1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Enlish 12 - Vocabulary Unit 1&2

3 163 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 218 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

let + O người + V1 allow + O người + to V1 permit : cho phép ai làm gì 57 to dressed in suitable clothes : mặc đồ đúng qui định 58 to take each other hand : thay phiên nhau 59 to take t

Trang 1

Unit 1 : Home life

1 a night shift /è nait

bai'älèëist/ (n) : nhà sinh vật học

14 feel – felt - felt /fi:l/ (v) : cảm thấy

17 garbage

=>take out garbage /'ga: bidë/ (n) : rác

: đổ rác

18 generally /'dëenèrèli/ (adv) : thông thường

20 household ( chore ) /têä:/ (n) : công việc nhà

im'pä:tènt/ (adj) : quan trọng

27 mischievous /'mistêivès/ (adj) : tinh nghịch

30 possible # impossible

/'päsèbèl/ (adj) : có thể # k.thể

34

ri'leiêènêip /

(n) : mối quan hệ

36

responsibility for /

rispänsè'bil

42 separately /'seprèt i/ (adv) : riêng lẻ

49 supportive /sè'pä: tiv/ (adj) : nâng đở

bi'heivd/ (adj) : có giáo dục

Trang 2

let + O (người) + V1

allow + O ( người) + to V1

permit

: cho phép ai làm gì

57 to dressed in suitable clothes : mặc đồ đúng qui định

58 to take each other hand : thay phiên nhau

59 to take the responsibility for nhận lấy trách nhiệm về

60 It is generally belived that : người ta thường nghỉ rằng

Unit 2 : Cultural Diversity

1 diversity

= variety /dâ1'v3:si ti/

/vè'raièti

(n) : sự đa dạng

2

traditionally /

tr6'd1ê6n6l 1/

(adv) : theo truyền thống

4 contractual marriage /k6n'tr`ktêuèl/ (adj) : hôn nhân sắp đặt

5 romantic marriage /r6u'm`ntik/ (adj) : hôn nhân tự nguyện

6

attract

attraction

attractive

attractiveness

/è'trækt/

/è'trækêèn/

/ è'træktivnis/

/ è'træktivnis/

(v) (n) (adj) (n) : thu hút

12 precede /pr1'si:d/ (v) : đến trước, đi trước

13 difference /'difrèns/ (n) : sự khác nhau

19 response /r1 sp'äns/ (n) : phản hồi, sự trả lời

21

physical attractiveness

/'f1 z1 k6l / /è'træktivnis /

(adj) : sự thu hút về hình thể

22 concerned with /kèn'sè:nd/ (adj) : đề cập, quan tâm đến

24 maintain /meàn'teàn/ (v) : giữ, duy trì

28 majority of /

m6'd2är1t1/ (n) : phần lớn

31 wise # unwise /wa1z/ ( adj) : khôn ngoan 32

partnership of

n6ê1p/ /'i:k w6lz/

(exp) : sự bình đẳng về trách

nhiệm

34 sacrifice /'s` r1fa1s/ (v) : hi sinh

Trang 3

s1g'n1f1k6nt l1/

40

compare

comparison

/kèm'peè/

/ kèmpæ'risè n/

(v) (n)

: so sánh : sự so sánh

42 counterpart /'kâunt6pât/ (n) : đối tác

43 meatball /'mi:t bäl/ (n) : thịt viên

44 rice noodle /rais 'nu:dèl

/

(n) : mì sợi

45 photographer /fè'täérèfè/ (n) : người chụp ảnh

46 photography /fè'täérèfi/ (n) : nghề nhiếp ảnh

48 natural /'neitêèrèl/ (adj) : thuộc thiên nhiên

54 upstairs /áp'steèz/ (pre) : ở trên lầu

57

exams examination /ié'zæm/

/ iézæmi'neiê èn/

(n) : kì thi

58 grateful /'greitful/ (adj) : biết ơn

Ngày đăng: 18/10/2014, 09:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w