11B4 Nguyễn Thị Ngọc Ái 24/07/1995 Nữ
1 110001
2 110002
11B4 Bùi Thị Hoàng Anh 07/11/1995 Nữ
3 110003
11B2 Dương Thị Kiều Anh 03/10/1995 Nữ
4 110004
11B5 Hoàng Tuấn Anh 16/01/1995 Nam
5 110005
6 110006
11A1 Lê Thị Việt Anh 09/09/1995 Nữ
7 110007
11B4 Nguyễn Hoàng Anh 19/03/1995 Nam
8 110008
11B3 Nguyễn Thị Lan Anh 08/07/1995 Nữ
9 110009
11B2 Nguyễn Thị Phương Anh 27/10/1995 Nữ
10 110010
11 110011
11B4 Võ Hoàng Tuấn Anh 20/08/1995 Nam
12 110012
11A3 Phan Nguyễn Nhật Ánh 08/01/1995 Nữ
13 110013
11B4 Nguyễn Quốc Ân 21/06/1995 Nam
14 110014
11B5 Huỳnh Minh Bảo 11/10/1995 Nam
15 110015
11B4 Nguyễn Quang Vũ Bảo 29/05/1995 Nam
16 110016
17 110017
11A2 Nguyễn Thị Ngọc Bích 04/02/1995 Nữ
18 110018
19 110019
20 110020
11A1 Vũ Đình Văn Chương 10/01/1995 Nam
21 110021
11B4 Nguyễn Hoàng Cúc 14/01/1995 Nữ
22 110022
11B5 Nguyễn Hữu Cường 18/04/1995 Nam
23 110023
11B4 Nguyễn Kim Cường 13/04/1995 Nam
24 110024
Trang 211A2 Nguyễn Trí Cường 17/10/1995 Nam
1 110025
11A1 Dương Thị Thùy Dung 06/08/1995 Nữ
2 110026
11A3 Lê Thị Thùy Dung 19/06/1995 Nữ
3 110027
11A4 Võ Hoàng Phương Dung 17/07/1995 Nữ
4 110028
5 110029
11A3 Hoàng Tiến Dũng 05/04/1995 Nam
6 110030
11A1 Trần Tiến Dũng 26/07/1995 Nam
7 110031
11B5 Hồ Hoàng Khánh Duy 17/05/1995 Nam
8 110032
11A1 Huỳnh Phúc Duy 28/10/1995 Nam
9 110033
10 110034
11 110035
11B3 Phan Đinh Mỹ Duyên 07/07/1995 Nữ
12 110036
11B5 Phan Thị Mỹ Duyên 23/06/1995 Nữ
13 110037
11A2 Đinh Thế Duyệt 20/06/1995 Nam
14 110038
15 110039
16 110040
11A4 Lê Nguyễn Thùy Dương 28/07/1995 Nữ
17 110041
18 110042
11A3 Phạm Nguyễn Linh Đan 21/08/1995 Nữ
19 110043
11B1 Mai Thị Anh Đào 24/07/1994 Nữ
20 110044
21 110045
11B1 Nguyễn Tấn Đạt 30/01/1995 Nam
22 110046
23 110047
24 110048
Stt Số BD Lớp Họ tên học sinh Ngày sinh G.tính
Trang 311B5 Trương Hoàng Tấn Đạt 04/11/1995 Nam
1 110049
11A3 Nguyễn Văn Đình 26/10/1995 Nam
2 110050
3 110051
11A2 Lương Xuân Đông 29/03/1995 Nam
4 110052
11B6 Nguyễn Minh Đức 18/09/1995 Nam
5 110053
6 110054
7 110055
8 110056
11A3 Phùng Hoàng Giang 15/05/1995 Nam
9 110057
11B3 Trần Thị Hương Giang 30/03/1995 Nữ
10 110058
11A2 Trần Thị Linh Giang 16/12/1995 Nữ
11 110059
12 110060
11B3 Châu Thị Ngọc Giàu 07/04/1995 Nữ
13 110061
14 110062
15 110063
16 110064
11A2 Nguyễn Dương PhươngHà 13/11/1995 Nữ
17 110065
11A4 Nguyễn Thị Kim Hà 01/08/1995 Nữ
18 110066
11B2 Nguyễn Thị Thu Hà 18/09/1995 Nữ
19 110067
20 110068
11B1 Quản Thị Thu Hà 30/09/1995 Nữ
21 110069
22 110070
11B6 Nguyễn Phạm Minh Hải 05/03/1995 Nam
23 110071
24 110072
Trang 411A2 Phạm Thị Phương Hằng 21/09/1995 Nữ
1 110073
2 110074
11B5 Nguyễn Trung Hậu 12/02/1995 Nam
3 110075
11A3 Trịnh Minh Hậu 10/10/1995 Nam
4 110076
11A4 Đặng Thị Mỹ Hiền 08/10/1995 Nữ
5 110077
11B1 Đoàn Thị Thu Hiền 15/04/1995 Nữ
6 110078
11A1 Đỗ Thị Thu Hiền 24/05/1995 Nữ
7 110079
11B5 Nguyễn Thị Thanh Hiền 22/03/1995 Nữ
8 110080
9 110081
11B6 Nguyễn Mạnh Hiếu 14/03/1995 Nam
10 110082
11A3 Đoàn Thị Quỳnh Hoa 17/07/1995 Nữ
11 110083
12 110084
11A4 Hồ Thị Khánh Hòa 01/06/1995 Nữ
13 110085
14 110086
15 110087
11A2 Nguyễn Duy Hoàng 26/09/1995 Nam
16 110088
11B2 Nguyễn Văn Hoàng 26/02/1994 Nam
17 110089
11A4 Phan Minh Hoàng 03/11/1995 Nam
18 110090
11B4 Tô Thị Nữ Hoàng 25/06/1995 Nữ
19 110091
20 110092
21 110093
22 110094
23 110095
11B5 Trần Bùi Quỳnh Như Hồng 06/12/1995 Nữ
24 110096
Stt Số BD Lớp Họ tên học sinh Ngày sinh G.tính
Trang 511A4 Nguyễn Chí Huân 03/02/1995 Nam
1 110097
11B6 Lâm Thanh Kim Huệ 10/09/1995 Nữ
2 110098
3 110099
4 110100
5 110101
11B6 Nguyễn Thị Thanh Huệ 11/04/1995 Nữ
6 110102
11B4 Dương Đức Hùng 12/06/1995 Nam
7 110103
8 110104
11B2 Trịnh Lê Đình Huy 17/05/1995 Nam
9 110105
10 110106
11B1 Lê Thị Hương Huyền 23/09/1995 Nữ
11 110107
11B3 Nguyễn Thị Huyền 06/12/1995 Nữ
12 110108
11B2 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 24/03/1995 Nữ
13 110109
14 110110
11B4 Cao Phạm Thanh Hương 26/02/1995 Nữ
15 110111
11B6 Hoàng Thị Thu Hương 11/04/1994 Nữ
16 110112
11B5 Lê Thị Trầm Hương 20/01/1995 Nữ
17 110113
18 110114
11B2 Nguyễn Thanh Hương 05/07/1995 Nữ
19 110115
11A3 Nguyễn Thị Diễm Hương 24/02/1995 Nữ
20 110116
11A4 Vũ Hoàng Thu Hương 24/12/1995 Nữ
21 110117
11A2 Vũ Thị Mai Hương 10/11/1995 Nữ
22 110118
11A3 Võ Cảnh Anh Linh Khanh 28/05/1995 Nam
23 110119
11A1 Nguyễn Vân Khánh 02/08/1995 Nữ
24 110120
Trang 611B3 Ng Hoàng Đỗ TrọngĐăng Khoa 08/07/1995 Nam
1 110121
11A4 Trần Minh Đăng Khoa 08/11/1995 Nam
2 110122
11A2 Trần Trọng Khoa 26/10/1995 Nam
3 110123
11A1 Trần Đinh Đăng Khuê 26/02/1995 Nam
4 110124
5 110125
11B1 Lưu Trung Kiên 27/09/1995 Nam
6 110126
7 110127
11A3 Nguyễn Phúc Kim 18/03/1995 Nam
8 110128
11B5 Lê Thị Hương Lan 23/06/1995 Nữ
9 110129
10 110130
11 110131
12 110132
11B5 Trương Thị Liên 20/11/1995 Nữ
13 110133
11A1 Đặng Thị Cẩm Linh 17/05/1995 Nữ
14 110134
11B1 Huỳnh Nguyễn Tuyết Linh 04/11/1995 Nữ
15 110135
11A3 Lương Thị Khánh Linh 28/07/1995 Nữ
16 110136
11A3 Nguyễn Ngọc Linh 07/07/1995 Nữ
17 110137
11B4 Nguyễn Thị Phương Linh 20/01/1995 Nữ
18 110138
11B3 Nguyễn Thị Thùy Linh 19/08/1995 Nữ
19 110139
11B3 Nguyễn Thị Thùy Linh 05/08/1995 Nữ
20 110140
11B6 Nguyễn Trân NgọcKhánh Linh 24/01/1995 Nữ
21 110141
11B4 Phạm Thị Mỹ Linh 25/12/1994 Nữ
22 110142
11A2 Trần Phúc Hoàng Linh 14/05/1995 Nam
23 110143
11A2 Trần Thị Thùy Linh 03/02/1995 Nữ
24 110144
Stt Số BD Lớp Họ tên học sinh Ngày sinh G.tính
Trang 711A4 Võ Nguyễn Thùy Linh 10/06/1995 Nữ
1 110145
11A3 Vương Thụy Hoài Linh 10/05/1995 Nữ
2 110146
11A3 Nguyễn Thị Lĩnh 24/05/1995 Nữ
3 110147
11B2 Đặng Thị Hồng Loan 14/09/1995 Nữ
4 110148
11B4 Nguyễn Kiều Loan 25/12/1994 Nữ
5 110149
11A3 Lâm Hoàng Long 29/10/1995 Nam
6 110150
7 110151
11A3 Nguyễn Xuân Long 06/04/1995 Nam
8 110152
9 110153
10 110154
11A4 Nguyễn Hoàng Luân 28/04/1995 Nam
11 110155
11B1 Nguyễn Thành Luân 20/10/1995 Nam
12 110156
11B4 Nguyễn Thành Luân 27/11/1995 Nam
13 110157
11B1 Hứa Lê Khánh Lyn 18/06/1995 Nữ
14 110158
11A3 Huỳnh Thị Phương Mai 11/10/1995 Nữ
15 110159
11B6 Lê Hoàng Trúc Mai 29/07/1995 Nữ
16 110160
11A4 Nguyễn Ngọc Tuyết Mai 09/11/1995 Nữ
17 110161
11A2 Nguyễn Thị Tuyết Mai 10/07/1995 Nữ
18 110162
11B3 Nguyễn Võ Thành Mai 02/11/1995 Nữ
19 110163
20 110164
11B2 Phan Thị Nam Mai 23/11/1995 Nữ
21 110165
22 110166
11B6 Hoàng Hữu Minh 12/12/1995 Nam
23 110167
24 110168
Trang 811B1 Nguyễn Đình Nhật Minh 15/12/1995 Nam
1 110169
11B3 Nguyễn Hoàng Minh 02/03/1995 Nam
2 110170
11A2 Nguyễn Quang Minh 23/01/1995 Nam
3 110171
11B3 Phạm Nhật Minh 03/04/1995 Nam
4 110172
11B3 Trần Thị Trà My 28/09/1995 Nữ
5 110173
11A2 Ao Hồng Thanh Mỹ 17/08/1995 Nữ
6 110174
7 110175
11A1 Bùi Nguyễn Thành Nam 19/04/1995 Nam
8 110176
9 110177
11B2 Dương Xuân Nam 28/08/1995 Nam
10 110178
11B5 Đỗ Huy Hoài Nam 29/10/1995 Nam
11 110179
12 110180
11B3 Nguyễn Hiền Nam 26/05/1995 Nam
13 110181
11A1 Nguyễn Hoàng Nam 25/12/1995 Nam
14 110182
11B3 Nguyễn Thành Nam 16/10/1995 Nam
15 110183
11A1 Bùi Vũ Quỳnh Nga 16/06/1995 Nữ
16 110184
11B5 Hà Hoàng Xuân Nga 26/04/1995 Nam
17 110185
11B2 Nguyễn Quỳnh Nga 17/09/1995 Nữ
18 110186
19 110187
11A1 Phạm Thị Thanh Nga 15/05/1995 Nữ
20 110188
21 110189
11A4 Đoàn Nam Lê Ngân 01/01/1995 Nam
22 110190
11B5 Giang Linh Ngân 14/09/1995 Nữ
23 110191
11B4 Lê Đặng Huỳnh Ngân 21/07/1995 Nữ
24 110192
Stt Số BD Lớp Họ tên học sinh Ngày sinh G.tính
Trang 911A4 Lê Ngọc Kim Ngân 06/11/1995 Nữ
1 110193
11A4 Ngô Thị Kim Ngân 13/09/1995 Nữ
2 110194
11B4 Nguyễn Châu Tuyết Ngân 23/02/1995 Nữ
3 110195
11A3 Nguyễn Kim Ngân 16/08/1995 Nữ
4 110196
11B3 Nguyễn Thị Kim Ngân 18/03/1995 Nữ
5 110197
11B5 Nguyễn Thu Ngân 18/01/1995 Nữ
6 110198
11B1 Ngô Trọng Nghĩa 22/11/1995 Nam
7 110199
11B4 Đặng Thị Bích Ngọc 10/04/1995 Nữ
8 110200
11A3 Đặng Võ Bảo Ngọc 08/02/1995 Nữ
9 110201
10 110202
11A3 Lê Nguyễn Minh Ngọc 04/10/1994 Nam
11 110203
11A1 Nguyễn Hải Ngọc 14/01/1995 Nữ
12 110204
11B4 Nguyễn Kim Ngọc 23/11/1995 Nữ
13 110205
11A1 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 22/12/1995 Nữ
14 110206
11B1 Nguyễn Văn Ngọc 18/09/1995 Nam
15 110207
11B5 Nguyễn Văn Ngọc 10/05/1995 Nam
16 110208
17 110209
18 110210
19 110211
11B4 Trần Bảo Nguyên 01/01/1995 Nam
20 110212
11A1 Ngô Thị Minh Nguyệt 08/02/1995 Nữ
21 110213
11A1 Trịnh Thị Nguyệt 20/01/1995 Nữ
22 110214
11B6 Nguyễn Trịnh Minh Nhã 06/05/1995 Nữ
23 110215
24 110216
Trang 1011B4 Nguyễn Trọng Nhân 05/01/1995 Nam
1 110217
11A4 Dương Ngọc Đông Nhi 15/03/1995 Nữ
2 110218
11B6 Đặng Nguyễn Ái Nhi 11/11/1995 Nữ
3 110219
4 110220
11A4 Mạc Thị Yến Nhi 10/01/1995 Nữ
5 110221
11B2 Đặng Ngọc Nhung 11/09/1995 Nữ
6 110222
7 110223
11B1 Lê Thị Hồng Nhung 28/09/1995 Nữ
8 110224
9 110225
11B5 Mai Thị Hồng Nhung 23/11/1995 Nữ
10 110226
11B4 Nguyễn Thị Nhung 25/02/1995 Nữ
11 110227
11A4 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 06/09/1995 Nữ
12 110228
11B5 Phan Thị Hồng Nhung 24/11/1995 Nữ
13 110229
14 110230
11A2 Huỳnh Nguyễn Ngọc Như 25/12/1995 Nữ
15 110231
16 110232
11A3 Nguyễn Thị Quỳnh Như 11/04/1995 Nữ
17 110233
11B2 Phan Nguyễn Quỳnh Như 29/03/1995 Nữ
18 110234
19 110235
20 110236
11B6 Trương Thị Kim Oanh 23/12/1995 Nữ
21 110237
11A2 Hoàng Đặng Tấn Phát 10/06/1995 Nam
22 110238
23 110239
11B4 Lê Mai Nhựt Phát 21/08/1995 Nam
24 110240
Stt Số BD Lớp Họ tên học sinh Ngày sinh G.tính
Trang 1111B1 Nguyễn Hồng Phát 06/11/1995 Nam
1 110241
11B1 Nguyễn Hoài Phong 12/09/1995 Nam
2 110242
3 110243
11B6 Nguyễn Hữu Phúc 07/02/1995 Nam
4 110244
5 110245
11B5 Nguyễn Thị Phước 13/08/1994 Nữ
6 110246
11B5 Đặng Thị Bích Phương 05/11/1995 Nữ
7 110247
11A1 Nguyễn Hà Phương 22/04/1995 Nữ
8 110248
11B3 Nguyễn Hà Lê Phương 28/10/1995 Nữ
9 110249
11A1 Nguyễn Kim Phương 15/03/1995 Nữ
10 110250
11A3 Nguyễn Thái Phương 14/11/1995 Nam
11 110251
11B4 Nguyễn Thị Hà Phương 14/10/1995 Nữ
12 110252
11B2 Nguyễn Ánh Phượng 25/12/1994 Nữ
13 110253
11B6 Phan Thị Bích Phượng 17/03/1995 Nữ
14 110254
15 110255
11B6 Lê Hồng Quang 28/10/1994 Nam
16 110256
11B6 Lê Nguyễn Hoàng Quân 31/01/1995 Nam
17 110257
11B6 Hoàng Văn Quốc 16/01/1995 Nam
18 110258
19 110259
11A4 Nguyễn Thị Lệ Quyên 20/06/1995 Nữ
20 110260
21 110261
11B6 Trần Thị Hồng Quyên 05/06/1994 Nữ
22 110262
23 110263
24 110264
Trang 1211A3 Ngô Thị Như Quỳnh 28/07/1995 Nữ
1 110265
11A1 Trần Thị Như Quỳnh 10/07/1995 Nữ
2 110266
3 110267
11B1 Dương Minh Sang 07/06/1995 Nam
4 110268
11B1 Nguyễn Tuấn Sang 07/08/1995 Nam
5 110269
6 110270
11B2 Trần Thị Thanh Son 29/04/1995 Nữ
7 110271
8 110272
9 110273
11B2 Đinh Trần Thu Sương 11/11/1995 Nữ
10 110274
11 110275
12 110276
13 110277
14 110278
11B4 Lê Thị Thanh Tâm 14/01/1994 Nữ
15 110279
11B2 Nguyễn Phạm Nhật Tân 02/07/1995 Nữ
16 110280
11B1 Dương Văn Thạch 28/11/1995 Nam
17 110281
18 110282
11B3 Vương Quốc Thái 16/10/1995 Nam
19 110283
11A3 Lê Phạm Phương Thanh 24/12/1995 Nam
20 110284
21 110285
11B4 Nguyễn Đức Thành 24/10/1995 Nam
22 110286
11A2 Vũ Thị Hương Thảo 30/12/1995 Nữ
23 110287
11B6 Lê Thị Thu Thảo 18/04/1995 Nữ
24 110288
Stt Số BD Lớp Họ tên học sinh Ngày sinh G.tính
Trang 1311A1 Nguyễn Huỳnh PhươngThảo 16/03/1995 Nữ
1 110289
11B5 Nguyễn Quang Thảo 30/10/1995 Nam
2 110290
11B6 Nguyễn Thị Thu Thảo 05/09/1995 Nữ
3 110291
11B5 Nguyễn Trần Phương Thảo 31/03/1995 Nữ
4 110292
5 110293
11B3 Trần Thị Hiền Thảo 21/04/1995 Nữ
6 110294
11B5 Võ Thị Kim Thảo 07/03/1995 Nữ
7 110295
11A1 Nguyễn Thị Hồng Thắm 16/07/1995 Nữ
8 110296
11B2 Đoàn Thành Thắng 24/10/1995 Nam
9 110297
10 110298
11B5 Bùi Quang Thịnh 26/09/1995 Nam
11 110299
11B3 Nguyễn Phú Thịnh 21/10/1995 Nam
12 110300
13 110301
11A1 Đoàn Thị Thanh Thu 01/01/1995 Nữ
14 110302
15 110303
11B1 Nguyễn Hoài Thu 24/02/1995 Nữ
16 110304
11B6 Nguyễn Thị Thùy 04/08/1995 Nữ
17 110305
11B3 Tô Ngọc Đan Thùy 01/08/1995 Nữ
18 110306
19 110307
11A3 Nghiêm Thị Thủy 02/04/1995 Nữ
20 110308
11A2 Nguyễn Huỳnh Bích Thủy 28/08/1995 Nữ
21 110309
11B3 Nguyễn Thị Thủy 28/08/1995 Nữ
22 110310
11A1 Nguyễn Thị Ngọc Thủy 03/02/1995 Nữ
23 110311
24 110312
Trang 1411A3 Trần Thị Thu Thủy 04/04/1995 Nữ
1 110313
11A4 Nguyễn Thanh Thúy 02/01/1995 Nữ
2 110314
11B2 Phan Thi Thanh Thúy 21/01/1995 Nữ
3 110315
4 110316
11A4 Bùi Thị Anh Thư 20/12/1995 Nữ
5 110317
11A1 Lê Nguyễn Anh Thư 13/08/1995 Nữ
6 110318
11A3 Nguyễn Đỗ Anh Thư 20/10/1995 Nữ
7 110319
11A2 Đinh Thị Thương 04/10/1995 Nữ
8 110320
11A4 Khương Nguyễn Hoài Thương 19/12/1995 Nữ
9 110321
11A3 Lê Huỳnh Anh Thương 14/12/1995 Nam
10 110322
11B3 Phan Hoài Thương 14/05/1995 Nữ
11 110323
12 110324
11B2 Bùi Thị Thủy Tiên 12/02/1995 Nữ
13 110325
11A3 Phạm Võ Thủy Tiên 15/08/1995 Nữ
14 110326
11A3 Trần Thanh Tiền 20/04/1995 Nữ
15 110327
16 110328
17 110329
11A1 Hồ Thị Kim Trang 10/10/1995 Nữ
18 110330
11B2 Nguyễn Thị Huyền Trang 16/09/1995 Nữ
19 110331
11B5 Nguyễn Thị Thùy Trang 10/01/1995 Nữ
20 110332
11B4 Nguyễn Thị Thùy Trang 01/01/1995 Nữ
21 110333
11A2 Phạm Huyền Trang 15/05/1995 Nữ
22 110334
11B2 Phạm Thị Thu Trang 30/09/1995 Nữ
23 110335
11B6 Phạm Thị Thùy Trang 01/01/1995 Nữ
24 110336
Stt Số BD Lớp Họ tên học sinh Ngày sinh G.tính
Trang 1511A4 Trần Thị Thu Trang 26/06/1995 Nữ
1 110337
11A4 Vũ Thị Mai Trang 11/09/1995 Nữ
2 110338
11B4 Vũ Thị Thảo Trang 10/02/1995 Nữ
3 110339
4 110340
11B6 Đinh Dương Ngọc Hoa Trâm 02/04/1995 Nữ
5 110341
11B4 Phan Thị Mỹ Trâm 27/08/1995 Nữ
6 110342
11B6 Tô Thị Phượng Trâm 24/08/1995 Nữ
7 110343
11B3 Nguyễn Đình Bảo Trân 09/03/1995 Nữ
8 110344
11A4 Trần Ngọc Bảo Trân 30/10/1995 Nữ
9 110345
11A3 Nguyễn Tấn Triều 04/02/1995 Nam
10 110346
11A2 Nguyễn Trần Thị Mỹ Trinh 17/11/1995 Nữ
11 110347
11B3 Phan Thị Ngọc Trinh 12/08/1995 Nữ
12 110348
11B1 Phạm Tiến Trọng 30/06/1995 Nam
13 110349
14 110350
11B1 Nguyễn Tiểu Trúc 15/07/1995 Nữ
15 110351
11B2 Phạm Trần Khánh Trúc 16/03/1995 Nữ
16 110352
11A4 Phạm Tường Thuyên Trúc 26/04/1995 Nữ
17 110353
11A2 Trần Nguyễn Thanh Trúc 14/08/1995 Nữ
18 110354
19 110355
20 110356
21 110357
11B3 Lương Chí Trung 08/02/1995 Nam
22 110358
11A4 Tăng Đình Trung 08/12/1995 Nam
23 110359
24 110360
Trang 1611B4 Lê Nhật Trường 20/11/1995 Nam
1 110361
11B4 Phan Văn Trưởng 11/02/1995 Nam
2 110362
11B6 Phạm Thị Cẩm Tú 16/12/1995 Nữ
3 110363
4 110364
11B1 Nguyễn Trí Tuân 03/03/1995 Nam
5 110365
11A2 Nguyễn Đình Tuấn 20/08/1995 Nam
6 110366
11B6 Nguyễn Minh Tuấn 01/09/1995 Nam
7 110367
8 110368
11B3 Dương Thanh Tùng 28/03/1995 Nam
9 110369
11A3 Hoàng Thanh Tùng 09/03/1995 Nam
10 110370
11 110371
11A2 Nguyễn Đức Tùng 20/10/1995 Nam
12 110372
11B3 Nguyễn Thùy Thủy Tuyên 26/10/1995 Nữ
13 110373
11B1 Huỳnh Thị Thanh Tuyền 02/02/1995 Nữ
14 110374
11B5 Lê Thị Thanh Tuyền 06/08/1994 Nữ
15 110375
11A2 Nguyễn Phương Tuyền 19/10/1995 Nữ
16 110376
11B6 Tô Thị Minh Tuyền 08/01/1995 Nữ
17 110377
11B5 Lê Thị Kim Tuyến 19/09/1995 Nữ
18 110378
11A4 Nguyễn Quang Tuyến 04/06/1995 Nam
19 110379
11A4 Nguyễn Thị Tuyết 13/08/1995 Nữ
20 110380
11A2 Phạm Ngọc Ánh Tuyết 05/06/1995 Nữ
21 110381
22 110382
23 110383
24 110384
Stt Số BD Lớp Họ tên học sinh Ngày sinh G.tính
Trang 1711A3 Hoàng Diệu Uyên 02/10/1995 Nữ
1 110385
2 110386
11B6 Nguyễn Đoàn Phi Vân 26/11/1995 Nữ
3 110387
11B3 Nguyễn Phạm Tường Vân 23/08/1995 Nam
4 110388
11B6 Nguyễn Thảo Vân 12/10/1995 Nữ
5 110389
11A3 Huỳnh Nguyễn Thảo Vi 16/11/1995 Nữ
6 110390
11B1 Nguyễn Triều Vĩ 30/06/1995 Nam
7 110391
11A4 Đinh Hoàng Quốc Việt 10/10/1995 Nam
8 110392
11A4 Huỳnh Nguyễn Nhật Vy 02/03/1995 Nữ
9 110393
11B1 Lê Nguyễn Thúy Vy 21/11/1995 Nữ
10 110394
11A3 Nguyễn Đức Hạ Vy 10/07/1995 Nữ
11 110395
11B5 Thân Thị Tường Vy 21/05/1995 Nữ
12 110396
13 110397
11A3 Lê Vân Hoài Xuân 01/01/1995 Nữ
14 110398
11B1 Nguyễn Thị Xuân 01/10/1995 Nữ
15 110399
11A4 Đặng Hoàng Lê Phi Yến 26/04/1995 Nữ
16 110400
11B5 Lương Vũ Hải Yến 01/02/1995 Nữ
17 110401
11A1 Nguyễn Thị Hải Yến 16/06/1995 Nữ
18 110402
11A2 Nguyễn Thị Minh Yến 23/10/1995 Nữ
19 110403
20 110404
11A3 Trần Thị Hoàng Yến 19/03/1995 Nữ
21 110405
Số học sinh trong phòng thi: 21