1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Dates and months

3 213 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 17,55 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

I.Twelve months of a year:II.Days a months: twenty-second twenty-seventh 31st- the thirty-first III.How to say dates: Note 1 : Khi viết ta thường viết tháng trước ngày sau, các ngày tron

Trang 1

I.Twelve months of a year:

II.Days a months:

twenty-second

twenty-seventh

31st- the thirty-first

III.How to say dates:

Note 1 : Khi viết ta thường viết tháng trước ngày sau, các ngày trong tháng luôn viết ở dạng số,không viết bằng chữ

Examples:

Trang 2

- đọc là: September the first ,two thousand and one hoặc

the first of September ,two thousand and one

- đọc là: October the twentieth, two thousand and nine

hoặc the twentieth of October, two thousand and nine.

Note 2:

Khi nói sự kiện gì diễn ra khi nào ta dùng như sau:

- on + các ngày trong tuần : on Monday , on Tuesday nhưng

from Monday to Friday

On 19th (vào ngày 19)

On May 19th, 2011

in March

in November 2010

in 2001

IV Practice: Say these dates:

1.1/6/2001:………

2.30/4:………

3.20/10/2011:………

4.15/1:………

Ngày đăng: 27/10/2014, 01:00

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w