20/03/2000
03 Trà Quang Đông 81 03/02/2000
04 Ngô Thị Thu Hằng 81 04/07/2000
05 Võ Văn Hậu 81 04/06/2000
06 Lê Thị Thu Hiền 81 24/11/2000
07 Nguyễn Minh Hiếu 81 19/05/2000
08 Võ Thị Hoa 81 03/02/2000
09 Nguyễn Thế Khang 81 09/01/2000
10 Phạm Văn Kính 81 11/07/1998
11 Lê Thị Diệu Linh 81 21/06/2000
12 Nguyễn Thị Hoài Linh 81 16/09/2000
13 Nguyễn Thanh Lợi 81 19/05/2000
14 Nguyễn Công Mẫn 81 20/09/2000
15 Nguyễn Văn Na 81 21/09/2000
16 Lê Thị Thu Tâm 81 13/10/2000
17 Võ Ngọc Thiện 81 26/07/2000
18 Nguyễn Thị Diễm Thúy 81 23/04/2000
19 Đỗ Văn Thường 81 28/05/2000
20 Nguyễn Ngọc Tiến 81 17/03/2000
21 Ngô Thanh Tuấn 81 04/07/2000
22 Nguyễn Như Tuấn 81 12/06/2000
23 Phạm Thị Thu Vân 81 29/10/2000
Đại Sơn, ngày 02 tháng 8 năm 2013 Tổng số hs : 23 Trong đó : 8 nữ GVCN
Trang 5
Đại Sơn, ngày 02 tháng 8 năm 2013
GVCN
Tổng số hs : 25 Trong đó : 13 nữ
01 Nguyễn Huy Minh Âu 82 01/01/2000
02 Trần Thị Chung 82 29/10/2000
03 Trần Thị Kiều Diễm 82 03/02/2000
04 Nguyễn Nhật Duy 82 15/03/2000
05 Nguyễn Như Đồng 82 02/11/2000
06 Trần Thị Hạnh 82 25/05/2000
07 Nguyễn Thị Vũ Hạ 82 01/04/2000
08 Từ Khánh Hạ 82 05/07/2000
09 Thi Thị Kim Hoa 82 18/10/2000
10 Lê Thị Thúy Kiều 82 04/04/2000
11 Lê Đình Lâm 82 06/02/2000
12 Dương Công Minh 82 29/10/2000
13 Huỳnh Tấn Ngọc 82 04/04/2000
14 Nguyễn Thanh Phụng 82 08/10/2000
15 Lê Hồng Quân 82 06/12/2000
16 Võ Thanh Quý 82 25/03/2000
17 Lê Huy Thẩm 82 09/10/2000
18 Bùi Thị Thiện 82 11/10/2000
19 Lê Văn Tiến 82 19/02/2000
20 Phạm Thị Thùy Trâm 82 19/02/2000
21 Lê Thị Kim Trọng 82 25/01/2000
22 Lê Thị Cẩm Tú 82 03/03/2000
23 Trương Thị Vân 82 22/05/1999
24 Đặng Thị Tường Vi 82 07/05/2000
25 Nguyễn Long Vỹ 82 13/05/2000
Trang 6TT Họ và tên Lớp Ngày sinh Ghi chú
01 Nguyễn Văn An 9 01/06/1999
02 Mai Thị Dung 9 04/11/1999
03 Bùi Văn Hải 9 01/01/1999
04 Dương Văn Hậu 9 22/03/1999
05 Lương Đức Hậu 9 28/05/1998
06 Nguyễn Đình Hậu 9 26/08/1999
07 Dương Ngọc Hoàng 9 19/10/1999
09 Nguyễn Viết Khánh 9 26/06/1999
10 Lê Quang Tú Khoa 9 14/11/1999
11 Nguyễn Hồng Khuyên 9 11/02/1999
12 Nguyễn Thị Kính 9 07/07/1999
13 Nguyễn Hoài Linh 9 12/08/1999
14 Nguyễn Đình Lý 9 07/04/1998
16 Trương Văn Ngọc 9 09/03/1999
17 Nguyễn Thị Hằng Ni 9 25/06/1999
18 Trần Thị Hồng Nở 9 09/05/1999
19 Nguyễn Văn Phong 9 26/06/1999
20 Đỗ Văn Quốc 9 14/06/1999
21 Trà Thị Thu Sương 9 29/12/1999
22 Nguyễn Thị Thanh Tâm 9 01/01/1999
23 Dương Nhật Thấn 9 11/09/1999
24 Nguyễn Văn Thế 9 06/05/1999
25 Nguyễn Hoàng Thiện 9 04/12/1999
26 Mai Thị Cẩm Thúy 9 21/10/1999
27 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 9 20/08/1999
28 Nguyễn Khắc Tình 9 10/10/1997
29 Lương Chí Toàn 9 14/05/1999
30 Nguyễn Thị Yến Trâm 9 29/10/1999
31 Bùi Thị Thùy Trinh 9 10/11/1999
32 Lê Thị Thu Trinh 9 12/12/1999
33 Nguyễn Thị Kim Vân 9 14/03/1999
34 Nguyễn Thị Tường Vui 9 26/04/1999
35 Nguyễn Thị Kim Yến 9 29/09/1999
36 Nguyễn Thị Kim Yến 9 05/06/1999
37 Nguyễn Thị Thu Yến 9 02/07/1999
Tổng số hs : 37 Trong đó :16 nữ Đại Sơn, ngày 02 tháng 8 năm 2013
GVCN