1. Trang chủ
  2. » Công Nghệ Thông Tin

Tài liệu hợp ngữ - Phần 8 pot

12 165 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 169,26 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

8 Bàn Phím & Màn Hình

8.1 Bàn Phím

8.2 Màn Hình

8.3 Ch H a

Trang 2

8.1 Bàn Phím

G m 2 nhóm phím:

1 ASCII: ch (a z), s (0 9), d u (+-*/…),

Esc, Enter (↵), BackSpace (←), Tab (+).

2 ASCII m r ng: Shift, CTrl, Alt, Caps Lock,

Num Lock, Scroll Lock (th ng dùng v i phím khác); phím hàm (F1 F12), h ng (←,

↑, →, ↓, Home, End, Page Up, Page Down), Insert, Delete và các phím còn l i.

Trang 3

8.1 Bàn Phím (tt)

INT 21h, AH = 1 (DOS)

Nh p ký t bàn phím → AL (hi n th )

AL = ASCII (nhóm 1), AL = 0 (nhóm 2) INT 21h → AL = mã quét

Trang 4

8.1 Bàn Phím (tt)

INT 21h, AH = 8 (DOS)

Nh INT 21h, AH = 1 nh ng không hi n

th

Ví d sau ch nh p “secret” và Enter Ch

k t thúc khi nh p đúng Chu i nh p không

hi n th

→ PASSWORD.ASM

Trang 5

8.1 Bàn Phím (tt)

INT 16h, AH = 0 (BIOS)

ASCII / 0 → AL , mã quét → AH Phím nh p không hi n th

→ INT16-00.ASM

Trang 6

8.1 Bàn Phím (tt)

INT 16h, AH = 1 (BIOS)

Ki m tra vùng đ m bàn phím

ZF = 1, r ng

ZF = 0, không r ng Xoá vùng đ m: + INT 16h, AH = 0

Trang 7

8.1 Bàn Phím (tt)

INT 16h, AH = 2 (BIOS)

Xác đ nh tr ng thái các phím đi u khi n AL(b) = 1: đã nh n bit b

AL(b) = 1: ch a nh n bit b

Trang 8

8.2 Màn Hình

Màn hình (monitor): thi t b xu t th hi n

k t qu d i d ng hình nh

M ch hi n th (Display adapter): m ch

đi n t đi u khi n màn hình, giúp màn hình hi n th d li u lên màn hi n th

Trang 9

8.2 Màn Hình (tt)

M i ký t hi n th (v n b n) chi m 2 bai trong RAM.

Bai 1: mã ASCII c a ký t Bai 2: bai thu c tính xác đ nh màu ký t

Màu ch Màu n n

B G

R i

B G

R b

0 1

2 3

4 5

6 7

Trang 10

8.2 Màn Hình (tt)

INT 21h (DOS), AH=2: hi n th ký t INT 21h (DOS), AH=9: hi n th chu i INT 10h (BIOS)

Trang 11

8.3 Ch H a

D 320 x 200 16 màu EGA

E 640 x 200 16 màu EGA

10 640 x 350 16 màu EGA

Trang 12

8.3 Ch H a (tt)

Ch đ 4 MOV AH, 0Bh

MOV BL, B ng

Ch đ 6

i m nh = 0: n n

B ng = 1

B ng = 0

3 White

3 Brown

2 Magenta

2 Red

1 Cyan

1 Green

0 N n

0 N n

Tr đi m nh

Ngày đăng: 31/07/2014, 17:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN