Tao chịu hết nỗi mày rồi 30.. Tao không muốn nhìn thấy mày nữa 36.. You piss me off.Mày làm tao tức chết rồi 39.. Mặt mày cũng dày thật 40.. Mày có biết mày giờ rối không?. Đó là chuyện
Trang 1Trạng thái Tiếng Anh
1 - Đồ dở hơi!
Up yours!
2 - Cut it out!
Thôi dẹp đi
3 - Tức quá đi!
How irritating!
4 - Vô lý!
Nonsense!
5 - Đừng có ngu quá chứ !
Don't be such an ass
6 - Thằng khốn nạn!(Đồ tồi!)
You’re a such a jerk!
7 - Mày không có óc à?
Are you an airhead ?
8 - Biến đi! Cút đi!
Go away!
9 - Đủ rồi đấy! Chịu hết nổi rồi!
That’s it! I can’t put up with it!
10 - Thằng ngu!
You idiot!( What a jerk!)
11 - Đồ keo kiệt!
What a tightwad!
12 - Mẹ kiếp!
Damn it!
13 - Biến đi! Tao chỉ muốn được yên thân một mình
Go away!I want to be left alone!
14 - Shut up , and go away!You're a complete nutter!!! Câm mồm và biến đi! Máy đúng là 1 thằng khùng !
15 - You scoundrel!
16 - Keep your mouth out of my business!
Đừng chõ mồm vào chuyện của tao!
17 - Keep your nose out of my business!
Đừng chõ mũi vào chuyện của tao !
18 - Do you wanna die?( Wanna die ?)
Mày muốn chết à ?
Trang 219 - You're such a dog !
Thằng chó này
20 - You really chickened out
Đồ hèn nhát
21: god - damned
khốn kiếp
22: what a life! ^^ oh,hell!
mẹ kiếp
23 uppy!
chó con
24: the dirty pig!
đồ con lợn
25: What the hell is going on? Chuyện quái gì đag diễn ra vậy?
26 What do you want?
Mày muốn gì ?
27.You’ve gone too far!
Mày thật quá quắt/ đáng !
28 Get away from me!
Tránh xa tao ra
Thằng vô lại !!
29 I can’t take you any more!
Tao chịu hết nỗi mày rồi
30 You asked for it
Do tự mày chuốc lấy
31 Shut up!
Câm miệng
32 Get lost
Cút đi
33 You’re crazy!
Mày điên rồi !
34 Who do you think you are?
Mày tưởng mày là ai ?
35 I don’t want to see your face!
Tao không muốn nhìn thấy mày nữa
36 Get out of my face
Cút ngay khỏi mặt tao
37 Don’t bother me
Đừng quấy rầy/ nhĩu tao
Trang 338 You piss me off.
Mày làm tao tức chết rồi
39 You have a lot of nerve
Mặt mày cũng dày thật
40 It’s none of your business
Liên quan gì đến mày
41 Do you know what time it is?
Mày có biết mày giờ rối không?
42 Who says?
Ai nói thế ?
43 Don’t look at me like that
Đừng nhìn tao như thế
44 Drop dead
Chết đi
45 You bastard!
Đồ tạp chủng
46 That’s your problem
Đó là chuyện của mày
47 I don’t want to hear it
Tao không muốn nghe
48 Get off my back
Đừng lôi thôi nữa
49 Who do you think you’re talking to? Mày nghĩ mày đang nói chuyện với ai ?
50 What a stupid idiot!
Đúng là đồ ngốc
51 That’s terrible
Gay go thật
52 Mind your own business!
Lo chuyện của mày trước đi
53 I detest you!
Tao câm hận mày
54 Can’t you do anything right?
Mày không làm được ra trò gì sao ?
55 You bitch!:
đồ chó đẻ
56 Cám ơn off!:
mẹ kiếp hoặc j đó tương tự=.=
Trang 457 Knucklehead
đồ đần độn
58 Damn it! ~ Shit!
Chết tiệt
59 Who the hell are you? Mày là thằng nào vậy?
60 Son of a bitch
Đồ ( tên) chó má
61 Asshole!
Đồ khốn!
ST từ Internet