1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

unit 4- My day( 1,2,3)

16 353 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 11,52 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

SLAP THE BOARD Warm up: Let’s play... time breakfast thirty twenty -five Checking words :what and where o’clock... Mother: It’s time for breakfast.Nam: What time is it, Mum?. Mother:

Trang 2

SLAP THE BOARD Warm up: Let’s play

Trang 3

Wednesday, December 21st 2011

Section A: (1,2,3/66,67)

1 New words

- time : giờ

- thirty : ba mươi

- breakfast : bữa ăn sáng

- twenty- five : hai mươi lăm

- o’clock : giờ đúng

Trang 4

time

breakfast

thirty

twenty -five

Checking words :what and where

o’clock

Trang 6

Mother: It’s time for breakfast.

Nam: What time is it, Mum?

Mother: It’s six o’clock

Nam: Thank you

Wednesday, December 21st 2011

Section A: (1,2,3/66,67)

*Look,listen and repeat

Trang 7

2.Model sentences

Wednesday, December 21st 2011 Unit seven: My day

Section A: (1,2,3/66,67)

1 New words

A: What time is it ?

B: It’s six o’clock Hỏi và trả lời giờ

- time : giờ

- thirty : ba mươi

- breakfast : bữa ăn sáng

-twenty- five : hai mươi lăm

- o’clock : giờ đúng

Trang 8

* Practice

What time is it? It’s

.

nine o’clock

12 11

8 7

10 9

6 5

4 3 2 1

Trang 9

Team A Team B

1060 1060

3 6

Trang 10

Hỏi và trả lời giờ

What time is it? It’s two o’clock.

Trang 11

What time is it?

It’s seven ten

Trang 12

Sắp xếp các từ sau thành câu.

Time / is/ what / it / ? //

What time is it ?

Trang 13

Congratulation !

Trang 14

12 11

8

7

10

9

6 5

4 3 2 1

It’s .ten thirty

Trang 15

3 Homework

-Học thuộc từ, mẫu câu

- Làm bài tập 1,2/ 53,54

- Chuẩn bị A 4,5,6,7/ 68,69

2.Model sentences

Wednesday, December 21st 2011 Unit seven: My day

Section A: (1,2,3/66,67)

1 New words

- time : giờ

- thirty : ba mươi

- breakfast : bữa ăn sáng

A: What time is it ?

B: It’s six o’clock

hai mươi lăm

- twenty- five :

;

- o’clock : giờ đúng

Ngày đăng: 01/11/2014, 04:00

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w