1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Năm học 2011-2012 Lần 1

6 95 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 393,31 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Ứ TIẾ T

12A1 (Thạc) (NgaV) 12A2 (HươngT) 12A3 (Thuyết) 12A4 (NgaS) 12A5 (Thọ) 12A6 (Thương) 12A7 (Đào Đ) 12A8 (Thuỷ) 12A9

2

1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ

2 Toán - Thạc Tin - Thảo Toán - HươngT Toán - Thuyết Sinh - NgaS Địa - Thọ Văn - Thương TD - Tiến Văn - Thuỷ

3 Sinh - NgaS Văn - NgaV Toán - HươngT Toán - Thuyết GDCD - Mười Hoá - Hải H Toán - Đ.Hùng Lý - Trang Văn - Thuỷ

4 Văn - Liêm Hoá - Lan H Sinh - HùngS NN - Hà NN Sử - Toàn Sử - Bình Toán - Đ.Hùng Toán - T.Hải Toán - N.Hải

5 Văn - Liêm GDCD - Mười Địa - Thọ KTCN - Lượng Hoá - Lan H Văn - Thuỷ Địa - Đào Đ Toán - T.Hải NN - Đào NN

3

1 QP - Canh TD - Kiên NN - Đào NN Hoá - Hải H Hoá - Lan H Lý - Trang GDCD - Đại Toán - T.Hải Sinh - PhươngS

2 Văn - Liêm Sử - Toàn Hoá - Lan H NN - Hà NN Toán - ĐứcT TD - Tiến Văn - Thương Lý - Trang GDCD - Đại

3 NN - Đào NN NN - Xuân Văn - NgaV Văn - Tuyết Địa - Đào Đ Văn - Thuỷ Toán - Đ.Hùng Sinh - HùngS QP - Canh

4 NN - Đào NN Toán - Thạc TD - Kiên Tin - Bắc Văn - Tuyết Hoá - Hải H Toán - Đ.Hùng Văn - Thương Văn - Thuỷ

5 Địa - Thọ Toán - Thạc Sử - Loan Sử - Toàn Văn - Tuyết Sử - Bình Tin - P.Tuấn Văn - Thương Lý - Trang

4

1 TD - Hoán Văn - NgaV Toán - HươngT Toán - Thuyết NN - Xuân KTCN - Lượng Lý - Thủy L Toán - T.Hải Hoá - Hải H

2 Hoá - Lan H Văn - NgaV Toán - HươngT Toán - Thuyết Lý - Thủy L Sinh - DungS QP - Canh Toán - T.Hải Sử - Loan

3 Sử - Toàn Lý - Toan KTCN - Lượng Văn - Tuyết Tin - Bắc Toán - GiangT Hoá - Lan H NN - Đào NN Toán - N.Hải

4 Tin - Thảo Lý - Toan NN - Đào NN Văn - Tuyết TD - Kiên Toán - GiangT Toán - Đ.Hùng Sử - Toàn Toán - N.Hải

5

5

1 Toán - Thạc KTCN - Lượng Văn - NgaV TD - Kiên NN - Xuân Văn - Thuỷ Lý - Thủy L Hoá - Hải H TD - Tiến

2 Hoá - Lan H TD - Kiên Văn - NgaV QP - ĐứcTD QP - Canh Văn - Thuỷ Sinh - PhươngS Văn - Thương Sử - Loan

3 TD - Hoán Sinh - PhươngS Lý - Toan NN - Hà NN Văn - Tuyết GDCD - Đại Sử - Toàn NN - Đào NN KTCN - Lượng

4 NN - Đào NN Hoá - Lan H QP - Canh Sinh - DungS Toán - ĐứcT NN - Hà NN NN - Xuân KTCN - Lượng Lý - Trang

5

6 1 KTCN - Lượng Sử - Toàn Hoá - Lan H Hoá - Hải H Toán - ĐứcT Toán - GiangT NN - Xuân TD - Tiến Địa - Đào Đ

2 Toán - Thạc NN - Xuân NN - Đào NN Sử - Toàn Toán - ĐứcT QP - ĐứcTD TD - Tiến Tin - P.Tuấn Hoá - Hải H

3 Toán - Thạc QP - ĐứcTD Sử - Loan Địa - Đào Đ Lý - Thủy L Lý - Trang KTCN - Lượng Sử - Toàn NN - Đào NN

4 Lý - Toan Toán - Thạc GDCD - Mười Văn - Tuyết NN - Xuân NN - Hà NN Sử - Toàn GDCD - Đại NN - Đào NN

Trang 2

5 Văn - Liêm Toán - Thạc Lý - Toan GDCD - Mười Văn - Tuyết Tin - Bắc Hoá - Lan H NN - Đào NN Tin - P.Tuấn

7

1 GDCD - Mười Địa - Thọ Văn - NgaV Lý - Thủy L Sử - Toàn Toán - GiangT NN - Xuân Hoá - Hải H TD - Tiến

2 Lý - Toan NN - Xuân TD - Kiên Lý - Thủy L KTCN - Lượng Toán - GiangT TD - Tiến Văn - Thương Toán - N.Hải

3 Sử - Toàn Toán - Thạc Tin - Thảo TD - Kiên Toán - ĐứcT NN - Hà NN Văn - Thương QP - ĐứcTD Toán - N.Hải

4 Toán - Thạc Văn - NgaV Toán - HươngT Toán - Thuyết TD - Kiên TD - Tiến Văn - Thương Địa - Đào Đ Văn - Thuỷ

5 S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt

Trang 3

Ứ TIẾ T

11B1 (T.Hải)

11B2 (Đ.Hùng)

11B3 (Tuyến)

11B4 (HùngS)

11B5 (Mười)

11B6 (Loan)

11B7 (Tuyết)

11B8 (Ngọc)

11B9 (ĐứcTD)

2

1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ

2 Toán - T.Hải Toán - Đ.Hùng Toán - Tuyến NN - Đào NN GDCD - Mười Sử - Loan Văn - Tuyết Sinh - Ngọc QP - ĐứcTD

3 Văn - Thương Sinh - HùngS Văn - Duyên QP - ĐứcTD Hoá - Lan H KTCN - Lượng NN - Đào NN NN - P.Hùng TD - Tùng

4 Văn - Thương Lý - Thúy Văn - Duyên Tin - Thảo NN - P.Hùng QP - ĐứcTD KTCN - Lượng Văn - Hải V Sinh - Ngọc

5 Sinh - HùngS Văn - Duyên Tin - P.Tuấn Văn - Lý Văn - NgaV Lý - Thúy Sinh - Ngọc Văn - Hải V Lý - Trang

3

1 Sinh - HùngS Toán - Đ.Hùng TD - Tiến Hoá - Nội Văn - NgaV Toán - ĐứcT Lý - Thúy Địa - Đào Đ NN - Xuân

2 NN - Xuân Toán - Đ.Hùng Sử - Loan Sinh - HùngS Văn - NgaV Địa - Đào Đ NN - Đào NN Toán - T.Hải TD - Tùng

3 Lý - Trang TD - Tiến Hoá - Lan H Toán - ĐứcT Sinh - Ngọc Tin - Bắc Sử - Loan Toán - T.Hải Toán - Tuyến

4 Sử - Loan NN - Xuân Địa - Đào Đ Toán - ĐứcT TD - Tiến TD - Tùng Sinh - Ngọc Hoá - Nội Toán - Tuyến

5 Hoá - Lan H Sinh - HùngS Lý - Thúy NN - Đào NN Địa - Đào Đ NN - Xuân Toán - ĐứcT NN - P.Hùng Tin - Bắc

4

1 Hoá - Lan H Văn - Duyên NN - Đào NN Tin - Thảo Toán - Đ.Hùng TD - Tùng Toán - ĐứcT Văn - Hải V Sử - Loan

2 NN - Xuân Văn - Duyên Toán - Tuyến NN - Đào NN Toán - Đ.Hùng Tin - Bắc Toán - ĐứcT KTCN - Lượng Văn - Hải V

3 Địa - Đào Đ TD - Tiến Toán - Tuyến Hoá - Nội Sử - Loan NN - Xuân TD - Tùng NN - P.Hùng Văn - Hải V

4 TD - Tiến NN - Xuân Hoá - Lan H Lý - Trang NN - P.Hùng Toán - ĐứcT Địa - Đào Đ TD - Tùng KTCN - Lượng

5

5

1 Lý - Trang Văn - Duyên Tin - P.Tuấn Văn - Lý QP - ĐứcTD Hoá - Lan H NN - Đào NN Toán - T.Hải Toán - Tuyến

2 Toán - T.Hải Tin - P.Tuấn NN - Đào NN Văn - Lý KTCN - Lượng NN - Xuân Tin - Bắc Lý - Trang Toán - Tuyến

3 Văn - Thương QP - ĐứcTD TD - Tiến Lý - Trang Lý - Thúy Toán - ĐứcT Hoá - Nội Văn - Hải V Hoá - Lan H

4 Văn - Thương Sử - Loan Văn - Duyên TD - Tiến Tin - Thảo Văn - Lý Văn - Tuyết QP - ĐứcTD Văn - Hải V

5

6 1 GDCD - Mười Tin - P.Tuấn NN - Đào NN Văn - Lý NN - P.Hùng GDCD -

PhươngCD QP - ĐứcTD Lý - Trang Tin - Bắc

2 KTCN - Lượng Hoá - Nội GDCD - Mười Địa - Đào Đ Lý - Thúy Văn - Lý TD - Tùng Tin - Bắc Sinh - Ngọc

3 Tin - P.Tuấn NN - Xuân Sinh - NgaS GDCD - Mười TD - Tiến Hoá - Lan H Toán - ĐứcT Hoá - Nội GDCD -

PhươngCD

4 TD - Tiến KTCN - Lượng Sinh - NgaS Sử - Loan Hoá - Lan H Lý - Thúy GDCD -

PhươngCD

TD - Tùng Lý - Trang

Trang 4

5 NN - Xuân Lý - Thúy KTCN - Lượng Toán - ĐứcT Sinh - Ngọc Sinh - NgaS Hoá - Nội Sử - Loan Địa - Trường

7

1 QP - ĐứcTD Hoá - Nội Lý - Thúy KTCN - Lượng Toán - Đ.Hùng Toán - ĐứcT Tin - Bắc GDCD -

PhươngCD Hoá - Lan H

2 Tin - P.Tuấn Địa - Đào Đ QP - ĐứcTD Toán - ĐứcT Toán - Đ.Hùng Văn - Lý Lý - Thúy Toán - T.Hải Văn - Hải V

3 Toán - T.Hải GDCD - Mười Văn - Duyên TD - Tiến Văn - NgaV Văn - Lý Văn - Tuyết Tin - Bắc NN - Xuân

4 Toán - T.Hải Toán - Đ.Hùng Toán - Tuyến Sinh - HùngS Tin - Thảo Sinh - NgaS Văn - Tuyết Sinh - Ngọc NN - Xuân

5 S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt

Trang 5

Ứ TIẾ T

10C1 (PhươngS)

10C2 (GiangT)

10C3 (HươngV)

10C4 (Thuỳ)

10C5 (Hải V)

10C6 (Duyên)

10C7 (Lý)

10C8 (Liêm)

10C9 (Bình)

10C10 (Trường)

2

1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ

2 GDCD - Đại Toán - GiangT Văn - HươngV Văn - Thuỳ Tin - P.Tuấn Văn - Duyên TD - Kiên Văn - Liêm Sử - Bình Địa - Trường

3 Toán - N.Hải Toán - GiangT Văn - HươngV Tin - P.Tuấn Lý - Toan Sinh - Ngọc KTNN - PhươngS TD - Kiên Văn - Thuỳ NN - Hà NN

4 Hoá - Hải H Văn - HươngV Lý - Toan Toán - HươngT TD - Tùng Toán - GiangT Văn - Lý Toán - Tuyến TD - Kiên Sinh - PhươngS

5 Sử - Bình Văn - HươngV Hoá - Hải H Hoá - Nội NN - Hà NN Toán - GiangT Toán - Thuyết NN - P.Hùng Toán - HươngT Sử - Toàn

3

1 NN - Hà NN Sinh - Ngọc Địa - Thọ Toán - HươngT Địa - Trường Tin - P.Tuấn NN - P.Hùng Toán - Tuyến Văn - Thuỳ Văn - HươngV

2 Địa - Thọ NN - P.Hùng Tin - Bắc Toán - HươngT QP - Canh Địa - Trường Tin - P.Tuấn Sinh - PhươngS Văn - Thuỳ Văn - HươngV

3 Toán - N.Hải Văn - HươngV GDCD - Đại NN - Hà NN TD - Tùng TD - Kiên Sinh - PhươngS NN - P.Hùng Lý - Thúy Hoá - Nội

4 Văn - Liêm Văn - HươngV Toán - L.Tuấn Tin - P.Tuấn Toán - N.Hải Sử - Toàn Lý - Thúy Sử - Bình Toán - HươngT KTNN - PhươngS

5 Văn - Liêm KTNN - Ngọc Toán - L.Tuấn Hoá - Nội Toán - N.Hải NN - Hà NN Hoá - Hải H QP - Canh Toán - HươngT GDCD - Đại

4

1 Tin - Bắc Địa - Thọ Sử - Bình NN - Hà NN Sử - Toàn Địa - Trường TD - Kiên Toán - Tuyến NN - P.Hùng QP - Canh

2 Hoá - Hải H Sử - Bình Địa - Thọ TD - Tùng Toán - N.Hải NN - Hà NN Địa - Trường Lý - Toan Tin - Thảo TD - Kiên

3 Địa - Thọ QP - Canh KTNN - DungS Lý - Thủy L Hoá - Hải H Văn - Duyên Văn - Lý TD - Kiên Địa - Trường Tin - Thảo

4 NN - Hà NN Lý - Thủy L Hoá - Hải H Địa - Thọ Sinh - DungS Văn - Duyên Văn - Lý Hoá - Nội QP - Canh Toán - Thuyết

5

5

1 Tin - Bắc Hoá - Nội QP - Canh Sử - Toàn Văn - Hải V GDCD - Đại Toán - Thuyết Tin - Thảo Địa - Trường NN - Hà NN

2 Lý - Toan NN - P.Hùng TD - Tùng Lý - Thủy L Văn - Hải V NN - Hà NN GDCD - Đại Hoá - Nội Hoá - Hải H Tin - Thảo

3 QP - Canh TD - Tùng Tin - Bắc Sinh - DungS Hoá - Hải H Tin - P.Tuấn NN - P.Hùng Địa - Trường TD - Kiên Toán - Thuyết

4 TD - Tùng Tin - Bắc NN - P.Hùng GDCD - Đại Địa - Trường Hoá - Nội Sử - Toàn Lý - Toan Lý - Thúy TD - Kiên

5

6 1 NN - Hà NN Hoá - Nội TD - Tùng Văn - Thuỳ Lý - Toan QP - Canh Lý - Thúy Văn - Liêm GDCD - Đại Lý - Thủy L

2 Lý - Toan Lý - Thủy L Sinh - DungS Văn - Thuỳ GDCD - Đại Toán - GiangT QP - Canh Văn - Liêm NN - P.Hùng Địa - Trường

3 Văn - Liêm NN - P.Hùng Toán - L.Tuấn TD - Tùng Toán - N.Hải Toán - GiangT Địa - Trường GDCD - Đại Toán - HươngT NN - Hà NN

4 Toán - N.Hải Tin - Bắc Toán - L.Tuấn Toán - HươngT Tin - P.Tuấn KTNN - Ngọc NN - P.Hùng Địa - Trường KTNN - PhươngS Toán - Thuyết

Trang 6

5 Toán - N.Hải GDCD - Đại NN - P.Hùng QP - Canh NN - Hà NN Lý - Thủy L Hoá - Hải H KTNN - PhươngS Văn - Thuỳ Toán - Thuyết

7

1 KTNN - PhươngS TD - Tùng Lý - Toan NN - Hà NN KTNN - DungS TD - Kiên Tin - P.Tuấn Tin - Thảo NN - P.Hùng Văn - HươngV

2 TD - Tùng Địa - Thọ NN - P.Hùng KTNN - DungS NN - Hà NN Hoá - Nội Toán - Thuyết Toán - Tuyến Tin - Thảo Văn - HươngV

3 Văn - Liêm Toán - GiangT Văn - HươngV Địa - Thọ Văn - Hải V Lý - Thủy L Toán - Thuyết NN - P.Hùng Sinh - PhươngS Hoá - Nội

4 Sinh - PhươngS Toán - GiangT Văn - HươngV Văn - Thuỳ Văn - Hải V Văn - Duyên Văn - Lý Văn - Liêm Hoá - Hải H Lý - Thủy L

5 S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt S.hoạt

Ngày đăng: 24/10/2014, 16:00

w