1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

bang bao gia lemao pps

38 576 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 38
Dung lượng 6 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

năm/2011 Kính gửi: Quý Đại lý, Công Ty, Cơ quan , Đơn vị nhà Nước ttrT trung Tâm Thiết Bị Máy Văn Phòng TRUNG KIÊN – Nhà cung cấp hàng đầu thiết bị máy văn pòng .Xin gửi bảng báo giá H

Trang 1

BẢNG BÁO GIÁ MÁY văn phòng

NĂM 2011

Trung tâm thiết bị máy văn phòng TRUNG KIÊN

Nhà phân phối chính thức THIẾT BỊ MÁY VĂN PH ÒNG

Địa chỉ: Số 40 Tổ 17 Phường Đồng Tiến TP Hoà Bình Tel: 02186.250.696 0979.647.723 01685.710.54

Email: lemaolm@gmai.com

Hoà bình… ngày… Tháng…… năm/2011

Kính gửi: Quý Đại lý, Công Ty, Cơ quan , Đơn vị nhà Nước

ttrT trung Tâm Thiết Bị Máy Văn Phòng TRUNG KIÊN – Nhà cung cấp hàng đầu thiết bị máy văn pòng Xin gửi bảng báo giá

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán (VND)

MÁY PHÁT ĐIỆN CHẠY XĂNG HYUNDAI HY 1200L  Công suất liên tục: 0 . 9Kw

Công suất tối đa: 1.0 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 4.8L

 Tiêu hao nhiên liệu: 0.8L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 28 kg

Máy trần, giật nổ với bình nhiên liệu lớn

6.400.000

HYUNDAI HY 2200F  Công suất liên tục: 2.0 Kw

Công suất tối đa: 2.2 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 15L

 Tiêu hao nhiên liệu: 0.9L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 35 kg

Máy trần, giật nổ

8.600.000

HYUNDAI HY 2500L

 Công suất liên tục: 2.0 Kw

Công suất tối đa: 2.3 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 16L

 Tiêu hao nhiên liệu: 1.1L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 46 kg

Máy trần, giật nổ với bình nhiên liệu lớn

11.500.000

Trang 2

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

HYUNDAI HY 2500LE

 Công suất liên tục: 2.0 Kw

Công suất tối đa: 2.3 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 16L

 Tiêu hao nhiên liệu: 1.1L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 46 kg

Máy trần, đề nổ, với bình nhiên liệu lớn

13.200.000

HYUNDAI HY 3000F  Công suất liên tục: 2.5 Kw

Công suất tối đa: 3.0 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 3.6L

 Tiêu hao nhiên liệu: 1.09L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 37 kg

Máy trần, giật nổ

9.300.000

HYUNDAI HY 3100L

 Công suất liên tục: 2.5 Kw

Công suất tối đa: 2.8 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 16L

 Tiêu hao nhiên liệu: 1.14L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 49 kg

Máy trần, giật nổ với bình nhiên liệu lớn

12.500.000

HYUNDAI HY 3100LE  Công suất liên tục: 2.5 Kw

Công suất tối đa: 2.8 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 16L

 Tiêu hao nhiên liệu: 1.14L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 49 kg

Máy trần, đề nổ với bình nhiên liệu lớn

14.400.000

Trang 3

BẢNG BÁO GIÁ MÁY văn phòng

NĂM 2011

Trung tâm thiết bị máy văn phòng TRUNG KIÊN

Nhà phân phối chính thức THIẾT BỊ MÁY VĂN PH ÒNG

Địa chỉ: Số 40 Tổ 17 Phường Đồng Tiến TP Hoà Bình Tel: 02186.250.696 0979.647.723 01685.710.54

Email: lemaolm@gmai.com

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

HYUNDAI HY 6000L  Công suất liên tục: 3.8 Kw

Công suất tối đa: 4.5 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 22L

 Tiêu hao nhiên liệu: 2.2L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 88 kg

Máy trần, giật nổ với bình nhiên liệu lớn

18.500.000

HUYNDA I HY6000LE  Công suất liên tục: 3.8 Kw

Công suất tối đa: 4.5 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 22L

 Tiêu hao nhiên liệu: 2.2L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 91 kg

Vỏ chống ồn, đề nổ , bình nhiên liệu lớn

25.400.000

HYUNDAI HY 6800FE  Công suất liên tục: 5.0 Kw

Công suất tối đa: 5.5 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 6.5L

 Tiêu hao nhiên liệu: 2.17L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 82 kg

Máy trần, đề nổ

18.500.000

HYUNDAI HY 7000LE  Công suất liên tục: 5 Kw

Công suất tối đa: 5.5 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 22L

 Tiêu hao nhiên liệu: 2.68L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

21.100.000

Trang 4

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

 Trọng lượng: 92 kg

Máy trần, đề nổ với bình nhiên liệu lớn

HYUNDAI HY 9000LE   Công suất liên tục: Công suất tối đa: 6.5 Kw 6 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 22L

 Tiêu hao nhiên liệu: 2.93L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 96 kg

Máy trần, đề nổ với bình nhiên liệu lớn

24.000.000

HYUNDAI HY 12000LE  Công suất liên tục: 8.5 Kw

Công suất tối đa: 9.5 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 25L

 Tiêu hao nhiên liệu: 360g/Kw.h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 170 kg

Máy trần, đề nổ với bình nhiên liệu lớn

94.000.000

HYUNDAI DHY2500LE  Công suất liên tục: 2.0Kw

Công suất tối đa: 2.2Kw

19.500.000

Trang 5

BẢNG BÁO GIÁ MÁY văn phòng

NĂM 2011

Trung tâm thiết bị máy văn phòng TRUNG KIÊN

Nhà phân phối chính thức THIẾT BỊ MÁY VĂN PH ÒNG

Địa chỉ: Số 40 Tổ 17 Phường Đồng Tiến TP Hoà Bình Tel: 02186.250.696 0979.647.723 01685.710.54

Email: lemaolm@gmai.com

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

 Dung tích bình nhiên liệu: 14L

 Tiêu hao nhiên liệu: 0,9L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 55kg

Máy trần, đề nổ với bình nhiên liệu lớn

HUYNDA I DHY4000LE Công suất liên tục:3.0 Kw

Công suất tối đa:3.5 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 14L

 Tiêu hao nhiên liệu: 1.25L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 68kg

Máy trần, đề nổ với bình nhiên liệu lớn

24.800.000

HYUNDAI DHY6000LE Công suất liên tục: 5.0 Kw

Công suất tối đa: 5.5 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 14L

 Tiêu hao nhiên liệu: 1.65L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Trọng lượng: 99 kg

Máy trần, đề nổ với bình nhiên liệu lớn

30.700.000

HYUNDAI DHY6000SE Công suất liên tục: 5.0 Kw

Công suất tối đa: 5.5 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 14L

 Tiêu hao nhiên liệu: 1.65L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

38.600.000

Trang 6

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

 Trọng lượng: 190 kg

Vỏ chống ồn, đề nổ với bình nhiên liệu lớn

HYUNDAI DHY6000SE-3

(3 Pha)

Công suất liên tục: 5.0 Kw

 Công suất tối đa: 5.5 Kw

 Dung tích bình nhiên liệu: 14L

 Tiêu hao nhiên liệu: 1.65L/h

 Điện áp đầu ra: 230V/50Hz

 Công suất tối đa: 11 KVA

Trang 7

BẢNG BÁO GIÁ MÁY văn phòng

NĂM 2011

Trung tâm thiết bị máy văn phòng TRUNG KIÊN

Nhà phân phối chính thức THIẾT BỊ MÁY VĂN PH ÒNG

Địa chỉ: Số 40 Tổ 17 Phường Đồng Tiến TP Hoà Bình Tel: 02186.250.696 0979.647.723 01685.710.54

Email: lemaolm@gmai.com

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL 3PHA

Công suất 10KVA với vỏ

chống ồn đồng bộ

 Công suất liên tục: 11KVA

 Loại kích từ:Tự kích từ, không chổi than

 Bộ điều áp: Tự động AVR

Phụ kiện chọn thêm: Tủ ATS

DHY 12KSE (3pha)

MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL 3PHA

Công suất liên tục: 12.5 KVA

 Công suất tối đa: 13.8 KVA

Trang 8

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

Công suất 12KVA với vỏ

chống ồn đồng bộ   Loại kích từ:Tự kích từ, không chổi than Bộ điều áp: Tự động AVR

Phụ kiện chọn thêm: Tủ ATS

DHY 15KSE (3pha)

MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL 3PHA

Công suất 15KVA với vỏ

chống ồn đồng bộ

 Công suất liên tục: 15 KVA

 Công suất tối đa: 16.5 KVA

 Công suất liên tục: 16KVA

 Loại kích từ:Tự kích từ, không chổi than

 Bộ điều áp: Tự động AVR

Phụ kiện chọn thêm: Tủ ATS

225.500.000

DHY 20KSE (3pha)

Công suất liên tục: 20 KVA

 Công suất tối đa: 22 KVA

 Dòng điện: 30.4 A

 Điện thế: 380-440V/ 50Hz

249.900.000

Trang 9

BẢNG BÁO GIÁ MÁY văn phòng

NĂM 2011

Trung tâm thiết bị máy văn phòng TRUNG KIÊN

Nhà phân phối chính thức THIẾT BỊ MÁY VĂN PH ÒNG

Địa chỉ: Số 40 Tổ 17 Phường Đồng Tiến TP Hoà Bình Tel: 02186.250.696 0979.647.723 01685.710.54

Email: lemaolm@gmai.com

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL 3PHA

Công suất 20KVA với vỏ

 Công suất liên tục: 22.6KVA

 Loại kích từ:Tự kích từ, không chổi than

 Bộ điều áp: Tự động AVR

Phụ kiện chọn thêm: Tủ ATS

DHY 25KSE (3pha)

MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL 3PHA

Công suất liên tục: 25 KVA

 Công suất tối đa: 27.5 KVA

 Công suất liên tục: 27.5KVA

 Loại kích từ:Tự kích từ, không chổi than

278.000.000

Trang 10

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

Công suất 25KVA với vỏ

chống ồn đồng bộ Phụ kiện chọn thêm: Tủ ATS Bộ điều áp: Tự động AVR

DHY 30KSE (3pha)

MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL 3PHA

Công suất 31KVA với vỏ

chống ồn đồng bộ

Công suất liên tục: 31 KVA

 Công suất tối đa: 34 KVA

 Công suất liên tục: 31.3KVA

 Loại kích từ:Tự kích từ, không chổi than

 Bộ điều áp: Tự động AVR

Phụ kiện chọn thêm: Tủ ATS

285.000.000

DHY 45KSE (3pha)

Công suất liên tục: 40 KVA

 Công suất tối đa: 44 KVA

Trang 11

BẢNG BÁO GIÁ MÁY văn phòng

NĂM 2011

Trung tâm thiết bị máy văn phòng TRUNG KIÊN

Nhà phân phối chính thức THIẾT BỊ MÁY VĂN PH ÒNG

Địa chỉ: Số 40 Tổ 17 Phường Đồng Tiến TP Hoà Bình Tel: 02186.250.696 0979.647.723 01685.710.54

Email: lemaolm@gmai.com

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL 3PHA

Công suất 38KVA với vỏ

 Công suất liên tục: 42,5KW/h

 Loại kích từ:Tự kích từ, không chổi than

 Bộ điều áp: Tự động AVR

Phụ kiện chọn thêm: Tủ ATS

DHY 60KSE (3pha)

MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL 3PHA

Công suất 55KVA với vỏ

chống ồn đồng bộ

Công suất liên tục: 55 KVA

 Công suất tối đa: 60.5 KVA

 Công suất liên tục: 63KVA

 Loại kích từ:Tự kích từ, không chổi than

 Bộ điều áp: Tự động AVR

355.000.000

Trang 12

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

Phụ kiện chọn thêm: Tủ ATS

DHY 80KSE (3pha)

MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL 3PHA

Công suất 75KVA với vỏ

chống ồn đồng bộ

 Công suất liên tục: 75 KVA

 Công suất tối đa: 82.5 KVA

 Công suất liên tục: 75KVA

 Loại kích từ:Tự kích từ, không chổi than

 Bộ điều áp: Tự động AVR

Phụ kiện chọn thêm: Tủ ATS

460.000.000

DHY 110KSE (3pha)

 Công suất liên tục: 100 KVA

 Công suất tối đa: 110 KVA

Trang 13

BẢNG BÁO GIÁ MÁY văn phòng

NĂM 2011

Trung tâm thiết bị máy văn phòng TRUNG KIÊN

Nhà phân phối chính thức THIẾT BỊ MÁY VĂN PH ÒNG

Địa chỉ: Số 40 Tổ 17 Phường Đồng Tiến TP Hoà Bình Tel: 02186.250.696 0979.647.723 01685.710.54

Email: lemaolm@gmai.com

Hình ảnh minh hoạ Mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm Giá bán

(VND)

MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL 3PHA

Công suất 100KVA với vỏ

 Công suất liên tục: 100KVA

 Loại kích từ:Tự kích từ, không chổi than

Trang 14

1 IP7361

Cảm biến CMOS 2-megapixel

Ống kính 3~9mm, auto-iris Tích hợp đèn hồng ngoại quan sát tới 25mét

Hỗ trợ 2 chuẩn nén MPEG4 và MJPEG

Hỗ trợ nhiều luồng hình ảnh đồng thời Tính năng ePTZ

Vỏ bảo vệ theo chuẩn IP67 Cấp nguồn qua mạng PoE

Âm thanh 2 chiều theo giao thức SIP Khe cắm thẻ nhớ SD/SDHC

Ngõ vào ra cho cảm biến và cảnh báo

* Hộp bảo vệ ngoài trời IP66-rated

* Chuẩn nén hình ảnh kênh đôi MPEG4

và MJPEG với thời gian thực

* Hỗ trợ 2 luồng video đồng thời

* Hỗ trợ 3GPP xem trên điện thoại di động

* Hỗ trợ âm thanh 2 chiều theo giao thức SIP

* Ngõ I/O cho cảm biến và cảnh báo

* Tích hợp chuẩn RS-485 kết nối tới bộ

đế xoay

3

phân giải VGA

• Hỗ trợ chức năng ngày / đêm

• Đèn hồng ngoại quan sát ban đêm đến 10m

• Chuẩn nén kênh đôi MPEG-4 và MJPEG theo thời gian thực

• Hỗ trợ 2 luồng video đồng thời

• Phát hiện xáo trộn camera thông minh

• Cấp nguồn qua mạng theo chuẩn 802.3af

• Ngõ I/O cho cảm biến và cảnh báo

• Truyền dữ liệu mã hóa theo giao thức

Trang 15

BẢNG BÁO GIÁ MÁY văn phòng

NĂM 2011

Trung tâm thiết bị máy văn phòng TRUNG KIÊN

Nhà phân phối chính thức THIẾT BỊ MÁY VĂN PH ÒNG

Địa chỉ: Số 40 Tổ 17 Phường Đồng Tiến TP Hoà Bình Tel: 02186.250.696 0979.647.723 01685.710.54

Email: lemaolm@gmai.com

HTTPS

Outdoor, Real-time H.264 * Cảm biến CMOS, tốc độ

khung hình 30fps tại độ phân giải 1280x800

* Kính lọc hồng ngoại tự động gỡ bỏ cho chức năng ngày/đêm

* Tích hợp đèn hồng ngoại quan sát đến 15 mét

* Chuẩn nén H.264 , MPEG-4, MJPEG

* Ngõ vào DI cho cảm biến bên ngoài

* Hỗ trợ chuẩn ONVIF giúp mở rộng tương tác hình ảnh với nhiều hãng

ENTRY-LEVEL SERIES ES-916P IR Dome Camera, 16M, 3.6mm lens, 420TVL, DC12V, W/O adaptor 1,129,645

ES-916HP IR Dome Camera, 16M, 3.6mm lens, 540TVL, DC12V, W/O adaptor 1,369,995

ES-920P IR Camera, 20M, 3.6mm lens, 420TVL, IP66, DC12V, W/O adaptor 1,177,715

ES-920HP IR Camera, 20M, 3.6mm lens, 540TVL, IP66, DC12V, W/O adaptor 1,466,135

ES-930P Vari-focal IR Camera, 30M, adaptor 4~9mm lens, 420TVL, IP66, DC12V, W/O 1,802,625

ES-930HP Vari-focal IR Camera, 30M, adaptor 4~9mm lens, 540TVL, IP66, DC12V, W/O 2,067,010

ES-968P Dome Camera, 3.6mm lens, 420TVL, DC12V, W/O adaptor 937,365

ES-968HP Dome Camera, 3.6mm lens, 540TVL, DC12V, W/O adaptor 1,177,715

Trang 16

35X COLOR CAMERA, SONY 1/4" EX-VIEW HAD

CMG052X35P Sony 1/4" EX View HAD, 35X Optical-zoom, RS-485/232, D/N, 520/580TVL, 0.1/0.01 Lux, OSD,

Focal lens : 3.43~120mm, DC12V W/O adaptor 10,094,700

DOME CAMERA SERIES

COLOR DOME CAMERA,SONY 1/3" SUPER HAD DC12V W/

ADAPTORPIH-2622P3.6 Sony 1/3" Supper HAD ,380TVL /0.2 Lux F1.8 , PAL W/ adaptor 3.6mm Lens,DC12V 1,201,750 PIH-2622P6 Sony 1/3" Supper HAD ,380TVL /0.2 Lux F1.8 , W/ adaptor 6mm Lens,DC12V PAL 1,201,750

PIH-2642P3.6 Sony 1/3" Supper HAD ,540TVL /0.2 Lux F1.8 , PAL W/ adaptor 3.6mm Lens,DC12V 1,610,345 PIH-2642P6 Sony 1/3" Supper HAD ,540TVL /0.2 Lux F1.8 , W/ adaptor 6mm Lens,DC12V PAL 1,610,345 PIH-2622XP Sony 1/3" Supper HAD ,lens,DC12V PAL W/ adaptor380TVL /0.02 Lux F1.4 ,Vari Focal 3-9mm 2,235,255 PIH-2642XP Sony 1/3" Supper HAD ,lens,DC12V PAL W/ adaptor540TVL /0.02 Lux F1.4 ,Vari Focal 3-9mm 2,667,885

COLOR DOME CAMERA, SONY 1/3" SUPER HAD

CMD052P3.6 Sony 1/3" Super HAD, Color Dome Camera, 540TVL/0.5lux F1.8, 3.6mm Lens,

DC12V PAL W/ adaptor 1,682,450 CMD052P6 Sony 1/3" Super HAD, Color Dome Camera, 540TVL/0.5lux F1.8, Lens, 6mm

DC12V PAL W/ adaptor 1,682,450

Trang 17

BẢNG BÁO GIÁ MÁY văn phòng

NĂM 2011

Trung tâm thiết bị máy văn phòng TRUNG KIÊN

Nhà phân phối chính thức THIẾT BỊ MÁY VĂN PH ÒNG

Địa chỉ: Số 40 Tổ 17 Phường Đồng Tiến TP Hoà Bình Tel: 02186.250.696 0979.647.723 01685.710.54

Email: lemaolm@gmai.com

CMD056P3.6 Sony 1/3" Super HAD, Color Dome Camera, 540TVL/0.5lux F1.8, 3.6mm Lens,

DC12V/24VAC, PAL W/O adaptor 1,826,660

CMD056P6 Sony 1/3" Super HAD, Color Dome Camera, 540TVL/0.5lux F1.8, Lens, 6mm

DC12V/24VDC, PAL W/O adaptor 1,826,660 CMD052X4.2P Varifocal Color Dome Camera, 540TVL/ 0.05Lux F1.2 , 2.8~12mm Lens,DC12V PAL W/ adaptor 2,691,920 CMD056X4.2P Varifocal Color Dome Camera, 540TVL/ 0.05Lux F1.2 , 2.8~12mm Lens,DC12V/24VAC PAL W/O adaptor 2,908,235

COLOR DOME CAMERA, SONY 1/3" SUPER HAD

CMD172P3.6 Sony 1/3" Super HAD, 600/700TVL, 0.0002/0.0001 Lux, N, WDR, OSD, EIS, D-ZOOM, 12V DC(W/ ADAPTOR)3.6mm lens, D/ 2,764,025 CMD172P6 Sony 1/3" Super HAD, 600/700TVL, 0.0002/0.0001 Lux, WDR, OSD, EIS, D-ZOOM, 12VDC (W/ ADAPTOR) 6 mm lens, D/N, 2,764,025 CMD176P3.6 Sony 1/3" Super HAD, 600/700TVL, 0.0002/0.0001 Lux, N, WDR, OSD, EIS, D-ZOOM, 12VDC/24VAC(W/ ADAPTOR)3.6 mm lens, D/ 2,908,235 CMD176P6 Sony 1/3" Super HAD, 600/700TVL, 0.0002/0.0001 Lux, WDR, OSD, EIS, D-ZOOM, 12VDC/24VAC(W/ ADAPTOR)6 mm lens, D/N, 2,908,235 CMD172X4.2P Sony 1/3" Super HAD, 600/700TVL, 0.0002/0.0001 Lux, D/N, WDR, OSD, EIS, D-ZOOM, 12VDC(W/ ADAPTOR)2.8-12 mm lens, 3,773,495 CMD176X4.2P Sony 1/3" Super HAD, 600/700TVL, 0.0002/0.0001 Lux, D/N, WDR, OSD, EIS, D-ZOOM, 12VDC/24VAC(W/ ADAPTOR)2.8-12 mm lens, 3,965,775

IR CAMERA SERIES

PIH-0422P3.6 Infrared Color Dome Camera 380TVL(IR On)DC12V, PAL w/adaptor 3.6mm Lens, 0.2Lux(F1.8) 0Lux 1,345,960

PIH-0422P6 Infrared Color Dome Camera 380TVL On)DC12V, PAL w/adaptor 6mm Lesn, 0.2Lux(F1.8) 0Lux (IR 1,345,960

PIH-0442P4.3 Infrared Color Dome Camera 540TVL (IR On) DC12V , PAL w/adaptor 4.3mm Lens, 0.5Lux(F1.8) 0Lux 1,634,380

PIH-0442P6 Infrared Color Dome Camera 540TVL On) DC12V, PAL w/adaptor 6mm Lens, 0.5Lux(F1.8) 0Lux (IR 1,634,380

PIH-0742XWP 21M IR VANDAL, 540TVL, on),DC12V W/ ADAPTOR- Tiêu chuẩn ngoài trời IP682.9~10mm Lens, 0.03Lux (F1.2) 0 Lux (IR 4,518,580 PIH-0746XWP 21M IR VANDAL, 540TVL, 2.9~10mm Lens, 0.03Lux (F1.2) 0 Lux (IR

on) ,DC12V/24VAC ( W/ ADAPTOR 12VDC )- Tiêu chuẩn ngoài trời IP68

4,326,300

Trang 18

PIH-0742XSP 21M IR VANDAL, 540TVL, on) ,DC12V ( W/ ADAPTOR 12VDC )- Tiêu chuẩn ngoài trời IP689~22mm Lens, 0.05Lux (F1.2) 0 Lux (IR 4,254,195

PIH-0746XSP 21M IR VANDAL, 540TVL, on) ,DC12V/24VAC ( W/ ADAPTOR 12VDC ) - Tiêu chuẩn ngoài trời 9~22mm Lens, 0.05Lux (F1.2) 0 Lux (IR

CMR352X3.6P 30Mon) (DC12V W/ ADAPTOR) - Tiêu chuẩn ngoài trời IR VANDAL, 540TVL, 3.3~12mm Lens, 0.05Lux (F1.4) 0 Lux (IR IP66 4,422,440

PIH-0012P3.6 Sony 1/3" Super HAD,Infrared Color Camera 380TVL,Lux (F.1.8) 0 Lux (IR On) DC12V W/ adaptor & bracket3.6mm Lens, 0.2 1,418,065 PIH-0012P6 Sony 1/3" Super HAD, Infrared Color Camera 380TVL, Lux (F.1.8) 0 Lux (IR On) DC12V W/ adaptor & bracket6.0mm Lens, 0.2 1,418,065

0042P3.6

PIH-Sony 1/3"Infrared Color Camera 540TVL, 3.6mm

Lens, 0.2 Lux (F.1.8) 0 Lux (IR On) DC12V W/ adaptor & bracket

1,682,450

PIH-0042P6

Sony 1/3" Super HAD, Infrared Color Camera 540 TVL, 6.0mm Lens, 0.2 Lux (F.1.8) 0 Lux (IR On)

PIH-0522P3.6 Sony 1/3" Super HAD,Infrared Color Camera 380TVL,Lux (F1.8) 0 Lux (IR On)DC12V w/ adaptor & bracket3.6mm Lens, 0.2 1,706,485 PIH-0522P6 Sony 1/3" Super HAD, Infrared Color Camera 380TVL, Lux (F.1.8) 0 Lux (IR On) DC12V w/ adaptor & bracket6mm Lens, 0.2 1,706,485 PIH-0542P3.6 Sony 1/3" Super HAD,Infrared Color Camera 540TVL,Lux (F1.8) 0 Lux (IR On) DC12V w/ adaptor & bracket 3.6mm Lens, 0.5 2,042,975 PIH-0542P6 Sony 1/3" Super HAD,Infrared Color Camera 540TVL, Lux (F.1.8) 0 Lux (IR On)DC12V w/ adaptor & bracket6mm Lens, 0.5 2,042,975

CAMERA HÌNH TRỤ HỒNG NGOẠI, TIÊU CỰ THAY ĐỔI, NHÌN

ĐÊM 25M

CMR154X2.2P Sony 1/3" Super HAD, D/N Vari-Focal IR Camera, 540TVL, 4~9mm Lens,

0.07 Lux F1.6/0.015 Lux IR on, AC24V with bracket 4,590,685 CMR158X2.2P Sony 1/3" Super HAD, D/N Vari-Focal IR Camera, 540TVL, 4~9mm Lens,

0.07 Lux F1.6/0.015 Lux IR on, AC100~240V with bracket 4,590,685

Trang 19

BẢNG BÁO GIÁ MÁY văn phòng

NĂM 2011

Trung tâm thiết bị máy văn phòng TRUNG KIÊN

Nhà phân phối chính thức THIẾT BỊ MÁY VĂN PH ÒNG

Địa chỉ: Số 40 Tổ 17 Phường Đồng Tiến TP Hoà Bình Tel: 02186.250.696 0979.647.723 01685.710.54

Email: lemaolm@gmai.com

CMR154X3.6P Sony 1/3" Super HAD, D/N Vari-Focal IR Camera, 540TVL, 3.3~12mm Lens,

0.05 Lux F1.4/0.01 Lux IR on, AC24V with bracket 5,600,155

CMR158X3.6P Sony 1/3" Super HAD, D/N Vari-Focal IR Camera, 540TVL, 3.3~12mm Lens,

0.05 Lux F1.4/0.01 Lux IR on, AC100~240V with bracket 5,600,155 CMR752X3.6P Sony 1/3" Super HAD, 30M IR, ICR, 540TVL, 3.3~12MM, 0.05/0.01 Lux(F1.5), 0 Lux (IR ON), 12VDC,(W/ ADAPTOR & BRACEKT), IP 66 4,422,440

CMR754X3.6P Sony 1/3" Super HAD, D/N Vari-Focal IR Camera, 540TVL, 4~9mm Lens,

0.07 Lux F1.6/0.015 Lux IR on, AC100~240V with bracket, IP 66 4,422,440 CMR758X3.6P Sony 1/3" Super HAD, D/N Vari-Focal IR Camera, 540TVL, 3.3~12mm Lens,

0.05 Lux F1.4/0.01 Lux IR on, AC24V with bracket, IP 66 5,287,700 CMR254X2.2P Sony 1/3" Super HAD, D/N Vari-Focal IR Camera, 540TVL, 4~9mm Lens, 0.07 Lux F1.6/0.015 Lux IR on, AC24V with bracket 3,461,040

CMR258X2.2P Sony 1/3" Super HAD, D/N Vari-Focal IR Camera, 540TVL, 4~9mm Lens, 0.07 Lux F1.6/0.015 Lux IR on, AC100~240V with bracket 3,461,040 CMR254X3.6P Sony 1/3" Super HAD, D/N Vari-Focal IR Camera, 540TVL, Lens, 0.05 Lux F1.4/0.01 Lux IR on, AC24V with bracket 3.3~12mm 4,013,845 CMR258X3.6P Sony 1/3" Super HAD, D/N Vari-Focal IR Camera, 540TVL, Lens, 0.05 Lux F1.4/0.01 Lux IR on, AC100~240V with bracket3.3~12mm 4,013,845

PIH-0128P6 Sony 1/3" Super HAD, Infrared Color Camera, 540TVL Lux (F.1.8) 0 Lux (IR On)AC24V, PAL 6mm Lens, 0.05 2,643,850 PIH-0128P8 Sony 1/3" Super HAD, Infrared Color Camera, 540TVL Lux (F.1.8) 0 Lux (IR On)AC90~260V, PAL 8mm Lens, 0.05 2,643,850 PIH-0144P6 Sony 1/3" Super HAD, Infrared Color Camera 540TVL Lux (F.1.8) 0 Lux (IR On)AC24V, PAL 6mm Lens, 0.05 3,100,515 PIH-0144P8 Sony 1/3" Super HAD, Infrared Color Camera 540TVL Lux (F1.8) 0 Lux (IR On)AC90~260V, PAL 8mm Lens, 0.05 3,100,515

PIH-0148P6 Sony 1/3" Super HAD, Infrared Color Camera, 540TVL 6mm Lens, 0.05 Lux (F.1.8) 0 Lux (IR

On) AC24V , PAL

Ngày đăng: 29/07/2014, 15:20

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 1)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 9)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 16)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 17)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 19)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 20)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 21)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 23)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 24)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 25)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 29)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 31)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 32)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 37)
BẢNG BÁO GIÁ MÁY  văn phòng - bang bao gia lemao pps
v ăn phòng (Trang 38)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w