1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

word forms lớp 8-hk2

4 12,7K 1K
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 27,03 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

immediate  immediateness  immediately Adj N Adv Lập tức, trực tiếp, tức thì, gần gũi Sự gần gũi, sự lập tức, sự tức thì Ngay lập tức, trực tiếp 7.. Environment  Environmental  enviro

Trang 1

Word forms

1 Conscious

= unconscious

Adj Tỉnh táo, nhận ra, có ý thức

Bất tỉnh , không có ý thức

2 press

pressure

N Sự ép, sự nén

3 revive

revival

V N

Tỉnh lại, sống lại

Sự trở lại, sự khỏe mạnh trở lại

4 bleed – bled - bled

blood

V N

Chảy máu, mất máu

Sự chảy máu, máu, huyết

5 chill

chilled

N,V ớn lạnh, lạnh lẽo, rung mình

6 immediate

 immediateness

 immediately

Adj N Adv

Lập tức, trực tiếp, tức thì, gần gũi

Sự gần gũi, sự lập tức, sự tức thì Ngay lập tức, trực tiếp

7 inject

 injection

 lnjectable

V N Adj

Tiêm, phun

Sự tiêm, thuốc tiêm

Có thể tiêm vào

8 anxiety

 anxious

N adj

Mối lo âu, sự lo lắng

Lo âu, bận tâm, lo lắng

9 instruct

 instruction

 instructive

V N Adj

Chỉ dẫn, day, đào tạo,truyền kiến thức cho Lời chỉ dẫn, sự dạy dỗ, chỉ thị, kiến thức truyền cho

10 sterilize (ed)

 sterilizer

V N

Khử trùng Máy khử trùng

11 nature

 natural

N Adj

Thiên nhiên, tự nhiên Thuộc về thiên nhiên

12 danger

 dangerous

N Adj

Sự nguy hiểm, mối đe dọa Nguy hiểm

13 fertilize (ed)

 fertilizer

V N

Thụ tinh, thụ phấn, thụ thai, làm cho phì nhiêu, màu mỡ Phân bón, vật thụ tinh, người làm thụ thai

14 package

 packaging

V, N N

Đóng gói, bưu kiện, gói đồ Đóng gói hang hóa, cách gói hàng

15 Environment

 Environmental

 environmentally

N Adj Adv

Điều kiện, môi trường Thuộc về môi trường

Về phương diện môi trường

16 fly

 flight

V, N N

Bay, chuyến bay, đường bay

17 accommodate (ed)

 accommadation

V N

Thích nghi, thích ứng, quen, Phòng ở, quá trình điều chỉnh, thích nghi

18 Arrive

 arrival

V N

Tới, đến, ra đời Tới nơi

Trang 2

19 fortunate

 unfortunate

 fortunately

 unfortunately

Adj Adv

May mắn, có phúc, tốt số

= May mắn là, may thay

=

20 day

 daily

N

N, Adj

Ban ngày Hằng ngày, trong vòng một ngày, báo ra hằng ngày

21 mountain

 mountainous

N Adj

Núi

Có nhiều núi, to lớn, đồ sộ

22 recognize

 recognition

V N

Công nhận, thừa nhận, nhận ra

Sự công nhận, thừa nhận

23 friend

 friendly

N Adj

24 tribe

 tribal

N Adj

Bộ tộc, bộ lạc, giới, lớp người, nhóm Thuộc về bộ tộc

25 variety

 various

N Adj

Sự đa dạng, nhiều thứ khác nhau Khác nhau, riêng lẻ và riêng biệt

26 volcanic

 volcano

Adj N

Thuộc về núi lửa Núi lửa

27 excite

 excited

 exciting

 excitement

V Adj Adj N

Gây hứng thú, kích động Phấn khích, sô nổi, vui vẻ, bị kích động Kích thích, kích động, làm say mê, hứng thú

Sự phấn kích,náo động,hứng khởi

28 fame

 famous

N Adj

Danh tiếng, tên tuổi Nổi tiếng, nổi danh về cái gì, cừ, tuyệt

29 enjoy

 enjoyable

 enjoyment

V Adj N

Thích thú, thích Thú vị, thích thú

Sự thích thú, sự thú vị

30 harm

 harmful

 harmless

 unharmed

N Adj Adj Adj

Sự tổn hại, sự thiệt hại Gây tai hại, có hại Không có hại

31 environment

 enviromental

N Adj

Điều kiện, môi trường Thuộc về môi trường

32 faint (ed()

 fainting

N, Adj, V N

Uể oải, yếu ớt, mong manh, ngất (xỉu)

Sự choáng, sự ngất (xỉu)

33 greet (ed)

 greeting

V N

Chào, đón chào, hoan hô,chào mừng Lời chào hỏi ai

34 participate

 participant

V

N, Adj

Tham gia,bị lôi cuốn vào, có phẩm chất/năng lực đặc biệt Người tham gia, người tham dự, tham gia

35 perform

 performance

V N

Thi hành, thực hiện, cử hành, hoàn thành,trình diễn

Sự biểu diễn,sự thi hành, buổi biểu diễn

36 interest N,V Sự quan tâm, sự thích thú, làm cho quan tâm, thích thú

Trang 3

 interested in

 interesting

Adj Quan tâm đến ai/ cái gì

Làm quan tâm, làm chú ý

37 suit

 suitable for

V Adj

Hợp với, thích hợp với, tiện cho Phù hợp, thích hợp

38 tradition

 traditional

N Adj

Truyền thống, phong tục Theo truyền thống, thuộc truyền thống

39 compete

 competition

 competitive

 competitor

V N Adj N

Tranh đua, tranh dành, cạnh tranh Cạnh tranh, cuộc thi đấu

Đối thủ, người cạnh tranh,

40 describe

 description

 descriptive

V N Adj

Diễn tả, mô tả,vẽ, miêu tả

Sự diễn tả, sự mô tả, vẽ

41 decorate

 decoration

 decorator

 decorative

V N N Adj

Trang hoàng, trang trí, sửa sang

Sự trang hoàng, trang trí, huy chương Người trang trí, thợ sơn, thợ dán tường

Để trang trí, để làm cảnh, thu hút

42 recent

 recency

 recently

Adj N Adv

Gần đây Tính chất mới xảy ra,mới gần đây Gần đây, mới đây

43 invent

 invention

 inventive

 inventor

V N Adj N

Phát minh, sang chế

Sự phát minh

Có tài phát minh,có óc sang tạo Người phát minh, người sáng chế

44 convenience

 inconvenience (cy)

 convenient for

 inconvenient

N N Adj Adj

Sự tiện lợi, sự thuận lợi

Sự bất tiện, sự phiền phức Tiện lợi, thuận tiện

Bất tiện, phiển phức

45 industry

 industrial

N Adj

Công nghiệp, sự chăm chỉ Thuộc công nghiệp, thuộc kỹ nghệ

46 inform

 information

 informative

V N Adj

Khai báo, cho ai biết về cái gì

Xử lý thông tin, khai thác thông tin Cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu

47 health

 healthy

 unhealthy

N Adj

Sức khỏe, thể chất Khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe

48 organize (se)

 organized (sed)

 organization

V Adj

N

Tổ chức, cấu tạo, thiết lập

Có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, chuẩn bị

Sự tổ chức, sự cấu tạo

49 love

 lovely

N, V Adj

Lòng yêu thương, yêu thương Đáng yêu, có duyên

50 differ V Khác, không giống

Trang 4

 difference

 different from N Adj Sự khác nhauKhác biệt, cá biệt

51 act

 action

 activity

 active

N, V

N N Adj

Việc làm, hành động, tiết mục, đóng kịch Hành động

Sự hoạt động, sự tích cực Bận rộn, năng động

52 comfort

 comfortable

N Adj

Thoải mái Tiện lợi, thoải mái, dầy đủ tiện nghi

53 use

 useful

 useless

V, N Adj

Sử dụng, việc sử dụng Hữu ích, hữu dụng

Vô ích, vô dụng

54 color

 colorant

 coloration

N, V Adj

N

Màu sắc, tô màu Thuộc vể màu sắc Màu sắc

55 pride

 proud of

N Adj

Sự kiêu hãnh, sự tự hào

Tự hào, hãnh diện

Ngày đăng: 28/01/2015, 21:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w